(Top Banner Ad)
parental leave
B2
noun B2 Luật lao động, Nhân sự

parental leave

UK: /pəˈrentl liːv/ • US: /pəˈrentl liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép chăm con nghỉ thai sản (khi nói chung) chế độ nghỉ chăm sóc con cái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of leave from work granted to a parent to care for a newborn or newly adopted child.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nghỉ làm được cấp cho cha hoặc mẹ để chăm sóc con mới sinh hoặc con mới nhận nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on parental leave to look after her newborn baby."

    "Cô ấy hiện đang nghỉ phép chăm con để chăm sóc đứa con mới sinh của mình."

  • "The company offers generous parental leave benefits to its employees."

    "Công ty cung cấp các phúc lợi nghỉ phép chăm con hào phóng cho nhân viên của mình."

  • "Many countries have laws that guarantee paid parental leave."

    "Nhiều quốc gia có luật đảm bảo nghỉ phép chăm con có lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Noun parenthood tình trạng làm cha mẹ, vai trò làm cha mẹ
Noun parenting việc nuôi dạy con cái
Verb parent nuôi dạy, làm cha mẹ
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Noun leave kỳ nghỉ phép, sự cho phép
Verb leave rời đi, để lại, nghỉ phép

Synonyms

family leave (nghỉ phép gia đình)

Related Words

Subject Area

Luật lao động, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
Old English
lēaf

Nguồn gốc từ 'Parental Leave'

Cụm từ 'parental leave' (nghỉ phép chăm sóc con) là sự kết hợp của tính từ 'parental' (thuộc về cha mẹ) và danh từ 'leave' (nghỉ phép). 'Parental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'parens' (người sinh ra, cha mẹ), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Leave' có gốc từ tiếng Anh cổ 'lēaf', nghĩa là sự cho phép hoặc kỳ nghỉ phép. Việc kết hợp hai từ này để tạo thành một khái niệm chính sách xã hội là tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét từ thế kỷ 20 khi quyền lợi của người lao động và vai trò của cha mẹ được chú trọng hơn trong việc nuôi dạy con cái sơ sinh và nhỏ tuổi.

Usage Note

Parental leave thường bao gồm maternity leave (nghỉ thai sản dành cho mẹ) và paternity leave (nghỉ phép dành cho bố). Nó thường được đảm bảo bởi luật pháp và có thể có lương hoặc không lương, tùy thuộc vào chính sách của công ty hoặc quy định của pháp luật địa phương. Khác với sick leave (nghỉ ốm) hoặc vacation leave (nghỉ phép năm), parental leave đặc biệt dành cho mục đích chăm sóc con cái.

Prepositions

on

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'on parental leave' để chỉ trạng thái đang nghỉ phép chăm con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parental leave
  • paid paid parental leave
    (nghỉ phép chăm sóc con được trả lương)
  • unpaid unpaid parental leave
    (nghỉ phép chăm sóc con không lương)
  • extended extended parental leave
    (nghỉ phép chăm sóc con kéo dài)
  • generous generous parental leave
    (chính sách nghỉ phép chăm sóc con hào phóng)
Verb + parental leave
  • take take parental leave
    (nghỉ phép chăm sóc con)
  • apply for apply for parental leave
    (nộp đơn xin nghỉ phép chăm sóc con)
  • grant grant parental leave
    (chấp thuận cho nghỉ phép chăm sóc con)
  • return from return from parental leave
    (trở lại làm việc sau kỳ nghỉ phép chăm sóc con)
Noun + parental leave (modifiers)
  • policy parental leave policy
    (chính sách nghỉ phép chăm sóc con)
  • benefits parental leave benefits
    (phúc lợi nghỉ phép chăm sóc con)
  • duration of duration of parental leave
    (thời gian nghỉ phép chăm sóc con)
Prepositional Phrases
  • on on parental leave
    (đang trong kỳ nghỉ phép chăm sóc con)
  • during during parental leave
    (trong suốt kỳ nghỉ phép chăm sóc con)

Idioms

  • to be on parental leave

    đang trong kỳ nghỉ phép chăm sóc con

    "She is currently on parental leave after the birth of her second child."

    (Cô ấy hiện đang trong kỳ nghỉ phép chăm sóc con sau khi sinh đứa con thứ hai.)

  • to take parental leave

    nghỉ phép chăm sóc con

    "Many fathers now choose to take parental leave to bond with their newborns."

    (Nhiều người cha hiện nay chọn nghỉ phép chăm sóc con để gắn kết với con sơ sinh của họ.)

  • shared parental leave

    nghỉ phép chăm sóc con chung (cha và mẹ chia sẻ)

    "The couple decided to take shared parental leave to both spend time with their baby."

    (Cặp đôi đã quyết định nghỉ phép chăm sóc con chung để cả hai đều có thời gian bên con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental leave

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian nghỉ làm được cấp cho cha hoặc mẹ để chăm sóc con mới sinh hoặc con mới nhận nuôi.

"She is currently on parental leave to look after her newborn baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental leave".

Sự phát triển của chính sách nghỉ phép chăm sóc con

Khái niệm 'parental leave' (nghỉ phép chăm sóc con) đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Ban đầu, các chính sách thường chỉ tập trung vào 'maternity leave' (nghỉ thai sản) cho người mẹ. Tuy nhiên, nhận thức về vai trò của cả cha và mẹ trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh, cũng như mục tiêu bình đẳng giới, đã thúc đẩy việc phát triển các chính sách 'parental leave' cho phép cả hai phụ huynh cùng hoặc luân phiên nghỉ làm để chăm sóc con.

Bình đẳng giới và vai trò của cha mẹ

'Parental leave' thường được coi là một công cụ quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới tại nơi làm việc và trong gia đình. Bằng cách khuyến khích người cha nghỉ phép chăm sóc con, nó giúp xóa bỏ định kiến về vai trò giới, cho phép người mẹ trở lại làm việc sớm hơn nếu muốn, và củng cố mối quan hệ giữa người cha và con. Các quốc gia Bắc Âu là những nước tiên phong trong việc cung cấp các chính sách 'parental leave' rất hào phóng và linh hoạt.