parental leave
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parental leave'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian nghỉ làm được cấp cho cha hoặc mẹ để chăm sóc con mới sinh hoặc con mới nhận nuôi.
Definition (English Meaning)
A period of leave from work granted to a parent to care for a newborn or newly adopted child.
Ví dụ Thực tế với 'Parental leave'
-
"She is currently on parental leave to look after her newborn baby."
"Cô ấy hiện đang nghỉ phép chăm con để chăm sóc đứa con mới sinh của mình."
-
"The company offers generous parental leave benefits to its employees."
"Công ty cung cấp các phúc lợi nghỉ phép chăm con hào phóng cho nhân viên của mình."
-
"Many countries have laws that guarantee paid parental leave."
"Nhiều quốc gia có luật đảm bảo nghỉ phép chăm con có lương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parental leave'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parental leave
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parental leave'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Parental leave thường bao gồm maternity leave (nghỉ thai sản dành cho mẹ) và paternity leave (nghỉ phép dành cho bố). Nó thường được đảm bảo bởi luật pháp và có thể có lương hoặc không lương, tùy thuộc vào chính sách của công ty hoặc quy định của pháp luật địa phương. Khác với sick leave (nghỉ ốm) hoặc vacation leave (nghỉ phép năm), parental leave đặc biệt dành cho mục đích chăm sóc con cái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'on parental leave' để chỉ trạng thái đang nghỉ phép chăm con.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parental leave'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.