(Top Banner Ad)
unmoving
B2
Adjective B2 Tổng quát

unmoving

UK: /ʌnˈmuːvɪŋ/ • US: /ʌnˈmuːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên bất động vô cảm không lay chuyển không mủi lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not moving; stationary.

Vietnamese Meaning

Không di chuyển; đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue stood unmoving in the square."

    "Bức tượng đứng im lìm trên quảng trường."

  • "The unmoving car blocked the entire street."

    "Chiếc xe không di chuyển đã chặn toàn bộ con đường."

  • "She gave an unmoving performance on stage, showing no signs of nervousness."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn vô cảm trên sân khấu, không hề có dấu hiệu lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun movement sự di chuyển, sự vận động, phong trào
Adjective moving đang di chuyển, gây xúc động
Adjective unmoved không bị lay chuyển (cảm xúc), không hề hấn gì
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
movoir
Middle English
moven
Modern English
unmoving

Nguồn gốc của "un-" và "move"

Từ "unmoving" được hình thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không", "ngược lại", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ "move" (nghĩa là "di chuyển", "chuyển động", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "movoir", mà lại từ tiếng Latin "movere"). Do đó, "unmoving" mang ý nghĩa là "không di chuyển" hoặc "bất động". Tiền tố "un-" là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa phủ định hoặc đối lập.

Usage Note

Chỉ trạng thái không có sự thay đổi về vị trí. Nó có thể mô tả vật thể, người, hoặc tình huống. Đôi khi nó có nghĩa bóng là 'không lay chuyển, không mủi lòng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmoving
  • completely completely unmoving
    (hoàn toàn bất động)
  • absolutely absolutely unmoving
    (tuyệt đối không nhúc nhích)
  • perfectly perfectly unmoving
    (hoàn toàn đứng yên)
  • strangely strangely unmoving
    (bất động một cách kỳ lạ)
  • stone stone unmoving
    (bất động như đá (rất cứng nhắc))
Verb + unmoving
  • remain remain unmoving
    (giữ nguyên trạng thái bất động)
  • stand stand unmoving
    (đứng bất động)
  • lie lie unmoving
    (nằm bất động)
  • stay stay unmoving
    (giữ nguyên không di chuyển)
  • appear appear unmoving
    (trông có vẻ bất động)

Idioms

  • remain unmoving

    giữ nguyên trạng thái bất động/không lay chuyển (nghĩa bóng về cảm xúc)

    "Despite the chaos around him, he remained unmoving."

    (Dù sự hỗn loạn diễn ra xung quanh, anh ấy vẫn bất động/không hề lay chuyển (cảm xúc).)

  • an unmoving gaze/stare

    ánh mắt bất động/nhìn chằm chằm không chớp

    "She fixed him with an unmoving gaze."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với ánh mắt bất động.)

  • stand unmoving like a statue

    đứng bất động như tượng

    "The guard stood unmoving like a statue at the entrance."

    (Người lính gác đứng bất động như một bức tượng ở lối vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmoving

Adjective
Lật mặt

Không di chuyển; đứng yên.

"The statue stood unmoving in the square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence was overwhelming, the jury remained unmoving in their decision.
Mặc dù bằng chứng là quá thuyết phục, bồi thẩm đoàn vẫn không lay chuyển trong quyết định của họ.
Phủ định
Even though the actor gave a powerful speech, the audience was not unmoving; they were deeply touched.
Mặc dù diễn viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ, khán giả không phải là không cảm động; họ đã rất xúc động.
Nghi vấn
Even if he pleads with you, will you remain unmoving in your stance?
Ngay cả khi anh ấy van xin bạn, bạn sẽ vẫn giữ vững lập trường của mình chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the statue remained unmoving impressed the tourists.
Việc bức tượng vẫn không hề lay chuyển đã gây ấn tượng với du khách.
Phủ định
Whether the actor stayed unmoving throughout the scene wasn't believable to the audience.
Việc liệu diễn viên có giữ nguyên tư thế bất động trong suốt cảnh quay hay không không được khán giả tin cho lắm.
Nghi vấn
Why the guard was unmoving during the entire shift remains a mystery.
Tại sao người bảo vệ bất động trong suốt ca làm việc vẫn là một bí ẩn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue remained unmoving despite the strong winds.
Bức tượng vẫn không hề lay chuyển dù gió mạnh.
Phủ định
Her face was unmoving; she didn't betray any emotion.
Khuôn mặt cô ấy không hề cảm xúc; cô ấy không để lộ bất kỳ cảm xúc nào.
Nghi vấn
Was his decision truly unmoving, or could he be persuaded?
Quyết định của anh ấy có thực sự không lay chuyển được không, hay anh ấy có thể bị thuyết phục?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue was standing unmoving in the park, attracting many tourists.
Bức tượng đứng bất động trong công viên, thu hút nhiều khách du lịch.
Phủ định
Even though the wind was strong, the trees were not standing unmoving.
Mặc dù gió mạnh, nhưng cây cối không đứng bất động.
Nghi vấn
Was the guard standing unmoving at his post when the incident happened?
Có phải người bảo vệ đang đứng bất động tại vị trí của mình khi sự cố xảy ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be unmoving during horror movies, but now she screams.
Cô ấy từng bất động trong suốt những bộ phim kinh dị, nhưng giờ cô ấy lại hét lên.
Phủ định
He didn't use to be so unmoving when facing challenges; he used to be more proactive.
Anh ấy đã từng không hề bất động khi đối mặt với thử thách; anh ấy từng chủ động hơn.
Nghi vấn
Did the statue use to be unmoving, or was it once part of a moving fountain?
Bức tượng đã từng bất động phải không, hay nó từng là một phần của một đài phun nước chuyển động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoving".

Sự bất động và Bình tĩnh (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Khắc kỷ (Stoicism), 'unmoving' (bất động/không lay chuyển) thường được liên kết với sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc. Một người có thể giữ khuôn mặt 'unmoving' (vô cảm, không biểu lộ cảm xúc) để thể hiện sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường trước nghịch cảnh, không để cảm xúc tiêu cực chi phối.

Bức tượng và Ký ức

Các bức tượng và đài tưởng niệm là những ví dụ điển hình về 'unmoving' (bất động) nhưng đầy ý nghĩa. Chúng đứng yên lặng qua thời gian, tượng trưng cho ký ức, sự tôn vinh các nhân vật lịch sử hoặc sự kiện quan trọng. Sự bất động của chúng mang ý nghĩa vĩnh cửu và bền vững, gợi nhắc về những gì đã qua.