unpowered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not powered by a motor or engine; without a source of power.
Vietnamese Meaning
Không được cung cấp năng lượng bởi động cơ; không có nguồn năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpowered glider relies on air currents to stay aloft."
"Tàu lượn không động cơ dựa vào các luồng không khí để bay trên cao."
-
"An unpowered wheelchair requires the user to propel it manually."
"Xe lăn không động cơ đòi hỏi người dùng phải tự đẩy bằng tay."
-
"The unpowered tools are safer to use in areas with flammable materials."
"Các công cụ không dùng điện an toàn hơn khi sử dụng ở những khu vực có vật liệu dễ cháy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpowered' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc hệ thống không hoạt động bằng điện, xăng, hoặc bất kỳ nguồn năng lượng nào khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của nguồn năng lượng chủ động. So với các từ như 'manual' (thủ công), 'unpowered' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu nguồn năng lượng hơn là phương pháp vận hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flight unpowered flight (chuyến bay không động cơ/không cần năng lượng)
-
vehicle unpowered vehicle (phương tiện không động cơ (ví dụ: xe đạp, xe trượt))
-
device unpowered device (thiết bị không dùng điện/năng lượng (ví dụ: dụng cụ cầm tay))
-
glider unpowered glider (tàu lượn không động cơ)
-
mode unpowered mode (chế độ không năng lượng (ví dụ: trên thiết bị điện tử khi hết pin hoặc ở chế độ tiết kiệm năng lượng))
Idioms
-
operate unpowered
vận hành/hoạt động không cần năng lượng
"The drone can operate unpowered for a short period in a controlled descent."
(Máy bay không người lái có thể hoạt động không cần năng lượng trong một thời gian ngắn khi hạ cánh có kiểm soát.)
-
remain unpowered
duy trì trạng thái không có năng lượng
"Due to a technical issue, the system will remain unpowered until repairs are completed."
(Do sự cố kỹ thuật, hệ thống sẽ vẫn ở trạng thái không có năng lượng cho đến khi việc sửa chữa hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpowered
adjectiveKhông được cung cấp năng lượng bởi động cơ; không có nguồn năng lượng.
"The unpowered glider relies on air currents to stay aloft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpowered".
