untrimmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not trimmed; not cut or made neat.
Vietnamese Meaning
Chưa được cắt tỉa; chưa được cắt hoặc làm gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was overgrown with untrimmed hedges."
"Khu vườn mọc um tùm với những hàng rào chưa được cắt tỉa."
-
"The untrimmed grass gave the yard a wild look."
"Bãi cỏ chưa được cắt tỉa khiến sân trông hoang dã."
-
"She prefers the untrimmed version of the film."
"Cô ấy thích phiên bản phim chưa được cắt xén hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untrimmed' thường được sử dụng để mô tả những thứ còn ở trạng thái tự nhiên, chưa qua chỉnh sửa hoặc cắt xén. Nó mang ý nghĩa về sự tự nhiên, nguyên bản hoặc chưa được hoàn thiện. Khác với 'trimmed' (đã được cắt tỉa), 'untrimmed' nhấn mạnh vào việc thiếu sự can thiệp, chỉnh sửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long untrimmed hair (tóc dài chưa cắt tỉa)
-
wild untrimmed beard (râu rậm chưa được tỉa)
-
lawn lawn with untrimmed edges (bãi cỏ với những mép chưa được cắt tỉa)
Idioms
-
remain untrimmed
giữ nguyên trạng thái chưa được cắt tỉa, giữ vẻ tự nhiên
"The hedges were allowed to remain untrimmed, giving the garden a wild look."
(Những hàng rào được phép giữ nguyên trạng thái chưa được cắt tỉa, tạo cho khu vườn một vẻ ngoài hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untrimmed
adjectiveChưa được cắt tỉa; chưa được cắt hoặc làm gọn gàng.
"The garden was overgrown with untrimmed hedges."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden had looked untrimmed before she hired a gardener. |
Khu vườn trông xơ xác trước khi cô ấy thuê một người làm vườn. |
| Phủ định | The hedge hadn't been untrimmed for long before they complained to the council. |
Hàng rào chưa bị bỏ bê lâu trước khi họ phàn nàn với hội đồng. |
| Nghi vấn | Had the lawn been untrimmed for weeks before you noticed? |
Bãi cỏ đã bị bỏ bê hàng tuần trước khi bạn nhận ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrimmed".
