(Top Banner Ad)
unpowered
B2
adjective B2 Công nghệ, Kỹ thuật

unpowered

UK: /ʌnˈpaʊəd/ • US: /ʌnˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

không động cơ không dùng điện không có nguồn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not powered by a motor or engine; without a source of power.

Vietnamese Meaning

Không được cung cấp năng lượng bởi động cơ; không có nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpowered glider relies on air currents to stay aloft."

    "Tàu lượn không động cơ dựa vào các luồng không khí để bay trên cao."

  • "An unpowered wheelchair requires the user to propel it manually."

    "Xe lăn không động cơ đòi hỏi người dùng phải tự đẩy bằng tay."

  • "The unpowered tools are safer to use in areas with flammable materials."

    "Các công cụ không dùng điện an toàn hơn khi sử dụng ở những khu vực có vật liệu dễ cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực, có sức ảnh hưởng
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Verb empower trao quyền, trao năng lực, khuyến khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
English
unpowered

Nguồn gốc của 'unpowered'

Từ 'unpowered' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'power' (năng lượng, sức mạnh) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (quyền lực, khả năng) và cuối cùng là từ tiếng Latin 'posse' (có thể). Hậu tố '-ed' biến từ này thành một tính từ. Vì vậy, 'unpowered' mô tả một thứ gì đó 'không được cung cấp năng lượng', 'không có động cơ' hoặc 'không thể tự vận hành bằng năng lượng'.

Usage Note

Từ 'unpowered' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc hệ thống không hoạt động bằng điện, xăng, hoặc bất kỳ nguồn năng lượng nào khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của nguồn năng lượng chủ động. So với các từ như 'manual' (thủ công), 'unpowered' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu nguồn năng lượng hơn là phương pháp vận hành.

Collocations (Từ đi kèm)

unpowered + Noun
  • flight unpowered flight
    (chuyến bay không động cơ/không cần năng lượng)
  • vehicle unpowered vehicle
    (phương tiện không động cơ (ví dụ: xe đạp, xe trượt))
  • device unpowered device
    (thiết bị không dùng điện/năng lượng (ví dụ: dụng cụ cầm tay))
  • glider unpowered glider
    (tàu lượn không động cơ)
  • mode unpowered mode
    (chế độ không năng lượng (ví dụ: trên thiết bị điện tử khi hết pin hoặc ở chế độ tiết kiệm năng lượng))

Idioms

  • operate unpowered

    vận hành/hoạt động không cần năng lượng

    "The drone can operate unpowered for a short period in a controlled descent."

    (Máy bay không người lái có thể hoạt động không cần năng lượng trong một thời gian ngắn khi hạ cánh có kiểm soát.)

  • remain unpowered

    duy trì trạng thái không có năng lượng

    "Due to a technical issue, the system will remain unpowered until repairs are completed."

    (Do sự cố kỹ thuật, hệ thống sẽ vẫn ở trạng thái không có năng lượng cho đến khi việc sửa chữa hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpowered

adjective
Lật mặt

Không được cung cấp năng lượng bởi động cơ; không có nguồn năng lượng.

"The unpowered glider relies on air currents to stay aloft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpowered".

Phong trào sống xanh và phương tiện không năng lượng

Trong bối cảnh môi trường ngày càng được quan tâm, 'unpowered' thường gắn liền với các hoạt động và phương tiện bền vững như xe đạp, tàu lượn, hoặc các dụng cụ thủ công. Chúng đại diện cho lối sống giản dị hơn, thân thiện với môi trường và khuyến khích vận động thể chất, là một phần của phong trào sống xanh và giảm thiểu carbon.

Công nghệ cổ và sự phụ thuộc vào năng lượng

Trước Cách mạng Công nghiệp, phần lớn các công cụ và phương tiện đều 'unpowered', dựa vào sức người, sức gió, hoặc sức nước. Khái niệm 'unpowered' gợi nhớ về sự khéo léo và khả năng thích nghi của con người trong việc chế tạo công cụ và máy móc mà không cần nguồn năng lượng phức tạp, từ đó làm nổi bật sự phát triển công nghệ qua các thời kỳ.