(Top Banner Ad)
unmistakably
C1
Adverb C1 General

unmistakably

UK: /ˌʌnmɪˈsteɪkəbli/ • US: /ˌʌnmɪˈsteɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng không thể nhầm lẫn chắc chắn hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that cannot be mistaken or misunderstood; clearly and obviously

Vietnamese Meaning

một cách không thể nhầm lẫn hoặc hiểu sai; rõ ràng và hiển nhiên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was unmistakably a Picasso."

    "Bức tranh đó rõ ràng là của Picasso."

  • "She was unmistakably the leader of the group."

    "Cô ấy rõ ràng là người lãnh đạo của nhóm."

  • "The smell of burning rubber was unmistakably present."

    "Mùi cao su cháy rõ ràng hiện diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistake nhầm lẫn, mắc lỗi
Noun mistake sự nhầm lẫn, lỗi lầm
Adjective mistakable có thể nhầm lẫn, có thể sai
Adjective unmistakable không thể nhầm lẫn, rõ ràng
Adverb unmistakably một cách không thể nhầm lẫn, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
mistaka
Middle English
mistake
Old English
un-
Latin/Old French
-abilis / -able
Old English
-ly
English (Verb/Noun)
mistake
English (Adjective)
mistakable
English (Adjective)
unmistakable
English (Adverb)
unmistakably

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Từ 'unmistakably' được hình thành từ gốc 'mistake' (nhầm lẫn) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'mistaka' (lấy sai, hiểu sai). Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), ta có 'unmistakable' nghĩa là 'không thể nhầm lẫn'. Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'unmistakably' ra đời, mang ý nghĩa 'một cách không thể nhầm lẫn', nhấn mạnh sự rõ ràng tuyệt đối.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ nhận biết của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm, hành động, hoặc cảm xúc không thể bị hiểu sai hoặc bỏ qua. 'Unmistakably' mang sắc thái mạnh hơn so với 'clearly' hoặc 'obviously', cho thấy một sự chắc chắn và không có chỗ cho sự nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

unmistakably + Adjective
  • clear unmistakably clear
    (rõ ràng một cách không thể nhầm lẫn)
  • different unmistakably different
    (khác biệt một cách rõ rệt)
  • unique unmistakably unique
    (độc đáo một cách không thể nhầm lẫn)
  • British unmistakably British
    (mang đậm chất Anh quốc không thể nhầm lẫn)
  • his/hers/theirs unmistakably his
    (rõ ràng là của anh ấy/cô ấy/họ)
Verb + unmistakably
  • recognize recognize someone unmistakably
    (nhận ra ai đó một cách không thể nhầm lẫn)
  • identify identify something unmistakably
    (xác định cái gì đó một cách không thể nhầm lẫn)
  • speak speak with an unmistakably clear voice
    (nói với giọng rõ ràng không thể nhầm lẫn)

Idioms

  • unmistakably a sign of something

    Rõ ràng là dấu hiệu của điều gì đó

    "Her silence was unmistakably a sign of disapproval."

    (Sự im lặng của cô ấy rõ ràng là dấu hiệu của sự không tán thành.)

  • unmistakably the hand of someone/something

    Rõ ràng là dấu ấn/bàn tay của ai đó/cái gì đó (ám chỉ phong cách, ảnh hưởng đặc trưng)

    "The painting bore unmistakably the hand of Van Gogh."

    (Bức tranh mang rõ ràng dấu ấn của Van Gogh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmistakably

Adverb
Lật mặt

một cách không thể nhầm lẫn hoặc hiểu sai; rõ ràng và hiển nhiên

"The painting was unmistakably a Picasso."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She unmistakably resembled her mother.
Cô ấy giống mẹ mình một cách không thể nhầm lẫn.
Phủ định
He did not unmistakably express his feelings.
Anh ấy đã không diễn tả cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Did he unmistakably recognize her?
Anh ấy có nhận ra cô ấy một cách rõ ràng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sang the song as unmistakably as the original artist.
Anh ấy hát bài hát một cách không thể nhầm lẫn như nghệ sĩ gốc.
Phủ định
She didn't perform the dance as unmistakably as she usually does.
Cô ấy đã không trình diễn điệu nhảy một cách rõ ràng như cô ấy thường làm.
Nghi vấn
Did he play the piece more unmistakably than his rival?
Anh ấy đã chơi bản nhạc một cách không thể nhầm lẫn hơn đối thủ của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmistakably".

Giá trị của sự rõ ràng và minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống cần sự chính xác. Từ 'unmistakably' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh rằng một thông điệp hay tình huống được thể hiện mà không để lại bất kỳ sự nghi ngờ hay hiểu lầm nào. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học, và báo chí, nơi tính xác thực và bằng chứng không thể chối cãi là nền tảng.

Tính cá nhân và dấu ấn riêng biệt

Từ 'unmistakably' cũng thường được dùng để mô tả những đặc điểm độc đáo, riêng biệt của một cá nhân, tác phẩm nghệ thuật, hoặc phong cách nào đó. Chẳng hạn, 'unmistakably unique' (độc đáo một cách không thể nhầm lẫn) hoặc 'unmistakably his own style' (phong cách rõ ràng là của riêng anh ấy) thể hiện sự trân trọng đối với tính cá nhân và sự khác biệt không thể trộn lẫn trong văn hóa phương Tây.