unmoving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not moving; stationary.
Vietnamese Meaning
Không di chuyển; đứng yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue stood unmoving in the square."
"Bức tượng đứng im lìm trên quảng trường."
-
"The unmoving car blocked the entire street."
"Chiếc xe không di chuyển đã chặn toàn bộ con đường."
-
"She gave an unmoving performance on stage, showing no signs of nervousness."
"Cô ấy đã có một màn trình diễn vô cảm trên sân khấu, không hề có dấu hiệu lo lắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái không có sự thay đổi về vị trí. Nó có thể mô tả vật thể, người, hoặc tình huống. Đôi khi nó có nghĩa bóng là 'không lay chuyển, không mủi lòng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unmoving (hoàn toàn bất động)
-
absolutely absolutely unmoving (tuyệt đối không nhúc nhích)
-
perfectly perfectly unmoving (hoàn toàn đứng yên)
-
strangely strangely unmoving (bất động một cách kỳ lạ)
-
stone stone unmoving (bất động như đá (rất cứng nhắc))
-
remain remain unmoving (giữ nguyên trạng thái bất động)
-
stand stand unmoving (đứng bất động)
-
lie lie unmoving (nằm bất động)
-
stay stay unmoving (giữ nguyên không di chuyển)
-
appear appear unmoving (trông có vẻ bất động)
Idioms
-
remain unmoving
giữ nguyên trạng thái bất động/không lay chuyển (nghĩa bóng về cảm xúc)
"Despite the chaos around him, he remained unmoving."
(Dù sự hỗn loạn diễn ra xung quanh, anh ấy vẫn bất động/không hề lay chuyển (cảm xúc).)
-
an unmoving gaze/stare
ánh mắt bất động/nhìn chằm chằm không chớp
"She fixed him with an unmoving gaze."
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với ánh mắt bất động.)
-
stand unmoving like a statue
đứng bất động như tượng
"The guard stood unmoving like a statue at the entrance."
(Người lính gác đứng bất động như một bức tượng ở lối vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmoving
AdjectiveKhông di chuyển; đứng yên.
"The statue stood unmoving in the square."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the evidence was overwhelming, the jury remained unmoving in their decision. |
Mặc dù bằng chứng là quá thuyết phục, bồi thẩm đoàn vẫn không lay chuyển trong quyết định của họ. |
| Phủ định | Even though the actor gave a powerful speech, the audience was not unmoving; they were deeply touched. |
Mặc dù diễn viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ, khán giả không phải là không cảm động; họ đã rất xúc động. |
| Nghi vấn | Even if he pleads with you, will you remain unmoving in your stance? |
Ngay cả khi anh ấy van xin bạn, bạn sẽ vẫn giữ vững lập trường của mình chứ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the statue remained unmoving impressed the tourists. |
Việc bức tượng vẫn không hề lay chuyển đã gây ấn tượng với du khách. |
| Phủ định | Whether the actor stayed unmoving throughout the scene wasn't believable to the audience. |
Việc liệu diễn viên có giữ nguyên tư thế bất động trong suốt cảnh quay hay không không được khán giả tin cho lắm. |
| Nghi vấn | Why the guard was unmoving during the entire shift remains a mystery. |
Tại sao người bảo vệ bất động trong suốt ca làm việc vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statue remained unmoving despite the strong winds. |
Bức tượng vẫn không hề lay chuyển dù gió mạnh. |
| Phủ định | Her face was unmoving; she didn't betray any emotion. |
Khuôn mặt cô ấy không hề cảm xúc; cô ấy không để lộ bất kỳ cảm xúc nào. |
| Nghi vấn | Was his decision truly unmoving, or could he be persuaded? |
Quyết định của anh ấy có thực sự không lay chuyển được không, hay anh ấy có thể bị thuyết phục? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statue was standing unmoving in the park, attracting many tourists. |
Bức tượng đứng bất động trong công viên, thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Even though the wind was strong, the trees were not standing unmoving. |
Mặc dù gió mạnh, nhưng cây cối không đứng bất động. |
| Nghi vấn | Was the guard standing unmoving at his post when the incident happened? |
Có phải người bảo vệ đang đứng bất động tại vị trí của mình khi sự cố xảy ra không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be unmoving during horror movies, but now she screams. |
Cô ấy từng bất động trong suốt những bộ phim kinh dị, nhưng giờ cô ấy lại hét lên. |
| Phủ định | He didn't use to be so unmoving when facing challenges; he used to be more proactive. |
Anh ấy đã từng không hề bất động khi đối mặt với thử thách; anh ấy từng chủ động hơn. |
| Nghi vấn | Did the statue use to be unmoving, or was it once part of a moving fountain? |
Bức tượng đã từng bất động phải không, hay nó từng là một phần của một đài phun nước chuyển động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoving".
