(Top Banner Ad)
directory
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Thông tin liên lạc

directory

UK: /daɪˈrektəri/ • US: /dəˈrektəri/

Nghĩa tiếng Việt

danh bạ thư mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or website listing individuals or organizations alphabetically or thematically, giving details such as names, addresses, and telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc trang web liệt kê các cá nhân hoặc tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề, cung cấp thông tin chi tiết như tên, địa chỉ và số điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telephone directory lists all the local businesses."

    "Danh bạ điện thoại liệt kê tất cả các doanh nghiệp địa phương."

  • "She looked up the company's address in the business directory."

    "Cô ấy tra địa chỉ công ty trong danh bạ doanh nghiệp."

  • "Save the file to the 'Documents' directory."

    "Hãy lưu tập tin vào thư mục 'Tài liệu'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Noun direction sự chỉ dẫn, hướng, phương hướng
Noun director người chỉ đạo, giám đốc
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Adjective indirect gián tiếp, không thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Late Latin
directorium
Old French
directoire
English
directory

Từ chỉ dẫn đến danh bạ

Từ 'directory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', nghĩa là 'chỉ đường' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuốn sách chứa các hướng dẫn hoặc quy tắc. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ danh sách tên và địa chỉ (như danh bạ điện thoại), và ngày nay trong máy tính, nó là nơi tổ chức các tập tin.

Usage Note

Nghĩa này thường chỉ danh bạ điện thoại, danh bạ doanh nghiệp, hoặc các loại danh sách thông tin có cấu trúc. Thường dùng để tìm kiếm thông tin liên lạc.

Prepositions

in of

'in a directory': được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc được liệt kê trong một danh bạ. 'directory of': chỉ rõ danh bạ chứa thông tin về cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directory
  • phone phone directory
    (danh bạ điện thoại)
  • online online directory
    (danh bạ trực tuyến)
  • business business directory
    (danh bạ doanh nghiệp)
  • local local directory
    (danh bạ địa phương)
Verb + directory
  • create create a directory
    (tạo một thư mục)
  • open open a directory
    (mở một thư mục)
  • search search a directory
    (tìm kiếm trong danh bạ/thư mục)
  • access access a directory
    (truy cập một thư mục)
Noun + directory
  • staff staff directory
    (danh bạ nhân viên)
  • address address directory
    (sổ địa chỉ, danh bạ địa chỉ)
  • company company directory
    (danh bạ công ty)
Directory + Noun
  • listing directory listing
    (danh sách thư mục (nội dung bên trong))
  • structure directory structure
    (cấu trúc thư mục)
  • services directory services
    (dịch vụ thư mục)

Idioms

  • phone directory

    danh bạ điện thoại

    "I looked up his number in the phone directory."

    (Tôi đã tìm số của anh ấy trong danh bạ điện thoại.)

  • staff directory

    danh bạ nhân viên

    "The company's staff directory is available online."

    (Danh bạ nhân viên của công ty có sẵn trực tuyến.)

  • change directory (cd)

    thay đổi thư mục (lệnh trong máy tính)

    "You need to change directory to the project folder."

    (Bạn cần thay đổi thư mục đến thư mục dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directory

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc trang web liệt kê các cá nhân hoặc tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề, cung cấp thông tin chi tiết như tên, địa chỉ và số điện thoại.

"The telephone directory lists all the local businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The directory lists all the employees in the company.
Danh bạ liệt kê tất cả các nhân viên trong công ty.
Phủ định
This directory doesn't contain the information I need.
Danh bạ này không chứa thông tin tôi cần.
Nghi vấn
Does this directory have the most up-to-date contact details?
Danh bạ này có thông tin liên lạc cập nhật nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found the address in the phone directory.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy địa chỉ trong danh bạ điện thoại.
Phủ định
He said that he did not know which directory the file was saved in.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết tệp đó được lưu trong thư mục nào.
Nghi vấn
She asked if I knew where she could find a directory of local businesses.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy có thể tìm thấy danh bạ các doanh nghiệp địa phương ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directory".

Sự biến mất của danh bạ điện thoại giấy

Trước đây, mỗi gia đình hoặc doanh nghiệp thường có một cuốn danh bạ điện thoại (Yellow Pages hoặc White Pages) dày cộp. Ngày nay, với sự phát triển của internet và điện thoại thông minh, các danh bạ điện thoại giấy gần như đã biến mất, được thay thế bằng các dịch vụ tìm kiếm trực tuyến và ứng dụng di động.

Thư mục máy tính: Tổ chức thế giới số của bạn

Trong lĩnh vực máy tính, 'directory' (thường được gọi là 'folder' hay 'thư mục' trong tiếng Việt) là một khái niệm cơ bản để tổ chức các tệp và chương trình. Nó giống như một chiếc tủ hồ sơ ảo, giúp người dùng sắp xếp, quản lý và tìm kiếm thông tin hiệu quả trên các thiết bị điện tử.