(Top Banner Ad)
gravity-powered
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

gravity-powered

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng trọng lực hoạt động bằng trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated or driven by the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc được dẫn động bằng lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravity-powered clock doesn't need batteries."

    "Đồng hồ chạy bằng trọng lực không cần pin."

  • "They designed a gravity-powered water pump for rural areas."

    "Họ đã thiết kế một máy bơm nước chạy bằng trọng lực cho các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity trọng lực, sức hút của Trái Đất
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, chạy bằng
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Adjective powerless không có sức mạnh, bất lực
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, do trọng lực gây ra
Adjective powered được cung cấp năng lượng, chạy bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas
Old French
gravité
English
gravity
Latin
posse
Old French
poeir
English
power
English Compound
gravity-powered

Nguồn Gốc Của Trọng Lực

Từ 'gravity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas', nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'sự nặng nề'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, mô tả lực hút tự nhiên giữa các vật thể có khối lượng. Câu chuyện nổi tiếng về việc Isaac Newton quan sát một quả táo rơi đã giúp ông khám phá và công thức hóa định luật vạn vật hấp dẫn, một trong những nền tảng của vật lý hiện đại.

Sự Kết Hợp Của Năng Lượng

Phần 'powered' trong 'gravity-powered' bắt nguồn từ động từ 'to power' (cung cấp năng lượng), mà bản thân từ 'power' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có năng lực) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Khi kết hợp với 'gravity', nó tạo thành một tính từ mô tả một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động hoàn toàn hoặc chủ yếu nhờ vào lực hút của trọng lực, không cần nguồn năng lượng bên ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống khai thác năng lượng từ trọng lực để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng trọng lực như một nguồn năng lượng chính, không phải các nguồn khác như điện hay động cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • clock gravity-powered clock
    (đồng hồ chạy bằng trọng lực)
  • system gravity-powered system
    (hệ thống chạy bằng trọng lực)
  • mechanism gravity-powered mechanism
    (cơ chế chạy bằng trọng lực)
  • device gravity-powered device
    (thiết bị chạy bằng trọng lực)
  • vehicle gravity-powered vehicle
    (phương tiện chạy bằng trọng lực (ví dụ: một số loại xe đồ chơi, tàu lượn siêu tốc))
Verb + Phrase (including 'gravity-powered')
  • rely on rely on a gravity-powered mechanism
    (dựa vào một cơ chế chạy bằng trọng lực)
  • design design a gravity-powered system
    (thiết kế một hệ thống chạy bằng trọng lực)
  • operate purely on operate purely on gravity-powered principles
    (hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên lý trọng lực)
  • utilize utilize gravity-powered solutions
    (sử dụng các giải pháp chạy bằng trọng lực)

Idioms

  • a purely gravity-powered device

    một thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng trọng lực, không cần nguồn năng lượng bên ngoài

    "The old water clock was a purely gravity-powered device, ticking away without batteries."

    (Chiếc đồng hồ nước cổ là một thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng trọng lực, chạy mà không cần pin.)

  • to utilize gravity-powered mechanisms

    sử dụng các cơ chế hoạt động bằng trọng lực để thực hiện chức năng nào đó

    "Engineers are exploring new ways to utilize gravity-powered mechanisms for sustainable energy solutions."

    (Các kỹ sư đang khám phá những cách mới để sử dụng các cơ chế hoạt động bằng trọng lực cho các giải pháp năng lượng bền vững.)

  • dependent on gravity-powered systems

    phụ thuộc vào các hệ thống hoặc thiết bị vận hành bằng trọng lực

    "Many ancient irrigation methods were entirely dependent on gravity-powered systems to deliver water."

    (Nhiều phương pháp thủy lợi cổ đại hoàn toàn phụ thuộc vào các hệ thống chạy bằng trọng lực để dẫn nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravity-powered

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc được dẫn động bằng lực hấp dẫn.

"The gravity-powered clock doesn't need batteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity-powered".

Isaac Newton và Định Luật Vạn Vật Hấp Dẫn

Khái niệm 'trọng lực' gắn liền với nhà khoa học vĩ đại Isaac Newton. Truyền thuyết kể rằng, khi thấy một quả táo rơi từ cây, Newton đã suy ngẫm về lực bí ẩn kéo nó xuống Trái Đất, dẫn đến việc khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn. Định luật này giải thích cách mọi vật thể có khối lượng hút nhau, là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và cách các công nghệ 'chạy bằng trọng lực' vận hành.

Công Nghệ Cổ Đại Khai Thác Trọng Lực

Trước khi có điện hay các nguồn năng lượng hiện đại, con người đã biết cách khai thác trọng lực để tạo ra năng lượng và vận hành máy móc. Đồng hồ nước, đồng hồ quả lắc, hệ thống thủy lợi của người La Mã, và thậm chí các cối xay nước đều là những ví dụ ban đầu về thiết bị 'chạy bằng trọng lực'. Chúng minh chứng cho sự khéo léo của con người trong việc sử dụng các quy luật tự nhiên.