(Top Banner Ad)
unprofitable consequence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

unprofitable consequence

UK: /ˌʌnˈprɒfɪtəbl ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˌʌnˈprɑːfɪtəbl ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả thua lỗ kết quả không sinh lời hệ lụy kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome or result that leads to financial loss or does not generate profit.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả dẫn đến thua lỗ tài chính hoặc không tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unprofitable consequence of their investment was bankruptcy."

    "Hậu quả thua lỗ từ khoản đầu tư của họ là sự phá sản."

  • "Ignoring market trends can lead to unprofitable consequences."

    "Bỏ qua xu hướng thị trường có thể dẫn đến những hậu quả thua lỗ."

  • "The company faced unprofitable consequences due to poor management."

    "Công ty phải đối mặt với những hậu quả thua lỗ do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, tiền lãi
Adjective profitable Có lợi, sinh lời
Adverb profitably Một cách có lợi nhuận, hiệu quả
Noun consequence Hậu quả, kết quả
Adjective consequent Là hệ quả, do đó mà có
Adverb consequently Do đó, vì vậy (chỉ kết quả)

Synonyms

Antonyms

profitable outcome (kết quả có lợi nhuận)beneficial consequence (hậu quả có lợi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
English
profit
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
consequi
Latin
consequentia
Old French
consequence
English
consequence

Nguồn gốc của 'Unprofitable'

Từ 'unprofitable' được hình thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ, với gốc 'profit' (lợi nhuận). 'Profit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, lợi ích) qua tiếng Pháp cổ 'profit'. Hậu tố '-able' (có thể) từ tiếng Latin '-abilis' được thêm vào để tạo thành tính từ, ý chỉ điều gì đó không mang lại lợi ích hay tiền bạc.

Hành trình của 'Consequence'

Từ 'consequence' (hậu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'điều theo sau' hoặc 'kết luận'. Từ này lại đến từ động từ 'consequi' (theo sau). Qua tiếng Pháp cổ 'consequence', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là kết quả hoặc hệ quả của một hành động hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những quyết định hoặc hành động dẫn đến kết quả tiêu cực về mặt tài chính. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và khả năng gây thiệt hại về kinh tế. So với 'negative consequence' (hậu quả tiêu cực), 'unprofitable consequence' tập trung cụ thể vào khía cạnh lợi nhuận và thua lỗ.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hậu quả ('unprofitable consequence of poor planning'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng chịu hậu quả ('unprofitable consequence for the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofitable consequence
  • dire dire unprofitable consequence
    (hậu quả tai hại, không có lợi)
  • serious serious unprofitable consequence
    (hậu quả nghiêm trọng, không có lợi)
  • long-term long-term unprofitable consequence
    (hậu quả dài hạn không có lợi)
  • unforeseen unforeseen unprofitable consequence
    (hậu quả không lường trước được, không có lợi)
Verb + unprofitable consequence
  • face face unprofitable consequence
    (đối mặt với hậu quả không có lợi)
  • suffer suffer unprofitable consequence
    (gánh chịu hậu quả không có lợi)
  • lead to lead to unprofitable consequence
    (dẫn đến hậu quả không có lợi)
  • avoid avoid unprofitable consequence
    (tránh hậu quả không có lợi)
  • mitigate mitigate unprofitable consequence
    (giảm nhẹ hậu quả không có lợi)

Idioms

  • Suffer the unprofitable consequences

    Gánh chịu những hậu quả không có lợi (do hành động hoặc quyết định sai lầm gây ra)

    "If you don't plan carefully, you will suffer the unprofitable consequences."

    (Nếu bạn không lập kế hoạch cẩn thận, bạn sẽ phải gánh chịu những hậu quả không có lợi.)

  • Lead to unprofitable consequences

    Dẫn đến những hậu quả không có lợi (chỉ ra rằng một hành động hoặc tình huống sẽ gây ra kết quả tiêu cực)

    "Ignoring market trends will inevitably lead to unprofitable consequences for the business."

    (Bỏ qua các xu hướng thị trường chắc chắn sẽ dẫn đến những hậu quả không có lợi cho doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofitable consequence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả dẫn đến thua lỗ tài chính hoặc không tạo ra lợi nhuận.

"The unprofitable consequence of their investment was bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His decision led to an unprofitable consequence, didn't it?
Quyết định của anh ấy đã dẫn đến một hậu quả không có lợi, phải không?
Phủ định
The project didn't result in a profitable consequence, did it?
Dự án đã không mang lại một hậu quả có lợi, phải không?
Nghi vấn
Having unprofitable consequences is not good, is it?
Việc có những hậu quả không có lợi thì không tốt, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofitable consequence".

Quản lý rủi ro (Risk Management)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đánh giá và quản lý rủi ro là cực kỳ quan trọng. Các công ty và cá nhân thường dành nhiều nguồn lực để dự đoán và ngăn chặn các 'unprofitable consequence' (hậu quả không có lợi) thông qua các chiến lược phòng ngừa và ứng phó.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Khái niệm trách nhiệm giải trình rất được coi trọng trong xã hội phương Tây. Cá nhân và tổ chức được kỳ vọng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, đặc biệt là khi chúng dẫn đến 'unprofitable consequence' (những hậu quả không có lợi). Điều này thúc đẩy sự minh bạch và tinh thần trách nhiệm trong các quyết định.