(Top Banner Ad)
overgrown
B2
adjective B2 Tự nhiên, Thực vật học, Mô tả

overgrown

UK: /ˌəʊvəˈɡrəʊn/ • US: /ˌoʊvərˈɡroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mọc um tùm rậm rạp bị bỏ hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with plants that are growing thickly and strongly in an uncontrolled way.

Vietnamese Meaning

Bị cây cối mọc um tùm, rậm rạp một cách không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was overgrown with weeds."

    "Con đường mòn bị cỏ dại mọc um tùm."

  • "The garden had become overgrown after years of neglect."

    "Khu vườn đã trở nên um tùm sau nhiều năm bị bỏ bê."

  • "An overgrown beard."

    "Một bộ râu mọc quá dài và không được cắt tỉa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow mọc, phát triển, trồng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Verb overgrow mọc rậm, mọc um tùm, mọc che lấp
Adjective undergrown còi cọc, chậm phát triển, thiếu lớn

Synonyms

Antonyms

tidy (gọn gàng)well-kept (được chăm sóc kỹ lưỡng)manicured (được cắt tỉa cẩn thận)

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Thực vật học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*ubar
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
ofer
Old English
grōwan
Old English
ofergrōwan
Middle English
overgrowen
Modern English
overgrown

Sự kết hợp của 'quá' và 'lớn lên'

Từ 'overgrown' là quá khứ phân từ của động từ 'overgrow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofergrōwan'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ofer-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'grōwan' (nghĩa là 'lớn lên', 'phát triển'). Từ này mô tả chính xác trạng thái của một thứ gì đó đã phát triển vượt quá giới hạn bình thường, thường mang ý nghĩa của sự rậm rạp, um tùm hoặc không được chăm sóc.

Usage Note

Từ 'overgrown' thường được dùng để mô tả những khu vực, vườn tược, hoặc thậm chí là cây cối riêng lẻ đã phát triển quá mức, vượt ra ngoài tầm kiểm soát do thiếu sự chăm sóc, cắt tỉa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự bỏ bê và mất trật tự. Khác với 'lush' (xanh tốt, tươi tốt), 'overgrown' nhấn mạnh sự um tùm thái quá, có thể gây khó khăn cho việc đi lại hoặc sinh hoạt.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ đối tượng hoặc vật bị bao phủ bởi thực vật mọc um tùm. Ví dụ: 'The garden was overgrown with weeds.' (Khu vườn mọc đầy cỏ dại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overgrown
  • thickly thickly overgrown
    (mọc dày đặc, mọc rậm rạp)
  • badly badly overgrown
    (mọc um tùm, không được chăm sóc tốt)
  • densely densely overgrown
    (mọc rậm rạp, che kín)
overgrown + Noun
  • garden overgrown garden
    (khu vườn mọc um tùm, hoang dại)
  • path overgrown path
    (lối đi bị cây cối che lấp)
  • hair overgrown hair
    (tóc dài quá mức, tóc mọc lòa xòa)
Verb + overgrown
  • become become overgrown
    (trở nên mọc um tùm)
  • get get overgrown
    (bị mọc rậm rạp)
  • leave leave overgrown
    (để mặc cho mọc um tùm)

Idioms

  • an overgrown child/man/boy

    một người lớn nhưng hành xử như trẻ con, trẻ người non dạ; đứa trẻ to xác

    "He's 30 but still acts like an overgrown child, refusing to take responsibility for anything."

    (Anh ta đã 30 tuổi nhưng vẫn hành xử như một đứa trẻ to xác, từ chối nhận trách nhiệm về bất cứ điều gì.)

  • overgrown with (something)

    bị bao phủ bởi (thực vật, cây cối, cỏ dại); mọc đầy (thứ gì đó)

    "The ruins of the old castle were completely overgrown with ivy and wild roses."

    (Tàn tích của lâu đài cổ bị dây thường xuân và hoa hồng dại bao phủ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overgrown

adjective
Lật mặt

Bị cây cối mọc um tùm, rậm rạp một cách không kiểm soát.

"The path was overgrown with weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overgrown".

Vẻ đẹp của sự hoang dã và bị bỏ quên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những khu vườn hoặc công trình kiến trúc bị bỏ hoang và trở nên 'overgrown' (mọc um tùm) thường mang một vẻ đẹp lãng mạn, bí ẩn và hoài cổ. Chúng gợi lên hình ảnh thiên nhiên đang dần 'chiếm lại' những gì con người đã xây dựng, biểu trưng cho vòng tuần hoàn của sự sống và cái chết, hoặc sự vô thường của mọi thứ. Điều này thường xuất hiện trong văn học Gothic, nghệ thuật lãng mạn và nhiếp ảnh.

Ngụ ý của sự thiếu chăm sóc

Ngoài vẻ đẹp lãng mạn, một không gian 'overgrown' cũng có thể ám chỉ sự thiếu chăm sóc, bỏ bê hoặc lãng quên. Trong xã hội, việc để một khu vườn hoặc tài sản trở nên um tùm thường bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc gây mất mỹ quan. Tuy nhiên, một số người cố tình tạo ra vườn 'hoang dã' để khuyến khích đa dạng sinh học hoặc để tạo ra một phong cách thẩm mỹ riêng biệt.