(Top Banner Ad)
unlisted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unlisted

UK: /ʌnˈlɪstɪd/ • US: /ʌnˈlɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được liệt kê chưa niêm yết không công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not included in a list or directory.

Vietnamese Meaning

Không được liệt kê hoặc không có trong danh sách/danh bạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an unlisted phone number."

    "Anh ấy có một số điện thoại không công khai."

  • "The unlisted company has been performing well."

    "Công ty chưa niêm yết này đang hoạt động tốt."

  • "She requested an unlisted email address."

    "Cô ấy yêu cầu một địa chỉ email không công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb list liệt kê, lên danh sách
Noun list danh sách
Adjective listed được liệt kê, có trong danh sách
Noun listing việc liệt kê, mục được liệt kê
Verb delist xóa khỏi danh sách, hủy niêm yết
Verb relist liệt kê lại, niêm yết lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Prefix)
un-
English (Noun/Verb)
list
English (Suffix)
-ed
Modern English
unlisted

Tiền tố 'un-': Đơn giản là 'không'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'loại bỏ'. Khi thêm vào một từ, nó thường tạo ra nghĩa đối lập, ví dụ 'happy' (hạnh phúc) trở thành 'unhappy' (không hạnh phúc).

Từ gốc 'list': Danh sách và hơn thế nữa

Từ 'list' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một 'biên giới', 'dải' hoặc 'cạnh'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một 'danh sách các mục' hoặc hành động 'liệt kê'. Trong 'unlisted', nó ám chỉ việc không được đưa vào một danh sách công khai.

Sự kết hợp: 'unlisted'

Từ 'unlisted' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (không), từ gốc 'list' (liệt kê/danh sách) và hậu tố '-ed' (chỉ trạng thái hoặc quá khứ phân từ). Vì vậy, 'unlisted' có nghĩa là 'không được liệt kê' hoặc 'không có trong danh sách'.

Usage Note

Từ 'unlisted' thường được dùng để chỉ một cái gì đó không được công khai, không có sẵn để mọi người dễ dàng tìm thấy. Ví dụ, số điện thoại không công khai, cổ phiếu không được niêm yết trên sàn giao dịch.
Trong bối cảnh tài chính, 'unlisted' đề cập đến các cổ phiếu không được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán chính thức. Điều này có nghĩa là chúng rủi ro hơn và ít thanh khoản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unlisted + Noun
  • number an unlisted number
    (một số điện thoại không công khai)
  • company an unlisted company
    (một công ty chưa niêm yết (trên sàn chứng khoán))
  • securities unlisted securities
    (chứng khoán chưa niêm yết)
  • property an unlisted property
    (một tài sản không được liệt kê (ví dụ: để bán công khai))
Verb + unlisted
  • remain to remain unlisted
    (giữ trạng thái không được liệt kê/niêm yết)
  • keep to keep something unlisted
    (giữ cho cái gì đó không được liệt kê/niêm yết)

Idioms

  • an unlisted phone number

    một số điện thoại không công khai, số điện thoại riêng tư

    "I prefer to have an unlisted phone number for privacy reasons."

    (Tôi thích có một số điện thoại không công khai vì lý do riêng tư.)

  • unlisted securities / unlisted stock

    chứng khoán chưa niêm yết (trên sàn giao dịch)

    "Investing in unlisted securities can offer high returns but also carries higher risks."

    (Đầu tư vào chứng khoán chưa niêm yết có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn.)

  • to be unlisted

    không được liệt kê/ghi danh; không có trong danh sách công khai

    "The property was unlisted, so we found it through word of mouth."

    (Bất động sản đó không được rao bán công khai, vì vậy chúng tôi tìm thấy nó qua truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlisted

Tính từ
Lật mặt

Không được liệt kê hoặc không có trong danh sách/danh bạ.

"He has an unlisted phone number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the phone number was unlisted.
Cô ấy nói rằng số điện thoại đó không được công khai.
Phủ định
He told me that his name was not unlisted in the directory.
Anh ấy nói với tôi rằng tên của anh ấy không phải là không được liệt kê trong danh bạ.
Nghi vấn
She asked if the information was unlisted on purpose.
Cô ấy hỏi liệu thông tin có bị cố ý không được liệt kê hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlisted".

Số điện thoại riêng tư và quyền cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc có một số điện thoại 'unlisted' (không công khai trong danh bạ) là một lựa chọn phổ biến cho những ai muốn bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Điều này có nghĩa là số của họ sẽ không xuất hiện trong các danh bạ điện thoại công cộng hoặc các dịch vụ tra cứu thông tin.

Thị trường chứng khoán 'OTC' và 'unlisted securities'

Trong lĩnh vực tài chính, 'unlisted securities' (chứng khoán chưa niêm yết) là những loại cổ phiếu hoặc trái phiếu không được giao dịch trên các sàn chứng khoán lớn như NYSE hay NASDAQ. Chúng thường được giao dịch trên thị trường 'phi tập trung' (OTC - Over-The-Counter), thu hút các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội ở các công ty nhỏ hơn hoặc có tính thanh khoản thấp hơn.