unpublished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not yet published; not released for public distribution or sale.
Vietnamese Meaning
Chưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author left behind a large collection of unpublished manuscripts."
"Tác giả đã để lại một bộ sưu tập lớn các bản thảo chưa được xuất bản."
-
"The researcher presented unpublished data at the conference."
"Nhà nghiên cứu đã trình bày dữ liệu chưa được công bố tại hội nghị."
-
"This book contains several unpublished short stories."
"Cuốn sách này chứa một vài truyện ngắn chưa được xuất bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpublished' thường được dùng để mô tả các tác phẩm viết, nghiên cứu, dữ liệu hoặc thông tin chưa được công bố chính thức hoặc chưa được đưa ra công chúng. Nó mang ý nghĩa về tính riêng tư, bảo mật hoặc chỉ dành cho một số người nhất định. Sự khác biệt so với các từ như 'private' (riêng tư) là 'unpublished' nhấn mạnh vào trạng thái chưa được xuất bản, trong khi 'private' nhấn mạnh vào quyền sở hữu hoặc sự riêng tư nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many unpublished works (nhiều tác phẩm chưa được xuất bản)
-
early early unpublished writings (những bài viết đầu tay chưa được công bố)
-
valuable valuable unpublished data (dữ liệu giá trị chưa được công bố)
-
manuscript an unpublished manuscript (một bản thảo chưa xuất bản)
-
research unpublished research findings (những phát hiện nghiên cứu chưa được công bố)
-
work her unpublished work (tác phẩm chưa xuất bản của cô ấy)
-
novel an unpublished novel (một tiểu thuyết chưa xuất bản)
-
remain remain unpublished (vẫn chưa được xuất bản/công bố)
-
be left be left unpublished (bị bỏ lại mà không được xuất bản)
Idioms
-
an unpublished gem
một tác phẩm quý giá chưa được công bố/khám phá (như một viên ngọc ẩn)
"His personal diary turned out to be an unpublished gem of early 20th-century life."
(Cuốn nhật ký cá nhân của ông ấy hóa ra là một viên ngọc chưa được công bố về cuộc sống đầu thế kỷ 20.)
-
to leave something unpublished
bỏ dở/không xuất bản cái gì
"The author decided to leave the novel unpublished after facing harsh criticism."
(Tác giả quyết định không xuất bản cuốn tiểu thuyết sau khi đối mặt với nhiều lời chỉ trích gay gắt.)
-
to keep something unpublished
giữ lại không xuất bản, không công bố
"For years, she chose to keep her poems unpublished, sharing them only with close friends."
(Trong nhiều năm, cô ấy chọn giữ lại các bài thơ của mình, chỉ chia sẻ chúng với những người bạn thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpublished
adjectiveChưa được xuất bản; chưa được phát hành cho công chúng hoặc bán.
"The author left behind a large collection of unpublished manuscripts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublished".
