(Top Banner Ad)
pruned
B2
Tính từ B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Khoa học máy tính

pruned

UK: /pruːnd/ • US: /pruːnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tỉa đã cắt tỉa đã được tỉa bớt đã được cắt xén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been trimmed or cut away unnecessary parts.

Vietnamese Meaning

Đã được tỉa, cắt bỏ những phần không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roses had been carefully pruned to encourage more blooms."

    "Những cây hoa hồng đã được tỉa cẩn thận để khuyến khích ra nhiều hoa hơn."

  • "The apple trees were pruned in the winter."

    "Những cây táo đã được tỉa vào mùa đông."

  • "The network was pruned to improve efficiency."

    "Mạng lưới đã được cắt tỉa để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prune cắt tỉa (cây cối); cắt giảm, tinh giản (chi phí, nhân sự)
Noun pruner dụng cụ cắt tỉa; người cắt tỉa
Noun pruning sự cắt tỉa; việc cắt giảm, tinh giản
Adjective unpruned chưa được cắt tỉa; chưa được cắt giảm
Adjective well-pruned được cắt tỉa cẩn thận/đúng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
propaginare
Old French
proignier
Middle English
prunen
English
prune

Cội nguồn của 'cắt tỉa'

Từ 'pruned' (đã cắt tỉa) xuất phát từ động từ 'prune', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'proignier' mang nghĩa là 'cắt tỉa cây nho'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'propaginare', có nghĩa là 'trồng bằng cách giâm cành' hoặc 'phát triển một chồi mới'. Thú vị thay, từ gốc Latin này cũng liên quan đến việc 'gắn kết' hoặc 'buộc chặt', hàm ý về việc định hình và kiểm soát sự phát triển của cây. Dần dần, nghĩa của từ 'prune' đã phát triển để chỉ hành động cắt bỏ những phần không cần thiết để cải thiện hoặc tối ưu hóa, không chỉ với cây cối mà còn với các chi phí hay thông tin.

Usage Note

Khi dùng trong lĩnh vực làm vườn, 'pruned' thường mô tả cây cối đã được cắt tỉa cành lá để khuyến khích sự phát triển tốt hơn hoặc duy trì hình dáng. Trong khoa học máy tính (đặc biệt là liên quan đến neural networks), 'pruned' ám chỉ các kết nối hoặc nodes đã bị loại bỏ để giảm kích thước và độ phức tạp của mạng, tăng hiệu quả hoạt động. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: trong làm vườn là loại bỏ vật lý, trong máy tính là loại bỏ các phần tử cấu trúc.
'Pruned' ở dạng quá khứ phân từ thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc bị động (passive voice). Ví dụ, 'have pruned', 'had been pruned', 'was pruned'. Nó nhấn mạnh hành động tỉa đã hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pruned
  • well-pruned well-pruned hedges
    (những hàng rào cây cảnh được cắt tỉa đẹp/cẩn thận)
  • heavily pruned heavily pruned trees
    (những cây bị cắt tỉa nặng nề)
  • drastically pruned drastically pruned budget
    (ngân sách bị cắt giảm mạnh mẽ)
  • newly pruned newly pruned roses
    (những cây hoa hồng mới được cắt tỉa)
  • carefully pruned carefully pruned bushes
    (những bụi cây được cắt tỉa cẩn thận)
Verb + pruned
  • be pruned the branches were pruned
    (các cành cây đã được cắt tỉa)
  • get pruned staff might get pruned
    (nhân sự có thể bị cắt giảm)
Noun + pruned (as a descriptor)
  • pruned branches pruned branches
    (những cành cây đã được cắt tỉa)
  • pruned text pruned text
    (văn bản đã được cắt bớt/rút gọn)

Idioms

  • a severely pruned budget

    ngân sách bị cắt giảm nghiêm trọng

    "Due to the economic downturn, the marketing department faced a severely pruned budget."

    (Do suy thoái kinh tế, phòng marketing phải đối mặt với một ngân sách bị cắt giảm nghiêm trọng.)

  • pruned for efficiency

    được cắt giảm/tinh gọn để tăng hiệu quả

    "The project team was pruned for efficiency, leading to a smaller but more focused group."

    (Nhóm dự án đã được tinh gọn để tăng hiệu quả, dẫn đến một nhóm nhỏ hơn nhưng tập trung hơn.)

  • pruned to a minimum

    được cắt giảm đến mức tối thiểu

    "All non-essential expenses were pruned to a minimum during the crisis."

    (Tất cả các khoản chi phí không thiết yếu đã được cắt giảm đến mức tối thiểu trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pruned

Tính từ
Lật mặt

Đã được tỉa, cắt bỏ những phần không cần thiết.

"The roses had been carefully pruned to encourage more blooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pruned".

Nghệ thuật làm vườn và việc cắt tỉa

Trong văn hóa phương Tây, việc cắt tỉa (pruning) là một kỹ thuật làm vườn quan trọng để duy trì sức khỏe, hình dáng và năng suất của cây cối, đặc biệt là hoa hồng, cây ăn quả và cây bụi cảnh. Người làm vườn tin rằng việc loại bỏ các cành cây chết, bệnh tật hoặc mọc vượt quá giới hạn sẽ khuyến khích sự phát triển mới và ra hoa, kết trái tốt hơn. Nó tượng trưng cho việc loại bỏ cái cũ để tạo không gian cho cái mới, một triết lý được áp dụng rộng rãi.

Ẩn dụ về sự tinh gọn trong kinh doanh

Ngoài ý nghĩa đen về thực vật, 'pruned' còn được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ trong kinh doanh và quản lý. 'Cắt tỉa ngân sách' (prune the budget) hoặc 'cắt giảm nhân sự' (prune staff) là những cách nói phổ biến để chỉ việc giảm bớt, loại bỏ những phần không cần thiết hoặc kém hiệu quả nhằm tăng cường hiệu suất, tiết kiệm chi phí hoặc tập trung nguồn lực vào các ưu tiên quan trọng. Điều này phản ánh tư duy tối ưu hóa và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực đời sống hiện đại, từ tài chính đến sản xuất.