(Top Banner Ad)
solidarity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Đời sống hàng ngày

solidarity

UK: /ˌsɒlɪˈdærəti/ • US: /ˌsɑːlɪˈdærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tình đoàn kết sự đoàn kết tinh thần đoàn kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unity or agreement of feeling or action, especially among individuals with a common interest; mutual support within a group.

Vietnamese Meaning

Sự đoàn kết, tình đoàn kết; sự nhất trí về cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt giữa các cá nhân có chung quyền lợi; sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community showed solidarity with the family after the fire."

    "Cộng đồng đã thể hiện sự đoàn kết với gia đình sau vụ hỏa hoạn."

  • "There was a great sense of solidarity after the disaster."

    "Có một tinh thần đoàn kết lớn sau thảm họa."

  • "The workers showed solidarity by going on strike."

    "Các công nhân đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid vững chắc, kiên cố; nhất trí, đồng lòng (liên quan đến sự đoàn kết)
Verb solidify củng cố, làm cho vững chắc hơn; kết hợp lại, hợp nhất (tinh thần đoàn kết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
French
solide
French
solidaire
French
solidarité
English
solidarity

Nguồn gốc của 'Solidarity'

Từ 'solidarity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'vững chắc', 'toàn bộ', 'không thể phá vỡ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp thành 'solidaire', mang ý nghĩa 'liên đới', 'có trách nhiệm chung', và 'solidarité' là 'sự đoàn kết' hay 'tình liên đới'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'solidarity' giữ nguyên ý nghĩa về sự thống nhất, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Usage Note

Từ 'solidarity' nhấn mạnh đến sự thống nhất và hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm có chung mục tiêu hoặc hoàn cảnh khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đồng lòng và quyết tâm hành động cùng nhau. Khác với 'unity' (sự thống nhất) mang nghĩa chung chung hơn, 'solidarity' thường liên quan đến một mục đích hoặc nguyên tắc cụ thể. So với 'cooperation' (sự hợp tác) thì 'solidarity' bao hàm cả yếu tố tình cảm và sự gắn bó, không chỉ đơn thuần là làm việc cùng nhau.

Prepositions

with in

Solidarity *with* được dùng để thể hiện sự đoàn kết với một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'We express our solidarity with the striking workers.' (Chúng tôi bày tỏ sự đoàn kết với những người công nhân đang đình công.). Solidarity *in* thường dùng để chỉ sự đoàn kết trong một mục tiêu hoặc hành động chung. Ví dụ: 'Solidarity in the fight against poverty' (Sự đoàn kết trong cuộc chiến chống đói nghèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solidarity
  • strong strong solidarity
    (tình đoàn kết bền chặt)
  • mutual mutual solidarity
    (tình đoàn kết tương trợ lẫn nhau)
  • international international solidarity
    (tình đoàn kết quốc tế)
  • genuine genuine solidarity
    (sự đoàn kết chân thành)
Verb + solidarity
  • express express solidarity
    (bày tỏ tình đoàn kết)
  • show show solidarity
    (thể hiện sự đoàn kết)
  • demonstrate demonstrate solidarity
    (biểu thị sự đoàn kết)
  • build build solidarity
    (xây dựng tình đoàn kết)
  • stand in stand in solidarity with
    (sát cánh đoàn kết với, ủng hộ ai/cái gì)
Solidarity + Noun
  • solidarity solidarity movement
    (phong trào đoàn kết)
  • solidarity solidarity message
    (thông điệp đoàn kết)

Idioms

  • stand in solidarity with someone/something

    sát cánh đoàn kết với, ủng hộ ai/cái gì

    "We stand in solidarity with the victims of the natural disaster and offer our full support."

    (Chúng tôi sát cánh đoàn kết với các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên và sẵn lòng hỗ trợ.)

  • a show of solidarity

    một biểu hiện/hành động thể hiện sự đoàn kết

    "The protest was a powerful show of solidarity among the factory workers seeking better wages."

    (Cuộc biểu tình là một biểu hiện mạnh mẽ của sự đoàn kết giữa các công nhân nhà máy đòi tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidarity

Danh từ
Lật mặt

Sự đoàn kết, tình đoàn kết; sự nhất trí về cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt giữa các cá nhân có chung quyền lợi; sự hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.

"The community showed solidarity with the family after the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidarity".

Solidarity trong Xã hội học

Trong xã hội học, đặc biệt là với nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim, khái niệm 'đoàn kết xã hội' (social solidarity) là một trụ cột để mô tả sự gắn kết và thống nhất trong một xã hội. Ông phân biệt giữa 'đoàn kết cơ học' (mechanical solidarity) đặc trưng cho các xã hội truyền thống đơn giản, nơi mọi người giống nhau và có cùng niềm tin; và 'đoàn kết hữu cơ' (organic solidarity) trong các xã hội hiện đại phức tạp, nơi mọi người phụ thuộc vào nhau thông qua sự chuyên môn hóa công việc khác biệt.

Vai trò của Solidarity trong Phong trào Lao động

Trong lịch sử, khái niệm 'solidarity' đóng vai trò trung tâm trong các phong trào lao động và công đoàn trên khắp thế giới. 'Đoàn kết công nhân' (worker solidarity) là nguyên tắc cơ bản, khuyến khích người lao động bất kể vị trí hay xuất thân, cùng nhau ủng hộ và bảo vệ quyền lợi chung. Đây là sức mạnh cốt lõi đằng sau các cuộc đình công, biểu tình và thương lượng tập thể, nhằm đạt được điều kiện làm việc tốt hơn và mức lương công bằng.