(Top Banner Ad)
emotional
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

emotional

UK: /ɪˈməʊʃənəl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giàu cảm xúc dễ xúc động cảm tính thuộc về cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, or characterized by emotion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, hoặc được đặc trưng bởi cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became very emotional when she talked about her childhood."

    "Cô ấy trở nên rất xúc động khi nói về tuổi thơ của mình."

  • "He is an emotional person and cries easily."

    "Anh ấy là một người giàu cảm xúc và dễ khóc."

  • "The movie had a very emotional ending."

    "Bộ phim có một cái kết rất cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Verb emote biểu lộ cảm xúc một cách thái quá, kịch tính
Adverb emotionally một cách đầy cảm xúc; về mặt cảm xúc, tình cảm
Adjective emotionless vô cảm, không có cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
Middle French
émotion
English
emotion
English
emotional

Nguồn gốc của 'emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ danh từ 'emotion', có gốc từ tiếng Latin 'emovere' nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, từ này ám chỉ một sự xáo trộn hoặc kích động về thể chất. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ những trạng thái tâm lý, cảm xúc mãnh liệt bên trong. Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'emotional', dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến cảm xúc.

Usage Note

Từ 'emotional' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến cảm xúc, hoặc một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'sentimental' (dễ xúc cảm, ủy mị) thường mang ý nghĩa nhấn mạnh đến sự nhạy cảm và tình cảm, 'emotional' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực như giận dữ hay sợ hãi. So với 'passionate' (đam mê, nhiệt huyết), 'emotional' ít nhấn mạnh đến sự hăng hái, mãnh liệt trong hành động mà tập trung vào trải nghiệm và biểu lộ cảm xúc.

Prepositions

about over

'Emotional about': thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó. Ví dụ: 'She's very emotional about her work.' ('Cô ấy rất xúc động về công việc của mình.') 'Emotional over': tương tự như 'emotional about', diễn tả sự xúc động mạnh mẽ về điều gì đó, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hoặc quá khích. Ví dụ: 'He got emotional over a small issue.' ('Anh ấy đã trở nên xúc động vì một vấn đề nhỏ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + emotional (mô tả mức độ)
  • deeply deeply emotional
    (sâu sắc về mặt cảm xúc, rất xúc động)
  • highly highly emotional
    (rất dễ xúc động, rất cảm tính)
  • intensely intensely emotional
    (cảm xúc mãnh liệt)
Emotional + Danh từ (các khái niệm)
  • support emotional support
    (sự hỗ trợ tinh thần/cảm xúc)
  • intelligence emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc)
  • well-being emotional well-being
    (sức khỏe/trạng thái tinh thần tốt)
  • baggage emotional baggage
    (gánh nặng tâm lý/cảm xúc)
  • reaction emotional reaction
    (phản ứng cảm xúc)
Động từ + emotional (hành động, trạng thái)
  • get get emotional
    (trở nên xúc động, bộc lộ cảm xúc)
  • become become emotional
    (trở nên xúc động, bắt đầu biểu lộ cảm xúc)
  • feel feel emotional
    (cảm thấy xúc động)

Idioms

  • an emotional roller coaster

    một chuỗi cảm xúc thăng trầm, biến động liên tục

    "Her new job has been an emotional roller coaster, with days of excitement and days of stress."

    (Công việc mới của cô ấy như một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc, có những ngày phấn khích và cả những ngày căng thẳng.)

  • emotional baggage

    gánh nặng tâm lý/cảm xúc (những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại)

    "He still carries a lot of emotional baggage from his previous relationship."

    (Anh ấy vẫn mang theo rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ mối quan hệ trước của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, hoặc được đặc trưng bởi cảm xúc.

"She became very emotional when she talked about her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ)

Ở các nước phương Tây, trí tuệ cảm xúc (EQ) được coi trọng ngang với trí tuệ logic (IQ). EQ là khả năng nhận biết, hiểu, quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Việc phát triển EQ được khuyến khích mạnh mẽ để thành công trong công việc và các mối quan hệ xã hội, giúp một người có khả năng thích nghi và tương tác hiệu quả hơn.

Cách biểu lộ cảm xúc

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc biểu lộ cảm xúc một cách cởi mở và trực tiếp hơn so với nhiều nền văn hóa phương Đông. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là sự biểu lộ luôn thái quá; mức độ và cách thức thể hiện cảm xúc vẫn phụ thuộc vào từng cá nhân, bối cảnh xã hội và kỳ vọng về sự tự chủ.