(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leave without pay
B2

leave without pay

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Nghỉ phép không lương Nghỉ không lương Thời gian nghỉ không lương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leave without pay'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian mà một nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc nhưng không được trả lương hoặc thù lao thông thường.

Definition (English Meaning)

A period of time when an employee is absent from work but is not paid their normal salary or wages.

Ví dụ Thực tế với 'Leave without pay'

  • "She requested a leave without pay to travel around the world."

    "Cô ấy đã yêu cầu nghỉ phép không lương để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "The company policy allows for leave without pay in certain circumstances."

    "Chính sách của công ty cho phép nghỉ phép không lương trong một số trường hợp nhất định."

  • "He took a leave without pay to start his own business."

    "Anh ấy đã nghỉ phép không lương để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leave without pay'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sick leave(Nghỉ ốm)
vacation(Nghỉ mát, nghỉ hè)
maternity leave(Nghỉ thai sản) paternity leave(Nghỉ phép của người cha)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhân sự/Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Leave without pay'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc để chỉ tình huống nhân viên xin nghỉ phép mà không nhận lương. Nó khác với 'unpaid leave' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào việc nhân viên chủ động xin nghỉ và chấp nhận không được trả lương. Nó cũng khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hay 'vacation' (nghỉ phép) vì những loại nghỉ này thường đi kèm với việc được trả lương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on during

Sử dụng 'on' để chỉ lý do nghỉ phép (ví dụ: 'He is on leave without pay to care for his sick mother.'). Sử dụng 'during' để chỉ khoảng thời gian nghỉ (ví dụ: 'During his leave without pay, he took a part-time job.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leave without pay'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)