(Top Banner Ad)
possibility
B2
noun B2 Tổng quát

possibility

UK: /ˌpɒsəˈbɪləti/ • US: /ˌpɑːsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tính khả thi cơ may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being possible.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật có thể xảy ra hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a strong possibility of rain tomorrow."

    "Ngày mai có khả năng mưa rất lớn."

  • "We need to explore all the possibilities."

    "Chúng ta cần khám phá tất cả các khả năng."

  • "There is a possibility that the flight will be delayed."

    "Có khả năng chuyến bay sẽ bị hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective possible có thể, khả thi
Adverb possibly có lẽ, có thể, khả năng là
Adjective impossible bất khả thi, không thể
Noun impossibility sự bất khả thi, điều không thể
Adverb impossibly một cách bất khả thi, không thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*potis
Latin
posse
Latin
possibilis
Late Latin
possibilitas
Old French
possibilité
Middle English
possibility

Nguồn gốc của "Possibility"

Từ 'possibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, nó xuất phát từ từ 'posse', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có sức mạnh'. Từ 'posse' đã dẫn đến 'possibilis' (có thể làm được) và sau đó là 'possibilitas' (khả năng, tiềm năng). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'possibility' luôn gắn liền với năng lực và tiềm năng xảy ra một điều gì đó.

Usage Note

Possibility ám chỉ một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng, nhưng không chắc chắn sẽ xảy ra. Nó có thể đề cập đến một cơ hội, một tiềm năng, hoặc một điều gì đó nằm trong phạm vi có thể. So sánh với 'probability' (xác suất), ám chỉ khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra cao hơn. So sánh với 'chance' (cơ hội), thường liên quan đến một khả năng may rủi, ít chắc chắn hơn.

Prepositions

of for

'Possibility of' thường được dùng để chỉ khả năng của một sự việc hoặc tình huống ('the possibility of rain'). 'Possibility for' thường được dùng để chỉ khả năng cho một hành động hoặc kết quả nào đó ('possibility for improvement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possibility
  • strong strong possibility
    (khả năng cao)
  • remote remote possibility
    (khả năng xa vời, rất ít khả năng)
  • every every possibility
    (mọi khả năng)
  • real real possibility
    (khả năng có thật, khả năng thực sự)
  • slim slim possibility
    (khả năng mong manh, rất nhỏ)
  • distinct distinct possibility
    (khả năng rõ rệt, hiển nhiên)
Verb + possibility
  • consider consider the possibility
    (cân nhắc khả năng)
  • rule out rule out the possibility
    (loại trừ khả năng)
  • explore explore possibilities
    (khám phá, tìm hiểu các khả năng)
  • face face the possibility
    (đối mặt với khả năng)
  • open up open up possibilities
    (mở ra các khả năng mới)
Possibility + Prepositional Phrase
  • possibility of the possibility of success
    (khả năng thành công)
  • possibility of the possibility of rain
    (khả năng mưa)
  • possibility that the possibility that he might resign
    (khả năng rằng anh ấy có thể từ chức)

Idioms

  • in the realm of possibility

    trong phạm vi khả thi, có thể xảy ra

    "Don't dismiss it yet; it's still in the realm of possibility."

    (Đừng gạt bỏ nó vội; nó vẫn còn trong phạm vi khả thi.)

  • beyond the realm of possibility

    không thể xảy ra, nằm ngoài tầm khả thi

    "A trip to Mars next year is currently beyond the realm of possibility."

    (Một chuyến đi đến Sao Hỏa vào năm tới hiện tại là điều không thể xảy ra.)

  • leave open the possibility

    để ngỏ khả năng, không loại trừ khả năng

    "The government refused to leave open the possibility of a tax increase."

    (Chính phủ từ chối không để ngỏ khả năng tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possibility

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật có thể xảy ra hoặc tồn tại.

"There is a strong possibility of rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the possibility of rain, we decided to bring umbrellas.
Cân nhắc khả năng trời mưa, chúng tôi quyết định mang theo ô.
Phủ định
Ignoring the possibility of a traffic jam led to us being late.
Bỏ qua khả năng tắc đường đã khiến chúng tôi bị muộn.
Nghi vấn
Is accepting the possibility of failure holding you back from trying?
Có phải việc chấp nhận khả năng thất bại đang cản trở bạn cố gắng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There might be a possibility that the meeting will be postponed.
Có lẽ có khả năng cuộc họp sẽ bị hoãn lại.
Phủ định
There cannot possibly be a solution to this problem.
Không thể có giải pháp cho vấn đề này.
Nghi vấn
Could there be a possibility of rain tomorrow?
Liệu có khả năng mưa vào ngày mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's possible to finish the project on time, isn't it?
Có thể hoàn thành dự án đúng hạn, phải không?
Phủ định
There isn't any possibility of rain today, is there?
Hôm nay không có khả năng mưa, phải không?
Nghi vấn
Possibly, he will be late, won't he?
Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's possibility of expansion depends on the new market research.
Khả năng mở rộng của công ty phụ thuộc vào nghiên cứu thị trường mới.
Phủ định
My boss's possibility of giving a promotion is not very high this year.
Khả năng sếp tôi thăng chức không cao lắm trong năm nay.
Nghi vấn
Is John and Mary's possibility of winning the lottery high?
Liệu khả năng trúng số của John và Mary có cao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there was a greater possibility of finding a cure for this disease.
Tôi ước có khả năng lớn hơn trong việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này.
Phủ định
If only it were possible to rewind time and prevent this mistake.
Giá mà có thể quay ngược thời gian và ngăn chặn sai lầm này.
Nghi vấn
Do you wish it were possible to travel to other planets?
Bạn có ước gì có thể du hành đến các hành tinh khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possibility".

Tư duy 'Điều gì sẽ xảy ra nếu...'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'possibility' thường gắn liền với tư duy khám phá và đổi mới. Câu hỏi 'What if...?' (Điều gì sẽ xảy ra nếu...?) khuyến khích con người suy nghĩ về các kịch bản khác nhau, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo, giải quyết vấn đề và lập kế hoạch cho tương lai. Nó thể hiện niềm tin vào tiềm năng biến đổi và phát triển.

Thái độ lạc quan và tiềm năng

Cách một người nhìn nhận 'possibility' thường phản ánh thái độ sống của họ. Những người lạc quan tin rằng luôn có những khả năng mới mẻ và cơ hội để cải thiện tình hình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Quan điểm này nhấn mạnh niềm tin vào tiềm năng của bản thân và thế giới xung quanh, khuyến khích việc đặt mục tiêu cao và theo đuổi ước mơ.