(Top Banner Ad)
confidential
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

confidential

UK: /ˌkɒnfɪˈdenʃəl/ • US: /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật mật tuyệt mật cần được giữ bí mật thông tin mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to be kept secret.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật, không được tiết lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information is strictly confidential."

    "Thông tin này hoàn toàn phải được giữ bí mật."

  • "All patient records are confidential."

    "Tất cả hồ sơ bệnh nhân đều được bảo mật."

  • "This document contains confidential information."

    "Tài liệu này chứa thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence Sự tự tin; sự tin tưởng
Noun confidentiality Tính bảo mật, sự giữ kín
Verb confide Tâm sự, thổ lộ (một bí mật); giao phó
Adverb confidentially Một cách bí mật, một cách riêng tư
Adjective non-confidential Không bảo mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīdĕre
Latin
confīdō
Medieval Latin
confīdentiālis
English
confidential

Nguồn Gốc Của Sự Tin Cậy

Từ “confidential” bắt nguồn từ gốc Latinh là ‘fīdĕre’ có nghĩa là 'tin tưởng'. Khi thêm tiền tố ‘con-’ (mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau'), từ Latinh ‘confīdō’ ra đời, nghĩa là 'tôi hoàn toàn tin tưởng'. Do đó, ‘confidential’ mang ý nghĩa là những thông tin chỉ có thể được trao đổi dựa trên sự tin cậy tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'confidential' thường được dùng để chỉ thông tin nhạy cảm, quan trọng cần được bảo mật. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và yêu cầu bảo vệ thông tin khỏi những người không được phép. So với 'secret', 'confidential' thường mang tính chính thức và trang trọng hơn.

Prepositions

to from

'Confidential to someone' có nghĩa là thông tin đó chỉ được phép tiết lộ cho người đó. 'Confidential from someone' có nghĩa là thông tin đó phải được giữ bí mật đối với người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (Mức độ)
  • strictly strictly confidential
    (tuyệt mật, cực kỳ bảo mật)
  • highly highly confidential
    (rất bảo mật, có tầm quan trọng cao)
  • private and private and confidential
    (riêng tư và bảo mật)
Adjective + Noun (Đối tượng)
  • information confidential information
    (thông tin mật)
  • report confidential report
    (báo cáo bảo mật)
  • source confidential source
    (nguồn tin mật)
Verb + Adjective (Hành động)
  • keep keep something confidential
    (giữ bí mật điều gì đó)
  • treat treat the matter confidential
    (xử lý vấn đề một cách bảo mật)
  • disclose disclose confidential data
    (tiết lộ dữ liệu mật)

Idioms

  • Confidentiality Agreement (NDA)

    Thỏa thuận bảo mật thông tin (Được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh)

    "Before viewing the documents, all parties must sign a Confidentiality Agreement."

    (Trước khi xem tài liệu, tất cả các bên phải ký Thỏa thuận Bảo mật.)

  • On a confidential basis

    Trên cơ sở bảo mật (Khi trao đổi thông tin với ai đó)

    "We discussed the acquisition plan on a strictly confidential basis."

    (Chúng tôi đã thảo luận kế hoạch mua lại trên cơ sở tuyệt đối bảo mật.)

  • Breach of confidentiality

    Vi phạm tính bảo mật

    "Disclosing customer data would constitute a serious breach of confidentiality."

    (Việc tiết lộ dữ liệu khách hàng sẽ cấu thành một vi phạm nghiêm trọng tính bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidential

Tính từ
Lật mặt

Được giữ bí mật, không được tiết lộ.

"The information is strictly confidential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidential".

Hợp đồng NDA trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc sử dụng Hợp đồng Bảo mật Thông tin (Non-Disclosure Agreement - NDA) là rất phổ biến. NDA là một văn bản pháp lý ràng buộc các bên không được tiết lộ thông tin 'confidential' của công ty, bảo vệ ý tưởng và tài sản trí tuệ trong quá trình đàm phán.

Quyền Bảo Mật Nghề Nghiệp (Privilege)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các mối quan hệ chuyên môn như luật sư – thân chủ (attorney-client) và bác sĩ – bệnh nhân (doctor-patient) được bảo vệ bởi luật pháp để đảm bảo rằng các thông tin 'confidential' được trao đổi trong bối cảnh này sẽ không bao giờ bị ép buộc tiết lộ trước tòa án, nhằm thúc đẩy sự tin tưởng tuyệt đối.