(Top Banner Ad)
unproductively
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Quản lý

unproductively

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪvli/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hiệu quả một cách vô ích lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not produce a useful or desired result; without producing much or anything.

Vietnamese Meaning

Một cách không tạo ra kết quả hữu ích hoặc mong muốn; không sản xuất ra nhiều hoặc bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the entire afternoon unproductively browsing social media."

    "Anh ta đã dành cả buổi chiều lãng phí vào việc lướt mạng xã hội một cách vô ích."

  • "The meeting was conducted unproductively, with no clear decisions made."

    "Cuộc họp đã được tiến hành một cách không hiệu quả, không có quyết định rõ ràng nào được đưa ra."

  • "Trying to fix the old machine was unproductively taking up valuable time."

    "Cố gắng sửa chữa cái máy cũ đang chiếm dụng thời gian quý báu một cách vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra, làm ra
Adjective productive có năng suất, hiệu quả, sinh lợi
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Adjective unproductive không năng suất, không hiệu quả, vô ích
Noun unproductivity sự không năng suất, sự không hiệu quả
Adverb unproductively một cách không năng suất, không hiệu quả, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
produco
Latin
productus
English
product
English
productive
English
un-
English
unproductive
English
-ly
English
unproductively

Nguồn Gốc Từ 'Unproductively'

Từ 'unproductively' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'produco', mang nghĩa 'đem ra, đưa ra phía trước'. Trải qua thời gian, từ này hình thành nên 'product' (sản phẩm) trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, và sau đó là tính từ 'productive' (có năng suất, hiệu quả) vào đầu thế kỷ 17. Để diễn tả sự đối lập, tiền tố 'un-' (không) được thêm vào, tạo thành 'unproductive' (không năng suất). Cuối cùng, với hậu tố trạng từ '-ly', từ 'unproductively' (một cách không hiệu quả, không năng suất) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, hoàn thiện ý nghĩa của nó.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó không hiệu quả, lãng phí thời gian hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong quá trình sản xuất hoặc làm việc, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc không đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unproductively
  • spend spend time unproductively
    (dành thời gian một cách vô ích/không hiệu quả)
  • waste waste time unproductively
    (lãng phí thời gian một cách không hiệu quả)
  • argue argue unproductively
    (tranh cãi không mang lại kết quả/vô ích)
  • work work unproductively
    (làm việc không hiệu quả)
  • discuss discuss unproductively
    (thảo luận không hiệu quả/không đi đến đâu)
  • sit sit around unproductively
    (ngồi chơi vô ích, không làm được việc gì)

Idioms

  • spend time unproductively

    Dành thời gian một cách vô ích hoặc không mang lại kết quả tích cực nào.

    "Many students spend hours browsing social media unproductively instead of studying."

    (Nhiều sinh viên dành hàng giờ lướt mạng xã hội một cách vô ích thay vì học bài.)

  • argue unproductively

    Tranh cãi một cách không hiệu quả, không đi đến giải pháp hay kết luận nào.

    "They argued unproductively for hours about whose fault it was, solving nothing."

    (Họ tranh cãi vô ích hàng giờ về việc đó là lỗi của ai, mà không giải quyết được gì.)

  • work unproductively

    Làm việc mà không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có hiệu suất cao, thường do thiếu tập trung hoặc phương pháp sai.

    "Due to constant distractions, he often works unproductively, extending his tasks unnecessarily."

    (Vì liên tục bị xao nhãng, anh ấy thường làm việc không hiệu quả, kéo dài công việc một cách không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không tạo ra kết quả hữu ích hoặc mong muốn; không sản xuất ra nhiều hoặc bất cứ thứ gì.

"He spent the entire afternoon unproductively browsing social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductively".

Văn hóa năng suất và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, năng suất (productivity) là một giá trị cốt lõi, đặc biệt được đề cao trong môi trường làm việc và học tập. Việc dành thời gian 'unproductively' (không hiệu quả) thường bị xem là lãng phí, thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là một thói quen xấu cần tránh. Có rất nhiều phương pháp và công cụ quản lý thời gian, công việc được phát triển để tối đa hóa năng suất cá nhân và tập thể.

Cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi

Mặc dù 'unproductively' mang hàm ý tiêu cực, nhưng việc dành thời gian cho những hoạt động không liên quan đến công việc hoặc học tập (ví dụ: giải trí, thư giãn, nghỉ ngơi) lại cực kỳ quan trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Những khoảng thời gian 'không năng suất' này giúp chúng ta tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và thường dẫn đến năng suất cao hơn khi quay trở lại làm việc. Vấn đề không phải là tránh hoàn toàn 'unproductively' mà là tìm cách cân bằng nó một cách hợp lý với 'productively' để duy trì hiệu suất lâu dài.