(Top Banner Ad)
unlikely
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

unlikely

UK: /ʌnˈlaɪkli/ • US: /ʌnˈlaɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

khó có khả năng không chắc ít khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to happen, be true, or succeed.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unlikely that he'll come to the party."

    "Khó có khả năng anh ấy sẽ đến bữa tiệc."

  • "She is unlikely to win the election."

    "Cô ấy khó có khả năng thắng cử."

  • "It seems unlikely that they will find a solution."

    "Có vẻ khó có khả năng họ sẽ tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likely có khả năng, có vẻ đúng
Adverb likely có lẽ, có thể
Noun likelihood sự có khả năng xảy ra
Verb liken so sánh, ví với
Noun likeness sự giống nhau, chân dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old Norse
líkligr
Middle English
unlikly
Modern English
unlikely

Nguồn gốc đơn giản: 'Không có khả năng'

Từ 'unlikely' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với từ 'likely' (có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có vẻ đúng'). 'Likely' ban đầu đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'líkligr', mang ý nghĩa 'giống như' hoặc 'có thể xảy ra'. Vì vậy, 'unlikely' đơn giản có nghĩa là 'không có khả năng xảy ra' hoặc 'khó có thể tin được', mô tả một điều gì đó mà xác suất xảy ra rất thấp.

Usage Note

Từ 'unlikely' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có ít khả năng xảy ra hoặc đúng. Nó mang sắc thái nghi ngờ và phủ định khả năng. So với 'impossible' (không thể), 'unlikely' có mức độ thấp hơn, vẫn còn một chút khả năng, dù rất nhỏ. Khác với 'doubtful' (hoài nghi), 'unlikely' tập trung vào khả năng xảy ra của sự kiện, còn 'doubtful' nhấn mạnh sự hoài nghi của người nói.

Prepositions

to

'Unlikely to' được dùng để chỉ điều gì đó không có khả năng xảy ra hoặc đúng. Ví dụ: 'It's unlikely to rain today.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unlikely (mức độ)
  • highly highly unlikely
    (cực kỳ khó xảy ra, rất khó có khả năng)
  • extremely extremely unlikely
    (vô cùng khó xảy ra)
  • very very unlikely
    (rất khó có khả năng)
  • quite quite unlikely
    (khá khó có khả năng)
  • rather rather unlikely
    (tương đối khó xảy ra)
Động từ + unlikely (biểu thị khả năng/nhận thức)
  • seem seem unlikely
    (có vẻ khó xảy ra)
  • appear appear unlikely
    (có vẻ khó có khả năng)
  • make it make it unlikely
    (khiến nó trở nên khó xảy ra)
  • consider (something) consider (something) unlikely
    (xem (điều gì đó) là khó xảy ra)
Unlikely + Danh từ (mô tả danh từ)
  • event an unlikely event
    (một sự kiện khó có thể xảy ra)
  • candidate an unlikely candidate
    (một ứng cử viên không được mong đợi (khó thắng))
  • hero an unlikely hero
    (một anh hùng không ai ngờ tới)
  • outcome an unlikely outcome
    (một kết quả khó có thể xảy ra)
  • scenario an unlikely scenario
    (một kịch bản khó có khả năng)

Idioms

  • In the unlikely event that...

    Trong trường hợp khó có thể xảy ra là...

    "In the unlikely event that you lose your keys, there's a spare set at reception."

    (Trong trường hợp khó có thể xảy ra là bạn làm mất chìa khóa, có một bộ dự phòng ở quầy lễ tân.)

  • an unlikely hero/champion

    một anh hùng/nhà vô địch không ai ngờ tới

    "The small, unfancied team became an unlikely champion, winning the tournament against all odds."

    (Đội bóng nhỏ bé, không được đánh giá cao đã trở thành một nhà vô địch không ai ngờ tới, giành chiến thắng giải đấu bất chấp mọi khó khăn.)

  • the most unlikely of places

    ở một nơi khó ngờ tới nhất

    "He found his lost wallet in the most unlikely of places – under the dog's bed."

    (Anh ấy tìm thấy ví bị mất ở một nơi khó ngờ tới nhất – dưới gầm giường của con chó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikely

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

"It's unlikely that he'll come to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikely".

Khái niệm 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kể chuyện, 'unlikely' thường gắn liền với khái niệm 'underdog' (người yếu thế). Một 'unlikely winner' (người chiến thắng không ai ngờ tới) hoặc 'unlikely hero' (anh hùng không được dự đoán) là người hoặc đội mà ít ai tin rằng họ sẽ thành công, nhưng họ lại làm được. Những câu chuyện như vậy thường truyền cảm hứng và được yêu thích vì chúng đại diện cho sự kiên trì, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Đánh giá Rủi ro và Khả năng

Từ 'unlikely' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để đánh giá rủi ro hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện. Ví dụ, trong kinh doanh, khoa học hoặc pháp luật, việc nói 'It's highly unlikely that this will happen' (Điều này rất khó có khả năng xảy ra) có ý nghĩa mạnh mẽ và chính xác hơn nhiều so với việc chỉ nói 'It won't happen'. Nó cho phép người nói thừa nhận một khả năng nhỏ nhưng vẫn nhấn mạnh rằng sự kiện đó không đáng để lo ngại hoặc không có khả năng xảy ra trong thực tế.