(Top Banner Ad)
unmoral
C1
adjective C1 Đạo đức học, Triết học

unmoral

UK: /ʌnˈmɒrəl/ • US: /ʌnˈmɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi đạo đức không liên quan đến đạo đức ngoài phạm vi đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking a moral sense; neither moral nor immoral; nonmoral.

Vietnamese Meaning

Thiếu ý thức đạo đức; không đạo đức cũng không vô đạo đức; phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animals are unmoral creatures; they act on instinct without considering right or wrong."

    "Động vật là những sinh vật phi đạo đức; chúng hành động theo bản năng mà không xem xét đúng hay sai."

  • "The robot's actions are unmoral; it simply follows the programmed instructions."

    "Hành động của robot là phi đạo đức; nó chỉ đơn giản là làm theo các hướng dẫn đã được lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Noun moral bài học đạo đức, quy tắc đạo đức
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo đức (chủ động làm điều xấu, có ý thức về đúng sai nhưng chọn làm sai)
Adjective amoral phi đạo đức (không có khả năng nhận thức đạo đức hoặc không quan tâm đến đạo đức, trung lập về mặt đạo đức)
Noun morality đạo đức, luân lý
Verb moralize giảng giải đạo đức, thuyết giáo
Adjective moralistic có tính đạo đức giả, thích dạy đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
moralis
Old French
moral
Middle English
moral
English
unmoral

Nguồn gốc của 'Unmoral'

'Unmoral' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với từ 'moral' (đạo đức). Từ 'moral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moralis', chỉ những gì thuộc về phong tục, tập quán, hay đạo đức. Vì vậy, 'unmoral' có nghĩa đen là 'không thuộc về đạo đức' hoặc 'nằm ngoài phạm vi đạo đức', mô tả những thứ không có tính chất đạo đức, không tốt cũng không xấu về mặt luân lý. Từ này ít phổ biến hơn 'amoral' hoặc 'immoral' và đôi khi được coi là ít chính xác hơn.

Usage Note

Từ "unmoral" thường được sử dụng để mô tả những người hoặc hành động không liên quan đến các quy tắc hoặc đánh giá đạo đức. Nó khác với "immoral" (vô đạo đức), nghĩa là vi phạm các quy tắc đạo đức được chấp nhận. "Unmoral" thường áp dụng cho trẻ em, động vật hoặc những người không có khả năng phân biệt đúng sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmoral
  • act an unmoral act
    (một hành động không liên quan đến đạo đức (không tốt cũng không xấu về mặt luân lý))
  • behavior unmoral behavior
    (hành vi không mang tính đạo đức (chỉ đơn giản là không có yếu tố đạo đức, không phán xét tốt xấu))
  • decision an unmoral decision
    (một quyết định không dựa trên cân nhắc đạo đức)
Noun + unmoral
  • nature the unmoral nature of data
    (bản chất phi đạo đức của dữ liệu (dữ liệu tự nó không tốt cũng không xấu))
  • considerations unmoral considerations
    (những cân nhắc không mang tính đạo đức)

Idioms

  • an unmoral stance

    một lập trường không liên quan đến đạo đức/không phán xét đạo đức

    "The artist took an unmoral stance, portraying life as it is, without judgment."

    (Người nghệ sĩ giữ một lập trường phi đạo đức, miêu tả cuộc sống đúng như nó vốn có, không phán xét.)

  • to treat something as unmoral

    coi thứ gì đó nằm ngoài phạm vi đạo đức

    "Many argue that pure science should treat its discoveries as unmoral, focusing solely on facts."

    (Nhiều người cho rằng khoa học thuần túy nên coi các khám phá của mình là phi đạo đức, chỉ tập trung vào sự thật.)

  • unmoral in its essence

    bản chất không mang tính đạo đức

    "The process is unmoral in its essence, simply a mechanical operation."

    (Bản chất của quá trình này là phi đạo đức, chỉ đơn thuần là một thao tác cơ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmoral

adjective
Lật mặt

Thiếu ý thức đạo đức; không đạo đức cũng không vô đạo đức; phi đạo đức.

"Animals are unmoral creatures; they act on instinct without considering right or wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoral".

Sự khác biệt giữa Unmoral, Immoral và Amoral

Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa 'unmoral', 'immoral' và 'amoral' là rất quan trọng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận triết học hoặc đạo đức. 'Immoral' (vô đạo đức) dùng để chỉ hành vi chủ động làm điều sai trái, đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức. 'Amoral' (phi đạo đức) mô tả một người hoặc một thứ không có khả năng nhận thức đạo đức hoặc không quan tâm đến đạo đức (ví dụ: trẻ sơ sinh, động vật, hay khoa học). 'Unmoral' (không mang tính đạo đức) thì ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ những gì nằm hoàn toàn ngoài phạm vi phán xét đạo đức, không có liên quan đến tốt hay xấu (ví dụ: một hòn đá là 'unmoral'). Mặc dù 'unmoral' đôi khi được dùng thay thế cho 'amoral', nhưng 'amoral' là thuật ngữ chuẩn hơn để chỉ sự thiếu vắng hoặc không quan tâm đến đạo đức.

Khoa học và tính trung lập đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, có một quan điểm phổ biến rằng khoa học thuần túy, ở bản chất cốt lõi của nó, là 'unmoral' hoặc 'amoral'. Tức là, mục tiêu của khoa học là tìm kiếm sự thật khách quan về thế giới, chứ không phải phán xét về mặt đạo đức. Một khám phá khoa học, tự thân nó, không tốt cũng không xấu. Chỉ khi con người áp dụng hoặc sử dụng khám phá đó thì các yếu tố đạo đức mới được đặt ra. Ví dụ, năng lượng hạt nhân tự nó là 'unmoral', nhưng cách con người sử dụng nó (để sản xuất điện hay vũ khí) mới mang ý nghĩa 'moral' hay 'immoral'.