unpaid leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time away from work for which an employee does not receive their regular salary or wages.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian nghỉ làm mà nhân viên không nhận được lương hoặc tiền công thông thường của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took unpaid leave to care for her sick child."
"Cô ấy đã nghỉ phép không lương để chăm sóc đứa con bị ốm."
-
"The company offers both paid and unpaid leave options."
"Công ty cung cấp cả các lựa chọn nghỉ phép có lương và không lương."
-
"He requested unpaid leave to attend a family matter."
"Anh ấy đã yêu cầu nghỉ phép không lương để giải quyết một vấn đề gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và nhân sự để chỉ các loại nghỉ phép như nghỉ phép cá nhân, nghỉ phép vì lý do sức khỏe, hoặc nghỉ phép để chăm sóc gia đình mà không được trả lương. Nó khác với 'paid leave' (nghỉ phép có lương), trong đó nhân viên vẫn nhận được lương trong thời gian nghỉ.
Prepositions
'On unpaid leave' chỉ trạng thái đang nghỉ phép không lương. 'A period of unpaid leave' chỉ một giai đoạn nghỉ phép không lương. Ví dụ: 'He is currently on unpaid leave.' hoặc 'She took a period of unpaid leave to care for her sick mother.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take unpaid leave (nghỉ phép không lương)
-
go on go on unpaid leave (bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương)
-
request request unpaid leave (yêu cầu nghỉ phép không lương)
-
be granted be granted unpaid leave (được cấp phép nghỉ không lương)
-
return from return from unpaid leave (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ không lương)
-
extend extend unpaid leave (gia hạn kỳ nghỉ không lương)
-
long long unpaid leave (kỳ nghỉ không lương dài ngày)
-
short short unpaid leave (kỳ nghỉ không lương ngắn ngày)
-
extended extended unpaid leave (kỳ nghỉ không lương kéo dài)
-
mandatory mandatory unpaid leave (kỳ nghỉ không lương bắt buộc)
-
period of period of unpaid leave (giai đoạn nghỉ phép không lương)
-
application for application for unpaid leave (đơn xin nghỉ phép không lương)
Idioms
-
take unpaid leave
nghỉ phép không lương
"She decided to take unpaid leave to care for her sick mother."
(Cô ấy quyết định nghỉ phép không lương để chăm sóc mẹ bị ốm.)
-
go on unpaid leave
bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương
"Many employees had to go on unpaid leave during the economic downturn."
(Nhiều nhân viên phải bắt đầu kỳ nghỉ phép không lương trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
be on unpaid leave
đang trong kỳ nghỉ phép không lương
"He is currently on unpaid leave to complete his master's degree."
(Anh ấy hiện đang trong kỳ nghỉ phép không lương để hoàn thành bằng thạc sĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpaid leave
nounMột khoảng thời gian nghỉ làm mà nhân viên không nhận được lương hoặc tiền công thông thường của họ.
"She took unpaid leave to care for her sick child."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many employees choose to take unpaid leave to extend their vacation. |
Nhiều nhân viên chọn xin nghỉ không lương để kéo dài kỳ nghỉ của họ. |
| Phủ định | She decided not to take unpaid leave because she needed the income. |
Cô ấy quyết định không nghỉ không lương vì cô ấy cần thu nhập. |
| Nghi vấn | Why did he decide to request unpaid leave for three months? |
Tại sao anh ấy quyết định xin nghỉ không lương trong ba tháng? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider unpaid leave if you need time off. |
Hãy cân nhắc nghỉ phép không lương nếu bạn cần thời gian nghỉ. |
| Phủ định | Don't assume unpaid leave is always an option. |
Đừng cho rằng nghỉ phép không lương luôn là một lựa chọn. |
| Nghi vấn | Please request unpaid leave after discussing it with your manager. |
Vui lòng yêu cầu nghỉ phép không lương sau khi thảo luận với quản lý của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaid leave".
