(Top Banner Ad)
unpruned
B2
Adjective B2 Làm vườn, Nông nghiệp

unpruned

UK: /ˌʌnˈpruːnd/ • US: /ˌʌnˈpruːnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa tỉa không được tỉa chưa cắt tỉa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pruned; not having had branches or parts cut away.

Vietnamese Meaning

Chưa được tỉa; chưa được cắt bỏ cành hoặc các bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpruned rose bushes had grown wild and overgrown."

    "Những bụi hoa hồng chưa được tỉa đã mọc hoang dại và rậm rạp."

  • "The vineyard was filled with unpruned vines, resulting in a poor harvest."

    "Vườn nho đầy những cây nho chưa được tỉa, dẫn đến một vụ thu hoạch kém."

  • "An unpruned apple tree will often produce smaller and less flavorful fruit."

    "Một cây táo chưa được tỉa thường sẽ cho ra quả nhỏ hơn và ít hương vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prune cắt tỉa (cây cối, cành cây để loại bỏ phần thừa hoặc kích thích phát triển)
Noun pruning sự cắt tỉa; việc cắt tỉa
Noun pruner người cắt tỉa; dụng cụ/kéo cắt tỉa
Adjective pruned đã được cắt tỉa

Synonyms

untended (không được chăm sóc)untrimmed (chưa được xén tỉa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
proignier
Middle English
prunen
Modern English
unpruned

Từ sự 'không' và 'cắt tỉa'

Từ 'unpruned' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ) và động từ 'pruned' (đã được cắt tỉa). Động từ 'prune' (cắt tỉa cây cối) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'proignier', nghĩa là 'cắt tỉa cành cây'. Do đó, 'unpruned' mang nghĩa đen là 'chưa được cắt tỉa' hoặc 'không được cắt tỉa', thường dùng cho cây cối, bụi rậm, hàng rào.

Usage Note

Từ 'unpruned' thường được dùng để mô tả cây cối, bụi rậm hoặc các loại thực vật khác mà chưa trải qua quá trình cắt tỉa để loại bỏ những cành, lá hoặc bộ phận không cần thiết. Việc tỉa cây thường được thực hiện để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh, định hình cây, hoặc tăng năng suất. 'Unpruned' ngụ ý một trạng thái tự nhiên, có thể tốt hoặc xấu tùy thuộc vào hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unpruned
  • branches unpruned branches
    (những cành cây chưa cắt tỉa)
  • hedge an unpruned hedge
    (một hàng rào chưa cắt tỉa)
  • garden an unpruned garden
    (một khu vườn chưa cắt tỉa)
  • trees unpruned trees
    (những cây chưa cắt tỉa)
Adjective + unpruned
  • wild wild, unpruned growth
    (sự phát triển hoang dại, chưa cắt tỉa)
  • overgrown overgrown and unpruned
    (rậm rạp và chưa cắt tỉa)
  • neglected a neglected, unpruned yard
    (một sân vườn bị bỏ bê, chưa cắt tỉa)
Verb + unpruned
  • leave leave the bushes unpruned
    (để mặc bụi cây chưa cắt tỉa)
  • remain the fruit trees remained unpruned
    (những cây ăn quả vẫn chưa được cắt tỉa)
  • grow allowed the vines to grow unpruned
    (cho phép dây leo mọc hoang không cắt tỉa)

Idioms

  • an unpruned mind/talent

    một trí óc/tài năng chưa được rèn giũa, phát triển một cách có kỷ luật hoặc có định hướng

    "Without proper education and discipline, even a brilliant mind can remain an unpruned talent, never reaching its full potential."

    (Nếu không có giáo dục và kỷ luật đúng đắn, ngay cả một trí óc xuất chúng cũng có thể vẫn là một tài năng chưa được rèn giũa, không bao giờ đạt được tiềm năng tối đa.)

  • let something grow unpruned

    để mặc cho cái gì đó phát triển tự do, không kiểm soát hoặc không can thiệp (thường ám chỉ ý tưởng, thói quen, vấn đề)

    "If you let your bad habits grow unpruned, they will quickly take over your life and become difficult to change."

    (Nếu bạn để những thói quen xấu phát triển mà không kiểm soát, chúng sẽ nhanh chóng chiếm lĩnh cuộc sống của bạn và trở nên khó thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpruned

Adjective
Lật mặt

Chưa được tỉa; chưa được cắt bỏ cành hoặc các bộ phận.

"The unpruned rose bushes had grown wild and overgrown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpruned".

Văn hóa làm vườn và vẻ đẹp tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Pháp, việc cắt tỉa cây cối (pruning) là một nghệ thuật và thể hiện sự kiểm soát của con người đối với tự nhiên, tạo ra những khu vườn cảnh quan gọn gàng, có hình dáng. Ngược lại, những khu vườn 'unpruned' (chưa cắt tỉa) có thể được coi là tự nhiên, hoang dã, hoặc đôi khi là biểu tượng của sự bỏ bê, nhưng cũng có thể được ưa chuộng bởi những người yêu thích vẻ đẹp tự do, không gò bó của thiên nhiên.

Ẩn dụ về sự phát triển cá nhân

Trong tiếng Anh, khái niệm 'unpruned' không chỉ dùng cho thực vật mà còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc một khía cạnh nào đó trong cuộc sống chưa được rèn giũa, phát triển hay kiểm soát. Giống như một cái cây cần được cắt tỉa để phát triển khỏe mạnh và đúng hướng, một cá nhân cũng cần được 'tỉa tót' qua giáo dục, kỷ luật để phát huy hết tiềm năng và tránh những 'cành' xấu không cần thiết.