(Top Banner Ad)
untrimmed
B2
adjective B2 Tổng quát

untrimmed

UK: /ˌʌnˈtrɪmd/ • US: /ˌʌnˈtrɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa cắt tỉa chưa được tỉa chưa được cắt xén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not trimmed; not cut or made neat.

Vietnamese Meaning

Chưa được cắt tỉa; chưa được cắt hoặc làm gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was overgrown with untrimmed hedges."

    "Khu vườn mọc um tùm với những hàng rào chưa được cắt tỉa."

  • "The untrimmed grass gave the yard a wild look."

    "Bãi cỏ chưa được cắt tỉa khiến sân trông hoang dã."

  • "She prefers the untrimmed version of the film."

    "Cô ấy thích phiên bản phim chưa được cắt xén hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, làm gọn
Adjective trimmed đã được cắt tỉa, gọn gàng
Noun trimmer người cắt tỉa, dụng cụ cắt tỉa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrimmed
English
un- + trimmed
English
trim

Nguồn gốc của 'untrimmed'

Từ 'untrimmed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'trimmed' (đã tỉa). 'Trim' có nghĩa là cắt tỉa hoặc làm cho gọn gàng, xuất phát từ tiếng Anh cổ. Vì vậy, 'untrimmed' có nghĩa là chưa được cắt tỉa hoặc để tự nhiên.

Usage Note

Từ 'untrimmed' thường được sử dụng để mô tả những thứ còn ở trạng thái tự nhiên, chưa qua chỉnh sửa hoặc cắt xén. Nó mang ý nghĩa về sự tự nhiên, nguyên bản hoặc chưa được hoàn thiện. Khác với 'trimmed' (đã được cắt tỉa), 'untrimmed' nhấn mạnh vào việc thiếu sự can thiệp, chỉnh sửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrimmed
  • long untrimmed hair
    (tóc dài chưa cắt tỉa)
  • wild untrimmed beard
    (râu rậm chưa được tỉa)
Noun + with untrimmed
  • lawn lawn with untrimmed edges
    (bãi cỏ với những mép chưa được cắt tỉa)

Idioms

  • remain untrimmed

    giữ nguyên trạng thái chưa được cắt tỉa, giữ vẻ tự nhiên

    "The hedges were allowed to remain untrimmed, giving the garden a wild look."

    (Những hàng rào được phép giữ nguyên trạng thái chưa được cắt tỉa, tạo cho khu vườn một vẻ ngoài hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrimmed

adjective
Lật mặt

Chưa được cắt tỉa; chưa được cắt hoặc làm gọn gàng.

"The garden was overgrown with untrimmed hedges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden had looked untrimmed before she hired a gardener.
Khu vườn trông xơ xác trước khi cô ấy thuê một người làm vườn.
Phủ định
The hedge hadn't been untrimmed for long before they complained to the council.
Hàng rào chưa bị bỏ bê lâu trước khi họ phàn nàn với hội đồng.
Nghi vấn
Had the lawn been untrimmed for weeks before you noticed?
Bãi cỏ đã bị bỏ bê hàng tuần trước khi bạn nhận ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrimmed".

Vẻ đẹp tự nhiên

Trong một số nền văn hóa, việc để mọi thứ 'untrimmed' có thể tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên và sự chấp nhận những gì vốn có. Điều này trái ngược với việc luôn cố gắng kiểm soát và thay đổi mọi thứ theo ý muốn.