(Top Banner Ad)
unmounted
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

unmounted

UK: /ˌʌnˈmaʊntɪd/ • US: /ˌʌnˈmaʊntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã gỡ không được gắn không cưỡi ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attached to something; not fixed or installed.

Vietnamese Meaning

Không được gắn vào cái gì; không được cố định hoặc cài đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmounted hard drive contained valuable data."

    "Ổ cứng không được gắn chứa dữ liệu có giá trị."

  • "Before removing the USB drive, make sure it is unmounted."

    "Trước khi tháo ổ USB, hãy đảm bảo rằng nó đã được gỡ."

  • "The image file must be unmounted before you can delete it."

    "Tệp ảnh phải được gỡ trước khi bạn có thể xóa nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount Gắn, lắp đặt; leo lên (ngựa, núi)
Noun mount Giá đỡ, đế; ngọn núi
Adjective mounted Được gắn, được lắp đặt; đang cưỡi (ngựa)
Verb unmount Tháo rời, gỡ bỏ (khỏi vị trí gắn)
Verb dismount Xuống (ngựa); tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

filesystem (hệ thống tệp)drive (ổ đĩa)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
monter
Middle English
mounten
English
mounted
English
unmounted

Câu chuyện của 'unmounted'

Từ 'unmounted' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với từ 'mounted' (đã được gắn, đã được đặt lên). 'Mounted' lại là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mount' (leo lên, đặt lên), bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons' (ngọn núi) qua tiếng Pháp cổ 'monter'. Vì vậy, 'unmounted' ban đầu có thể hiểu là 'không được đặt lên ngựa' hoặc 'không được gắn kết, đặt cố định vào vị trí nào đó'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là liên quan đến ổ đĩa, hệ thống tệp, hoặc hình ảnh. Có nghĩa là đã được tách ra khỏi hệ thống để không còn truy cập được nữa. Ví dụ, một ổ đĩa 'unmounted' là ổ đĩa đã được ngắt kết nối khỏi hệ thống máy tính, khiến dữ liệu trên đó không thể truy cập được cho đến khi ổ đĩa được 'mounted' lại.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, liên quan đến việc không ở trên lưng ngựa. Thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • soldiers unmounted soldiers
    (lính bộ binh (không cưỡi ngựa))
  • police unmounted police
    (cảnh sát đi bộ (không cưỡi ngựa))
  • print unmounted print
    (bản in chưa đóng khung)
  • gemstone unmounted gemstone
    (đá quý chưa gắn/chưa lên vỏ)
  • drive unmounted drive
    (ổ đĩa chưa được gắn kết (máy tính))
  • component unmounted component
    (linh kiện chưa lắp ráp)
Verb + unmounted
  • leave leave something unmounted
    (để cái gì đó chưa được gắn/lắp)
  • keep keep pictures unmounted
    (giữ những bức ảnh chưa đóng khung)
  • find find the screen unmounted
    (tìm thấy màn hình chưa được gắn)

Idioms

  • unmounted police operations

    các hoạt động của cảnh sát đi bộ (không cưỡi ngựa hoặc dùng xe)

    "The city implemented unmounted police operations in the pedestrian zones."

    (Thành phố đã triển khai các hoạt động của cảnh sát đi bộ tại các khu vực dành cho người đi bộ.)

  • unmounted fine art prints

    các bản in mỹ thuật chưa đóng khung

    "Many collectors prefer unmounted fine art prints to choose their own framing."

    (Nhiều nhà sưu tập thích các bản in mỹ thuật chưa đóng khung để tự chọn khung cho mình.)

  • an unmounted security camera

    một camera an ninh chưa được lắp đặt

    "We found an unmounted security camera lying in the box."

    (Chúng tôi tìm thấy một camera an ninh chưa được lắp đặt nằm trong hộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmounted

adjective
Lật mặt

Không được gắn vào cái gì; không được cố định hoặc cài đặt.

"The unmounted hard drive contained valuable data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmounted".

Vai trò của 'kỵ binh' và 'bộ binh'

Trong lịch sử quân sự và cảnh sát phương Tây, sự phân biệt giữa 'mounted troops' (kỵ binh/cảnh sát cưỡi ngựa) và 'unmounted troops' (bộ binh/cảnh sát đi bộ) rất quan trọng. Kỵ binh thường được dùng cho trinh sát, tấn công nhanh hoặc kiểm soát đám đông, trong khi bộ binh chiến đấu chủ yếu trên mặt đất. Ngày nay, dù ngựa ít được dùng trong quân sự hiện đại, cụm từ này vẫn còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh cảnh sát (như cảnh sát đi bộ) hoặc các đơn vị quân sự truyền thống.

Giá trị của sự 'nguyên bản' trong nghệ thuật và trang sức

Trong ngành trang sức và nghệ thuật, 'unmounted gemstone' (đá quý chưa gắn) hoặc 'unmounted print' (bản in chưa đóng khung) thường mang ý nghĩa là sản phẩm ở trạng thái nguyên bản, chưa qua chế tác hoàn chỉnh. Điều này cho phép người mua có thể tự do lựa chọn thiết kế khung hoặc vỏ phù hợp với sở thích cá nhân, hoặc đơn giản là đánh giá vẻ đẹp thuần túy của vật phẩm mà không bị ảnh hưởng bởi các phụ kiện.