(Top Banner Ad)
unpublished
B2
adjective B2 Xuất bản, Học thuật, Văn học

unpublished

UK: /ˌʌnˈpʌblɪʃt/ • US: /ˌʌnˈpʌblɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xuất bản chưa công bố bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet published; not released for public distribution or sale.

Vietnamese Meaning

Chưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author left behind a large collection of unpublished manuscripts."

    "Tác giả đã để lại một bộ sưu tập lớn các bản thảo chưa được xuất bản."

  • "The researcher presented unpublished data at the conference."

    "Nhà nghiên cứu đã trình bày dữ liệu chưa được công bố tại hội nghị."

  • "This book contains several unpublished short stories."

    "Cuốn sách này chứa một vài truyện ngắn chưa được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản, người xuất bản
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm, bài báo
Adjective published đã xuất bản, đã công bố
Adjective public công khai, công cộng
Adverb publicly một cách công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Học thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
publicare
Old French
publier
English
publish
English
unpublished

Nguồn gốc của 'Unpublished'

Từ 'unpublished' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào động từ 'publish' và hậu tố quá khứ phân từ '-ed'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'publish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare' (làm cho công khai) thông qua tiếng Pháp cổ 'publier'. Vì vậy, 'unpublished' có nghĩa đen là 'không được làm cho công khai' hay 'chưa được xuất bản/công bố'.

Usage Note

Từ 'unpublished' thường được dùng để mô tả các tác phẩm viết, nghiên cứu, dữ liệu hoặc thông tin chưa được công bố chính thức hoặc chưa được đưa ra công chúng. Nó mang ý nghĩa về tính riêng tư, bảo mật hoặc chỉ dành cho một số người nhất định. Sự khác biệt so với các từ như 'private' (riêng tư) là 'unpublished' nhấn mạnh vào trạng thái chưa được xuất bản, trong khi 'private' nhấn mạnh vào quyền sở hữu hoặc sự riêng tư nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpublished
  • many many unpublished works
    (nhiều tác phẩm chưa được xuất bản)
  • early early unpublished writings
    (những bài viết đầu tay chưa được công bố)
  • valuable valuable unpublished data
    (dữ liệu giá trị chưa được công bố)
Noun + unpublished
  • manuscript an unpublished manuscript
    (một bản thảo chưa xuất bản)
  • research unpublished research findings
    (những phát hiện nghiên cứu chưa được công bố)
  • work her unpublished work
    (tác phẩm chưa xuất bản của cô ấy)
  • novel an unpublished novel
    (một tiểu thuyết chưa xuất bản)
Verb + unpublished
  • remain remain unpublished
    (vẫn chưa được xuất bản/công bố)
  • be left be left unpublished
    (bị bỏ lại mà không được xuất bản)

Idioms

  • an unpublished gem

    một tác phẩm quý giá chưa được công bố/khám phá (như một viên ngọc ẩn)

    "His personal diary turned out to be an unpublished gem of early 20th-century life."

    (Cuốn nhật ký cá nhân của ông ấy hóa ra là một viên ngọc chưa được công bố về cuộc sống đầu thế kỷ 20.)

  • to leave something unpublished

    bỏ dở/không xuất bản cái gì

    "The author decided to leave the novel unpublished after facing harsh criticism."

    (Tác giả quyết định không xuất bản cuốn tiểu thuyết sau khi đối mặt với nhiều lời chỉ trích gay gắt.)

  • to keep something unpublished

    giữ lại không xuất bản, không công bố

    "For years, she chose to keep her poems unpublished, sharing them only with close friends."

    (Trong nhiều năm, cô ấy chọn giữ lại các bài thơ của mình, chỉ chia sẻ chúng với những người bạn thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpublished

adjective
Lật mặt

Chưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.

"The author left behind a large collection of unpublished manuscripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublished".

Giá trị của bản thảo chưa công bố

Trong giới học thuật và văn học, các bản thảo hoặc dữ liệu chưa được công bố (unpublished manuscripts/data) thường có giá trị riêng. Chúng có thể cung cấp cái nhìn độc đáo về quá trình sáng tạo của tác giả, ý tưởng ban đầu của nhà nghiên cứu hoặc những thông tin chưa từng được tiết lộ. Đôi khi, những tác phẩm này chỉ được phát hiện và công bố sau khi tác giả đã qua đời, làm thay đổi cách nhìn nhận về sự nghiệp của họ.

Quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật

Việc một tác phẩm còn 'unpublished' (chưa được xuất bản) có thể liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Trước khi được công bố rộng rãi, tác phẩm vẫn thuộc quyền sở hữu riêng của tác giả hoặc người tạo ra. Điều này cũng liên quan đến sự bảo mật thông tin, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học, nơi dữ liệu thô thường được giữ kín cho đến khi quá trình đánh giá ngang hàng hoàn tất, nhằm bảo vệ tính độc quyền và tránh đạo văn.