unproductively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that does not produce a useful or desired result; without producing much or anything.
Vietnamese Meaning
Một cách không tạo ra kết quả hữu ích hoặc mong muốn; không sản xuất ra nhiều hoặc bất cứ thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the entire afternoon unproductively browsing social media."
"Anh ta đã dành cả buổi chiều lãng phí vào việc lướt mạng xã hội một cách vô ích."
-
"The meeting was conducted unproductively, with no clear decisions made."
"Cuộc họp đã được tiến hành một cách không hiệu quả, không có quyết định rõ ràng nào được đưa ra."
-
"Trying to fix the old machine was unproductively taking up valuable time."
"Cố gắng sửa chữa cái máy cũ đang chiếm dụng thời gian quý báu một cách vô ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra, làm ra |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả, sinh lợi |
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất |
| Adjective | unproductive | không năng suất, không hiệu quả, vô ích |
| Noun | unproductivity | sự không năng suất, sự không hiệu quả |
| Adverb | unproductively | một cách không năng suất, không hiệu quả, vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó không hiệu quả, lãng phí thời gian hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong quá trình sản xuất hoặc làm việc, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc không đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend time unproductively (dành thời gian một cách vô ích/không hiệu quả)
-
waste waste time unproductively (lãng phí thời gian một cách không hiệu quả)
-
argue argue unproductively (tranh cãi không mang lại kết quả/vô ích)
-
work work unproductively (làm việc không hiệu quả)
-
discuss discuss unproductively (thảo luận không hiệu quả/không đi đến đâu)
-
sit sit around unproductively (ngồi chơi vô ích, không làm được việc gì)
Idioms
-
spend time unproductively
Dành thời gian một cách vô ích hoặc không mang lại kết quả tích cực nào.
"Many students spend hours browsing social media unproductively instead of studying."
(Nhiều sinh viên dành hàng giờ lướt mạng xã hội một cách vô ích thay vì học bài.)
-
argue unproductively
Tranh cãi một cách không hiệu quả, không đi đến giải pháp hay kết luận nào.
"They argued unproductively for hours about whose fault it was, solving nothing."
(Họ tranh cãi vô ích hàng giờ về việc đó là lỗi của ai, mà không giải quyết được gì.)
-
work unproductively
Làm việc mà không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có hiệu suất cao, thường do thiếu tập trung hoặc phương pháp sai.
"Due to constant distractions, he often works unproductively, extending his tasks unnecessarily."
(Vì liên tục bị xao nhãng, anh ấy thường làm việc không hiệu quả, kéo dài công việc một cách không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproductively
Trạng từMột cách không tạo ra kết quả hữu ích hoặc mong muốn; không sản xuất ra nhiều hoặc bất cứ thứ gì.
"He spent the entire afternoon unproductively browsing social media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductively".
