(Top Banner Ad)
incomprehensible
C1
adjective C1 Tổng quát

incomprehensible

UK: /ˌɪnˌkɒm.prɪˈhen.sə.bəl/ • US: /ɪnˌkɑːm.prɪˈhen.sə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó hiểu không thể hiểu được bất khả giải thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to understand

Vietnamese Meaning

Không thể hiểu được, khó hiểu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were so badly written that they were completely incomprehensible."

    "Các hướng dẫn được viết quá tệ đến nỗi chúng hoàn toàn không thể hiểu được."

  • "His explanation was incomprehensible to me."

    "Lời giải thích của anh ấy là không thể hiểu được đối với tôi."

  • "The legal jargon was incomprehensible to most people."

    "Thuật ngữ pháp lý là không thể hiểu được đối với hầu hết mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu
Noun comprehension sự hiểu biết, sự lĩnh hội, khả năng hiểu
Adjective comprehensible dễ hiểu, có thể hiểu được
Noun incomprehension sự không hiểu, sự khó hiểu
Adverb incomprehensibly một cách khó hiểu, một cách không thể hiểu nổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incomprehensibilis
Old French
incomprehensible
English
incomprehensible

Nguồn gốc từ Latin

"Incomprehensible" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incomprehensibilis", được hình thành từ tiền tố phủ định "in-" (không), tiền tố "com-" (cùng, với) và động từ "prehendere" (nắm lấy, hiểu). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa ban đầu là "không thể nắm bắt được" hoặc "không thể hiểu được".

Usage Note

Từ 'incomprehensible' thường dùng để miêu tả những điều gì đó quá phức tạp, khó khăn, hoặc thiếu mạch lạc khiến cho người khác không thể nắm bắt được ý nghĩa. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng hiểu một cách toàn diện. So sánh với 'unintelligible', 'incomprehensible' mang tính trừu tượng và phức tạp cao hơn, trong khi 'unintelligible' có thể chỉ đơn giản là không rõ ràng (ví dụ: do phát âm kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incomprehensible
  • utterly utterly incomprehensible
    (hoàn toàn khó hiểu, hoàn toàn không thể hiểu nổi)
  • completely completely incomprehensible
    (hoàn toàn không thể hiểu được)
  • virtually virtually incomprehensible
    (gần như không thể hiểu được)
  • almost almost incomprehensible
    (hầu như không thể hiểu được)
Verb + incomprehensible
  • remain remain incomprehensible
    (vẫn còn khó hiểu)
  • seem seem incomprehensible
    (dường như khó hiểu)
  • find find something incomprehensible
    (thấy điều gì đó thật khó hiểu, nhận thấy điều gì đó không thể hiểu được)

Idioms

  • beyond comprehension

    vượt quá khả năng hiểu biết, khó hiểu đến mức không thể tưởng tượng nổi

    "The complexity of the instructions was beyond comprehension for a beginner."

    (Sự phức tạp của các hướng dẫn đã vượt quá khả năng hiểu của người mới bắt đầu.)

  • render something incomprehensible

    làm cho điều gì đó trở nên không thể hiểu được, khiến điều gì đó trở nên khó hiểu

    "His overuse of jargon rendered his presentation incomprehensible to the general audience."

    (Việc anh ấy lạm dụng biệt ngữ đã khiến bài thuyết trình của anh ấy trở nên khó hiểu đối với khán giả nói chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomprehensible

adjective
Lật mặt

Không thể hiểu được, khó hiểu

"The instructions were so badly written that they were completely incomprehensible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his presentation, the audience will have found his arguments incomprehensible.
Đến khi anh ấy kết thúc bài thuyết trình, khán giả sẽ thấy những lập luận của anh ấy khó hiểu.
Phủ định
By the end of the lecture, she won't have considered the professor's theories incomprehensible.
Đến cuối bài giảng, cô ấy sẽ không cho rằng các lý thuyết của giáo sư là khó hiểu.
Nghi vấn
Will the jury have deemed the defendant's explanation incomprehensible by the time the trial concludes?
Liệu bồi thẩm đoàn sẽ cho rằng lời giải thích của bị cáo là khó hiểu vào thời điểm phiên tòa kết thúc?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was speaking so incomprehensibly that I couldn't understand a word.
Anh ấy đang nói một cách khó hiểu đến nỗi tôi không thể hiểu một từ nào.
Phủ định
The teacher wasn't explaining the complex theorem in an incomprehensible way; she was making it very clear.
Giáo viên không giải thích định lý phức tạp một cách khó hiểu; cô ấy đang làm cho nó rất rõ ràng.
Nghi vấn
Were they acting in an incomprehensible manner, or was I just too tired to follow the plot?
Họ có đang diễn một cách khó hiểu không, hay là tôi chỉ quá mệt mỏi để theo dõi cốt truyện?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions had been incomprehensibly written, so nobody understood how to assemble the furniture.
Hướng dẫn đã được viết một cách khó hiểu, vì vậy không ai hiểu cách lắp ráp đồ đạc.
Phủ định
The teacher had not realized that her explanation had been incomprehensible to the students.
Giáo viên đã không nhận ra rằng lời giải thích của cô ấy khó hiểu đối với học sinh.
Nghi vấn
Had the witness's testimony been incomprehensible, leading the jury to disregard it?
Lời khai của nhân chứng có khó hiểu không, khiến bồi thẩm đoàn bỏ qua nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomprehensible".

Chủ nghĩa hiện đại và nghệ thuật trừu tượng

Trong văn hóa phương Tây, các tác phẩm nghệ thuật hiện đại hoặc trừu tượng đôi khi bị coi là "incomprehensible" (khó hiểu) bởi công chúng. Điều này thường xảy ra khi tác phẩm thách thức các quy ước truyền thống về vẻ đẹp và ý nghĩa, đòi hỏi người xem phải có một cách tiếp cận và diễn giải khác.

Những văn bản triết học phức tạp

Nhiều tác phẩm triết học cổ điển hoặc đương đại, đặc biệt là những tác phẩm đi sâu vào các khái niệm siêu hình hoặc logic phức tạp, thường được coi là "incomprehensible" đối với những người không chuyên. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của kiến thức nền tảng và tư duy phản biện để giải mã chúng.