(Top Banner Ad)
expressionless
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

expressionless

UK: /ɪkˈspreʃənləs/ • US: /ɪkˈspreʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô cảm không cảm xúc không biểu lộ cảm xúc lạnh lùng đờ đẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without expression; showing no emotion or feeling.

Vietnamese Meaning

Không biểu lộ cảm xúc; không thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face was expressionless as she listened to the news."

    "Khuôn mặt cô ấy không biểu lộ cảm xúc khi nghe tin tức."

  • "The robot had an expressionless face."

    "Con robot có một khuôn mặt vô cảm."

  • "He stared at me with an expressionless gaze."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào tôi với ánh mắt không cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến)
Noun expression sự biểu cảm, biểu hiện; thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, biểu lộ rõ
Adverb expressively một cách biểu cảm
Noun expressionlessness sự vô cảm, sự không biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Latin
expressio
Old French
expression
English
expression

Nguồn gốc 'expression'

Từ 'expression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra' hoặc 'biểu lộ ra'. Nó ban đầu được dùng để chỉ hành động vắt hoặc nặn một chất lỏng, sau đó phát triển nghĩa để chỉ việc thể hiện ý nghĩ hoặc cảm xúc ra bên ngoài.

Hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' là một hậu tố cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ ('-lēas'), mang nghĩa 'không có', 'thiếu vắng' hoặc 'mà không'. Ví dụ, 'fearless' là không sợ hãi, 'careless' là không cẩn thận.

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'expressionless' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp danh từ 'expression' (sự biểu cảm) với hậu tố '-less' (không có). Vì vậy, 'expressionless' có nghĩa đen là 'không có sự biểu cảm', mô tả một khuôn mặt, ánh mắt hoặc giọng nói không bộc lộ cảm xúc.

Usage Note

Từ 'expressionless' mô tả khuôn mặt, giọng nói hoặc hành vi không thể hiện bất kỳ cảm xúc rõ ràng nào. Nó thường được sử dụng để chỉ sự lãnh đạm, trống rỗng hoặc che giấu cảm xúc. So sánh với 'blank', 'impassive', 'vacant'. 'Blank' nhấn mạnh sự trống rỗng, 'impassive' nhấn mạnh sự bình tĩnh và không bị ảnh hưởng, còn 'expressionless' tập trung vào việc thiếu sự biểu lộ cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expressionless
  • completely completely expressionless
    (hoàn toàn vô cảm)
  • utterly utterly expressionless
    (cực kỳ vô cảm)
  • eerily eerily expressionless
    (vô cảm một cách rợn người/kỳ lạ)
Verb + expressionless
  • remain remain expressionless
    (giữ vẻ mặt vô cảm)
  • become become expressionless
    (trở nên vô cảm)
  • turn turn expressionless
    (chuyển sang trạng thái vô cảm)
expressionless + Noun
  • face expressionless face
    (khuôn mặt vô cảm)
  • eyes expressionless eyes
    (đôi mắt vô cảm)
  • voice expressionless voice
    (giọng nói vô cảm)

Idioms

  • a mask of expressionless calm

    một vẻ ngoài bình thản không chút biểu cảm (che giấu cảm xúc thật)

    "Despite the harsh criticism, she maintained a mask of expressionless calm."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài bình thản không chút biểu cảm.)

  • stare expressionlessly

    nhìn chằm chằm một cách vô cảm

    "He stared expressionlessly into the distance, lost in thought."

    (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách vô cảm vào khoảng không xa xăm, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • have an expressionless demeanor

    có một phong thái không biểu cảm

    "The detective had an expressionless demeanor, making it hard to guess what he was thinking."

    (Thám tử có một phong thái không biểu cảm, khiến khó đoán được ông ấy đang nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressionless

Tính từ
Lật mặt

Không biểu lộ cảm xúc; không thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác.

"Her face was expressionless as she listened to the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to remain expressionless during the intense interrogation.
Anh ấy cố gắng giữ vẻ mặt không cảm xúc trong suốt cuộc thẩm vấn căng thẳng.
Phủ định
It's important not to appear expressionless when receiving good news; show some enthusiasm!
Điều quan trọng là không nên tỏ ra vô cảm khi nhận tin tốt; hãy thể hiện một chút nhiệt tình!
Nghi vấn
Why did she choose to respond expressionlessly to the accusations?
Tại sao cô ấy chọn cách đáp trả những lời buộc tội một cách vô cảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressionless".

Mặt lạnh như tiền (Poker Face)

'Poker Face' là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker. Nó mô tả một khuôn mặt hoàn toàn vô cảm, không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay suy nghĩ nào, nhằm mục đích che giấu chiến lược hoặc bài trên tay. Khái niệm này đã vượt ra ngoài trò chơi và được dùng để chỉ việc che giấu cảm xúc thật trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), việc duy trì một vẻ mặt và thái độ bình tĩnh, thậm chí vô cảm, được coi là một dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và khả năng kiểm soát cảm xúc. Người theo chủ nghĩa khắc kỷ tin rằng việc không để cảm xúc bên ngoài chi phối sẽ giúp họ đối mặt với nghịch cảnh một cách lý trí và hiệu quả hơn, dẫn đến một vẻ ngoài thường không biểu lộ nhiều cảm xúc.