leave without pay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time when an employee is absent from work but is not paid their normal salary or wages.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc nhưng không được trả lương hoặc thù lao thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She requested a leave without pay to travel around the world."
"Cô ấy đã yêu cầu nghỉ phép không lương để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"The company policy allows for leave without pay in certain circumstances."
"Chính sách của công ty cho phép nghỉ phép không lương trong một số trường hợp nhất định."
-
"He took a leave without pay to start his own business."
"Anh ấy đã nghỉ phép không lương để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leave | Sự nghỉ phép; sự cho phép vắng mặt |
| Verb | leave | Nghỉ phép; rời khỏi |
| Noun | pay | Tiền lương, tiền công |
| Verb | pay | Trả lương, thanh toán |
| Noun | unpaid leave | Nghỉ không lương (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến) |
| Noun | paid leave | Nghỉ có lương (cụm từ đối lập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc để chỉ tình huống nhân viên xin nghỉ phép mà không nhận lương. Nó khác với 'unpaid leave' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào việc nhân viên chủ động xin nghỉ và chấp nhận không được trả lương. Nó cũng khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hay 'vacation' (nghỉ phép) vì những loại nghỉ này thường đi kèm với việc được trả lương.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ lý do nghỉ phép (ví dụ: 'He is on leave without pay to care for his sick mother.'). Sử dụng 'during' để chỉ khoảng thời gian nghỉ (ví dụ: 'During his leave without pay, he took a part-time job.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take leave without pay (xin/nghỉ không lương)
-
request request leave without pay (yêu cầu/đề nghị nghỉ không lương)
-
apply for apply for leave without pay (nộp đơn xin nghỉ không lương)
-
grant grant leave without pay (chấp thuận/cấp phép nghỉ không lương)
-
extended extended leave without pay (nghỉ không lương kéo dài)
-
short-term short-term leave without pay (nghỉ không lương ngắn hạn)
-
on on leave without pay (đang trong thời gian nghỉ không lương)
Idioms
-
to be on leave without pay
đang trong thời gian nghỉ không lương
"She's been on leave without pay for a month to care for her ailing mother."
(Cô ấy đã nghỉ không lương một tháng để chăm sóc người mẹ bị bệnh.)
-
to request leave without pay
yêu cầu/xin nghỉ không lương
"Employees must request leave without pay well in advance of their intended absence."
(Nhân viên phải yêu cầu nghỉ không lương trước một thời gian đáng kể so với ngày dự định vắng mặt.)
-
to grant leave without pay
chấp thuận/cấp phép nghỉ không lương
"The company decided to grant him leave without pay for three months for his personal project."
(Công ty quyết định cấp phép cho anh ấy nghỉ không lương ba tháng để thực hiện dự án cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave without pay
Cụm danh từMột khoảng thời gian mà một nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc nhưng không được trả lương hoặc thù lao thông thường.
"She requested a leave without pay to travel around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave without pay".
