(Top Banner Ad)
leave without pay
B2
Cụm danh từ B2 Nhân sự/Quản lý

leave without pay

UK: /liːv wɪˈðaʊt peɪ/ • US: /liːv wɪˈðaʊt peɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Nghỉ phép không lương Nghỉ không lương Thời gian nghỉ không lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when an employee is absent from work but is not paid their normal salary or wages.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc nhưng không được trả lương hoặc thù lao thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She requested a leave without pay to travel around the world."

    "Cô ấy đã yêu cầu nghỉ phép không lương để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "The company policy allows for leave without pay in certain circumstances."

    "Chính sách của công ty cho phép nghỉ phép không lương trong một số trường hợp nhất định."

  • "He took a leave without pay to start his own business."

    "Anh ấy đã nghỉ phép không lương để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave Sự nghỉ phép; sự cho phép vắng mặt
Verb leave Nghỉ phép; rời khỏi
Noun pay Tiền lương, tiền công
Verb pay Trả lương, thanh toán
Noun unpaid leave Nghỉ không lương (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun paid leave Nghỉ có lương (cụm từ đối lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēaf (permission, grant)
Old English
wiþūtan (outside, not having)
Old French
payer (to appease, to pay)
Modern English
leave without pay (compound phrase formed from existing words)

Nguồn gốc trực diện của Cụm từ

Cụm từ 'leave without pay' không có một lịch sử phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp rõ ràng từ ba từ tiếng Anh hiện đại: 'leave' (sự cho phép vắng mặt), 'without' (không có), và 'pay' (lương). Nó xuất hiện để mô tả một hình thức nghỉ việc cụ thể, nơi nhân viên được phép vắng mặt nhưng không nhận được tiền lương trong thời gian đó. Tính trực diện này giúp người học dễ hiểu và áp dụng ngay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc để chỉ tình huống nhân viên xin nghỉ phép mà không nhận lương. Nó khác với 'unpaid leave' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào việc nhân viên chủ động xin nghỉ và chấp nhận không được trả lương. Nó cũng khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hay 'vacation' (nghỉ phép) vì những loại nghỉ này thường đi kèm với việc được trả lương.

Prepositions

on during

Sử dụng 'on' để chỉ lý do nghỉ phép (ví dụ: 'He is on leave without pay to care for his sick mother.'). Sử dụng 'during' để chỉ khoảng thời gian nghỉ (ví dụ: 'During his leave without pay, he took a part-time job.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leave without pay
  • take take leave without pay
    (xin/nghỉ không lương)
  • request request leave without pay
    (yêu cầu/đề nghị nghỉ không lương)
  • apply for apply for leave without pay
    (nộp đơn xin nghỉ không lương)
  • grant grant leave without pay
    (chấp thuận/cấp phép nghỉ không lương)
Adjective + leave without pay
  • extended extended leave without pay
    (nghỉ không lương kéo dài)
  • short-term short-term leave without pay
    (nghỉ không lương ngắn hạn)
Prepositional Phrase + leave without pay
  • on on leave without pay
    (đang trong thời gian nghỉ không lương)

Idioms

  • to be on leave without pay

    đang trong thời gian nghỉ không lương

    "She's been on leave without pay for a month to care for her ailing mother."

    (Cô ấy đã nghỉ không lương một tháng để chăm sóc người mẹ bị bệnh.)

  • to request leave without pay

    yêu cầu/xin nghỉ không lương

    "Employees must request leave without pay well in advance of their intended absence."

    (Nhân viên phải yêu cầu nghỉ không lương trước một thời gian đáng kể so với ngày dự định vắng mặt.)

  • to grant leave without pay

    chấp thuận/cấp phép nghỉ không lương

    "The company decided to grant him leave without pay for three months for his personal project."

    (Công ty quyết định cấp phép cho anh ấy nghỉ không lương ba tháng để thực hiện dự án cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave without pay

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc nhưng không được trả lương hoặc thù lao thông thường.

"She requested a leave without pay to travel around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave without pay".

Sự linh hoạt và những thách thức tài chính

Nghỉ không lương mang lại sự linh hoạt cho nhân viên khi họ cần giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc gia đình quan trọng mà không mất việc. Tuy nhiên, điều này đi kèm với thách thức tài chính đáng kể, vì họ sẽ không nhận được thu nhập trong thời gian vắng mặt. Các công ty thường có chính sách riêng về loại hình nghỉ phép này, cân bằng giữa nhu cầu của nhân viên và hoạt động kinh doanh.

Các lý do phổ biến để nghỉ không lương

Nghỉ không lương thường được xin vì nhiều lý do khác nhau như chăm sóc người thân bị bệnh, phục hồi sức khỏe sau một vấn đề y tế kéo dài, theo đuổi các khóa học hoặc dự án cá nhân, hoặc thậm chí là đi du lịch dài ngày. Quyết định cấp phép nghỉ không lương thường phụ thuộc vào chính sách công ty và sự thương lượng giữa nhân viên và quản lý, đôi khi có thể bị từ chối nếu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh.