gravity-powered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc được dẫn động bằng lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravity-powered clock doesn't need batteries."
"Đồng hồ chạy bằng trọng lực không cần pin."
-
"They designed a gravity-powered water pump for rural areas."
"Họ đã thiết kế một máy bơm nước chạy bằng trọng lực cho các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | trọng lực, sức hút của Trái Đất |
| Noun | power | sức mạnh, năng lượng, quyền lực |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, chạy bằng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có sức mạnh |
| Adjective | powerless | không có sức mạnh, bất lực |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực, do trọng lực gây ra |
| Adjective | powered | được cung cấp năng lượng, chạy bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống khai thác năng lượng từ trọng lực để hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng trọng lực như một nguồn năng lượng chính, không phải các nguồn khác như điện hay động cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clock gravity-powered clock (đồng hồ chạy bằng trọng lực)
-
system gravity-powered system (hệ thống chạy bằng trọng lực)
-
mechanism gravity-powered mechanism (cơ chế chạy bằng trọng lực)
-
device gravity-powered device (thiết bị chạy bằng trọng lực)
-
vehicle gravity-powered vehicle (phương tiện chạy bằng trọng lực (ví dụ: một số loại xe đồ chơi, tàu lượn siêu tốc))
-
rely on rely on a gravity-powered mechanism (dựa vào một cơ chế chạy bằng trọng lực)
-
design design a gravity-powered system (thiết kế một hệ thống chạy bằng trọng lực)
-
operate purely on operate purely on gravity-powered principles (hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên lý trọng lực)
-
utilize utilize gravity-powered solutions (sử dụng các giải pháp chạy bằng trọng lực)
Idioms
-
a purely gravity-powered device
một thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng trọng lực, không cần nguồn năng lượng bên ngoài
"The old water clock was a purely gravity-powered device, ticking away without batteries."
(Chiếc đồng hồ nước cổ là một thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng trọng lực, chạy mà không cần pin.)
-
to utilize gravity-powered mechanisms
sử dụng các cơ chế hoạt động bằng trọng lực để thực hiện chức năng nào đó
"Engineers are exploring new ways to utilize gravity-powered mechanisms for sustainable energy solutions."
(Các kỹ sư đang khám phá những cách mới để sử dụng các cơ chế hoạt động bằng trọng lực cho các giải pháp năng lượng bền vững.)
-
dependent on gravity-powered systems
phụ thuộc vào các hệ thống hoặc thiết bị vận hành bằng trọng lực
"Many ancient irrigation methods were entirely dependent on gravity-powered systems to deliver water."
(Nhiều phương pháp thủy lợi cổ đại hoàn toàn phụ thuộc vào các hệ thống chạy bằng trọng lực để dẫn nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravity-powered
Tính từHoạt động hoặc được dẫn động bằng lực hấp dẫn.
"The gravity-powered clock doesn't need batteries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity-powered".
