(Top Banner Ad)
unpaid leave
B2
noun B2 Nhân sự, Kinh doanh

unpaid leave

UK: /ˌʌnˈpeɪd liːv/ • US: /ˌʌnˈpeɪd liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép không lương nghỉ không lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time away from work for which an employee does not receive their regular salary or wages.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ làm mà nhân viên không nhận được lương hoặc tiền công thông thường của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took unpaid leave to care for her sick child."

    "Cô ấy đã nghỉ phép không lương để chăm sóc đứa con bị ốm."

  • "The company offers both paid and unpaid leave options."

    "Công ty cung cấp cả các lựa chọn nghỉ phép có lương và không lương."

  • "He requested unpaid leave to attend a family matter."

    "Anh ấy đã yêu cầu nghỉ phép không lương để giải quyết một vấn đề gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Adjective paid đã được trả lương, có lương
Adjective unpaid không lương, chưa trả
Noun payment khoản thanh toán, tiền lương
Verb leave rời đi, bỏ đi
Noun leave sự cho phép vắng mặt, kỳ nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
pay
Modern English
paid
Old English
un-
Proto-Germanic
*lauba-
Old English
lēaf
Modern English
leave

Nguồn gốc 'Unpaid' và 'Leave'

Cụm từ 'unpaid leave' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Unpaid' có nghĩa là 'không được trả lương', kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'paid' (từ 'pay', có gốc từ tiếng Latinh 'pacare' qua tiếng Pháp cổ 'paier' nghĩa là 'thanh toán, làm hài lòng'). 'Leave' có nghĩa là 'sự cho phép vắng mặt', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēaf'. Khi kết hợp lại, 'unpaid leave' mô tả một khoảng thời gian nghỉ việc được phép nhưng người lao động sẽ không nhận được lương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và nhân sự để chỉ các loại nghỉ phép như nghỉ phép cá nhân, nghỉ phép vì lý do sức khỏe, hoặc nghỉ phép để chăm sóc gia đình mà không được trả lương. Nó khác với 'paid leave' (nghỉ phép có lương), trong đó nhân viên vẫn nhận được lương trong thời gian nghỉ.

Prepositions

on of

'On unpaid leave' chỉ trạng thái đang nghỉ phép không lương. 'A period of unpaid leave' chỉ một giai đoạn nghỉ phép không lương. Ví dụ: 'He is currently on unpaid leave.' hoặc 'She took a period of unpaid leave to care for her sick mother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpaid leave
  • take take unpaid leave
    (nghỉ phép không lương)
  • go on go on unpaid leave
    (bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương)
  • request request unpaid leave
    (yêu cầu nghỉ phép không lương)
  • be granted be granted unpaid leave
    (được cấp phép nghỉ không lương)
  • return from return from unpaid leave
    (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ không lương)
  • extend extend unpaid leave
    (gia hạn kỳ nghỉ không lương)
Adjective + unpaid leave
  • long long unpaid leave
    (kỳ nghỉ không lương dài ngày)
  • short short unpaid leave
    (kỳ nghỉ không lương ngắn ngày)
  • extended extended unpaid leave
    (kỳ nghỉ không lương kéo dài)
  • mandatory mandatory unpaid leave
    (kỳ nghỉ không lương bắt buộc)
Noun + unpaid leave
  • period of period of unpaid leave
    (giai đoạn nghỉ phép không lương)
  • application for application for unpaid leave
    (đơn xin nghỉ phép không lương)

Idioms

  • take unpaid leave

    nghỉ phép không lương

    "She decided to take unpaid leave to care for her sick mother."

    (Cô ấy quyết định nghỉ phép không lương để chăm sóc mẹ bị ốm.)

  • go on unpaid leave

    bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương

    "Many employees had to go on unpaid leave during the economic downturn."

    (Nhiều nhân viên phải bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • be on unpaid leave

    đang trong kỳ nghỉ phép không lương

    "He is currently on unpaid leave to complete his master's degree."

    (Anh ấy hiện đang trong kỳ nghỉ phép không lương để hoàn thành bằng thạc sĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpaid leave

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ làm mà nhân viên không nhận được lương hoặc tiền công thông thường của họ.

"She took unpaid leave to care for her sick child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many employees choose to take unpaid leave to extend their vacation.
Nhiều nhân viên chọn xin nghỉ không lương để kéo dài kỳ nghỉ của họ.
Phủ định
She decided not to take unpaid leave because she needed the income.
Cô ấy quyết định không nghỉ không lương vì cô ấy cần thu nhập.
Nghi vấn
Why did he decide to request unpaid leave for three months?
Tại sao anh ấy quyết định xin nghỉ không lương trong ba tháng?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider unpaid leave if you need time off.
Hãy cân nhắc nghỉ phép không lương nếu bạn cần thời gian nghỉ.
Phủ định
Don't assume unpaid leave is always an option.
Đừng cho rằng nghỉ phép không lương luôn là một lựa chọn.
Nghi vấn
Please request unpaid leave after discussing it with your manager.
Vui lòng yêu cầu nghỉ phép không lương sau khi thảo luận với quản lý của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaid leave".

Luật Nghỉ phép Gia đình và Y tế (FMLA) tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Nghỉ phép Gia đình và Y tế (FMLA) cho phép nhân viên đủ điều kiện được nghỉ tối đa 12 tuần không lương, được bảo vệ công việc cho các lý do gia đình và y tế cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc chăm sóc trẻ sơ sinh, con nuôi, thành viên gia đình bị bệnh nặng hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của chính nhân viên. Mặc dù không được trả lương, FMLA đảm bảo rằng nhân viên có thể trở lại vị trí cũ hoặc một vị trí tương đương sau kỳ nghỉ.

Quyết định khó khăn và các lý do phổ biến

Việc nghỉ phép không lương thường là một quyết định khó khăn đối với nhiều người do những tác động tài chính. Tuy nhiên, nó lại là một lựa chọn thiết yếu trong nhiều tình huống như chăm sóc con nhỏ, người lớn tuổi trong gia đình, hoặc đối phó với bệnh tật cá nhân nghiêm trọng khi các lựa chọn nghỉ phép có lương khác đã hết. Nó phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu cá nhân và trách nhiệm công việc trong xã hội hiện đại.