(Top Banner Ad)
unreadable
B2
adjective B2 Tổng quát

unreadable

UK: /ʌnˈriːdəbl/ • US: /ʌnˈriːdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó đọc không thể đọc được khó hiểu tẻ nhạt nhàm chán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too boring or difficult to read.

Vietnamese Meaning

Quá nhàm chán hoặc khó đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His handwriting was so bad it was almost unreadable."

    "Chữ viết tay của anh ấy tệ đến mức gần như không thể đọc được."

  • "The report was so full of jargon that it was practically unreadable."

    "Bản báo cáo chứa đầy thuật ngữ chuyên môn đến mức thực tế là không thể đọc được."

  • "The old document was faded and unreadable."

    "Tài liệu cũ đã bị phai màu và không thể đọc được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc
Noun reader người đọc, máy đọc sách
Noun reading hành động đọc, bài đọc
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Noun readability tính dễ đọc, khả năng đọc được
Adjective unread chưa đọc
Adjective unreadable không đọc được, khó đọc
Noun unreadability tính không đọc được, tính khó đọc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
rædan
Old French / Latin
-able / -abilis
Modern English
unreadable

Nguồn gốc của 'unreadable'

Từ 'unreadable' là sự kết hợp của ba yếu tố quan trọng trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định 'không' (ví dụ: 'unhappy' – không vui). Gốc từ 'read' (đọc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rædan'. Cuối cùng, hậu tố '-able' (có thể) có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis' thông qua tiếng Pháp cổ '-able'. Khi ba yếu tố này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành từ 'unreadable', có nghĩa là 'không thể đọc được' hoặc 'quá khó để đọc'.

Usage Note

Tính từ "unreadable" thường được dùng để mô tả những văn bản, sách, hoặc chữ viết có cấu trúc phức tạp, ngôn ngữ khó hiểu, hoặc nội dung tẻ nhạt khiến người đọc khó tiếp thu và mất hứng thú. Sự khác biệt giữa "unreadable" và "illegible" là: "illegible" ám chỉ chữ viết không thể đọc được do viết ẩu hoặc chất lượng kém, còn "unreadable" ám chỉ nội dung khó hiểu hoặc nhàm chán, dù chữ viết có thể đọc được rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreadable
  • almost almost unreadable
    (gần như không thể đọc được)
  • virtually virtually unreadable
    (hầu như không thể đọc được)
  • completely completely unreadable
    (hoàn toàn không thể đọc được)
  • totally totally unreadable
    (hoàn toàn không thể đọc được)
  • absolutely absolutely unreadable
    (tuyệt đối không thể đọc được)
  • utterly utterly unreadable
    (hoàn toàn không thể đọc được (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
Verb + unreadable
  • make make something unreadable
    (làm cho cái gì đó không đọc được)
  • become become unreadable
    (trở nên không đọc được)
Noun + unreadable
  • handwriting unreadable handwriting
    (chữ viết không đọc được/khó đọc)
  • script unreadable script
    (bản viết tay khó đọc)
  • text unreadable text
    (văn bản khó đọc)
  • document unreadable document
    (tài liệu không đọc được)
  • face unreadable face/expression
    (khuôn mặt/biểu cảm khó đoán)
  • code unreadable code
    (mã code khó đọc (trong lập trình))

Idioms

  • an unreadable face/expression

    khuôn mặt/biểu cảm khó đoán; không thể đọc được cảm xúc hay suy nghĩ của người khác qua vẻ mặt

    "He kept an unreadable face during the negotiation, revealing nothing about his true intentions."

    (Anh ấy giữ một khuôn mặt khó đoán trong suốt cuộc đàm phán, không để lộ bất kỳ ý định thật sự nào của mình.)

  • render something unreadable

    làm cho cái gì đó không đọc được, mất khả năng đọc hoặc hiểu

    "The spilled coffee rendered the entire report completely unreadable."

    (Cà phê đổ làm cho toàn bộ bản báo cáo hoàn toàn không đọc được.)

  • unreadable prose/style

    văn xuôi/phong cách viết rất khó hiểu, rắc rối, lộn xộn

    "Some academic papers are criticized for their unreadable prose, making them inaccessible to a wider audience."

    (Một số bài báo học thuật bị chỉ trích vì văn phong khó hiểu, khiến chúng không thể tiếp cận được với đông đảo độc giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreadable

adjective
Lật mặt

Quá nhàm chán hoặc khó đọc.

"His handwriting was so bad it was almost unreadable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unreadable handwriting is crucial for effective communication.
Tránh chữ viết tay khó đọc là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
I don't appreciate receiving emails with unreadable attachments.
Tôi không thích nhận email có tệp đính kèm không đọc được.
Nghi vấn
Do you mind proofreading my essay to ensure it's not unreadable?
Bạn có phiền đọc lại bài luận của tôi để đảm bảo nó không khó đọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreadable".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những lĩnh vực như y tế, pháp luật, và kinh doanh, việc đảm bảo thông tin, tài liệu phải 'dễ đọc' (readable) là cực kỳ quan trọng. Ngược lại, việc viết hoặc tạo ra thứ gì đó 'unreadable' (không đọc được) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như hiểu lầm, thiệt hại tài chính, hoặc thậm chí nguy hiểm đến tính mạng (ví dụ: một đơn thuốc với chữ viết tay khó đọc của bác sĩ).

Khuôn mặt khó đoán

Cụm từ 'an unreadable face' hay 'an unreadable expression' thường được dùng để mô tả một người có biểu cảm khuôn mặt không cho phép người khác đoán được cảm xúc, suy nghĩ hay ý định của họ. Đây có thể là một kỹ năng được rèn luyện hoặc một đặc điểm tự nhiên, thường hữu ích trong các tình huống cần giữ bí mật, chẳng hạn như khi chơi bài poker, đàm phán kinh doanh, hoặc khi một người muốn che giấu cảm xúc thật của mình.