(Top Banner Ad)
legible
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Văn bản

legible

UK: /ˈlɛdʒɪbəl/ • US: /ˈlɛdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ đọc rõ chữ dễ nhìn thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of handwriting or print: clear enough to read.

Vietnamese Meaning

Dễ đọc, rõ ràng (chữ viết hoặc bản in).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His handwriting is barely legible."

    "Chữ viết tay của anh ấy hầu như không thể đọc được."

  • "The sign was perfectly legible from the road."

    "Biển báo hoàn toàn dễ đọc từ đường."

  • "Please ensure that all entries are legible."

    "Vui lòng đảm bảo tất cả các mục nhập đều dễ đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb legibilize Làm cho dễ đọc hơn (làm cho văn bản hoặc chữ viết dễ đọc hơn) - in Vietnamese: Làm cho dễ đọc hơn
Noun legibility Tính dễ đọc (khả năng đọc được của văn bản hoặc chữ viết) - in Vietnamese: Tính dễ đọc
Adverb legibly Một cách dễ đọc (theo cách dễ đọc) - in Vietnamese: Một cách dễ đọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legibilis
English
legible

Nguồn gốc của 'legible'

Từ 'legible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legibilis', có nghĩa là 'có thể đọc được'. Nó liên quan đến động từ 'legere' (đọc). Ý tưởng ban đầu là một văn bản 'legible' thì dễ đọc và hiểu, không gây khó khăn cho người đọc.

Usage Note

Từ 'legible' dùng để mô tả chữ viết tay, chữ in hoặc các ký tự khác có thể dễ dàng đọc và hiểu được. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ nhận biết của văn bản, loại bỏ sự mơ hồ hoặc khó khăn trong việc giải mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legible
  • easily legible handwriting
    (chữ viết tay dễ đọc)
  • perfectly legible print
    (bản in hoàn toàn dễ đọc)
  • barely legible signature
    (chữ ký khó đọc)
Verb + legible
  • make the text legible
    (làm cho văn bản dễ đọc)
  • remain legible after years
    (vẫn dễ đọc sau nhiều năm)
  • ensure that the text is legible
    (đảm bảo rằng văn bản dễ đọc)

Idioms

  • Read between the lines (though it doesn't directly contain 'legible')

    Đọc giữa các dòng (hiểu những điều không được nói ra một cách trực tiếp)

    "You need to read between the lines to understand what he really means."

    (Bạn cần phải đọc giữa các dòng để hiểu ý nghĩa thực sự của anh ấy.)

  • Plain as the nose on your face (though it doesn't directly contain 'legible')

    Rõ như ban ngày (rất rõ ràng, dễ thấy)

    "The answer is as plain as the nose on your face."

    (Câu trả lời rõ như ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legible

adjective
Lật mặt

Dễ đọc, rõ ràng (chữ viết hoặc bản in).

"His handwriting is barely legible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the handwriting was legible made the grading process much easier.
Việc chữ viết dễ đọc đã giúp quá trình chấm điểm dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
Whether the document was legibly printed was not confirmed before distribution.
Việc tài liệu có được in dễ đọc hay không đã không được xác nhận trước khi phân phát.
Nghi vấn
Whether the instructions are legible is what concerns me the most.
Việc các hướng dẫn có dễ đọc hay không là điều khiến tôi lo lắng nhất.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make his handwriting legible, he practiced calligraphy every day.
Để làm cho chữ viết tay của anh ấy dễ đọc, anh ấy đã luyện thư pháp mỗi ngày.
Phủ định
It's important not to write illegibly, as it can cause misunderstandings.
Điều quan trọng là không viết khó đọc, vì nó có thể gây ra hiểu lầm.
Nghi vấn
Why is it so important to ensure that all instructions are legible?
Tại sao việc đảm bảo rằng tất cả các hướng dẫn đều dễ đọc lại quan trọng đến vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had written more legibly, the pharmacist would have dispensed the correct medication.
Nếu bác sĩ viết dễ đọc hơn, dược sĩ đã có thể bán đúng thuốc.
Phủ định
If the contract had not been legibly printed, the client would not have signed it.
Nếu hợp đồng không được in dễ đọc, khách hàng đã không ký vào nó.
Nghi vấn
Would the student have understood the instructions if the teacher had written them more legibly?
Liệu học sinh có hiểu các hướng dẫn nếu giáo viên viết chúng dễ đọc hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the doctor's handwriting was legible.
Cô ấy nói rằng chữ viết tay của bác sĩ dễ đọc.
Phủ định
He told me that the ancient inscription was not legible.
Anh ấy nói với tôi rằng dòng chữ cổ không dễ đọc.
Nghi vấn
She asked if the contract was legibly printed.
Cô ấy hỏi liệu hợp đồng có được in một cách dễ đọc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handwriting on the form is legible.
Chữ viết tay trên mẫu đơn có thể đọc được.
Phủ định
Isn't the handwriting on the form legible?
Chẳng phải chữ viết tay trên mẫu đơn có thể đọc được sao?
Nghi vấn
Is the handwriting on the form legible?
Chữ viết tay trên mẫu đơn có thể đọc được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legible".

Tầm quan trọng của chữ viết dễ đọc trong pháp luật

Trong các văn bản pháp luật và hợp đồng, tính dễ đọc của chữ viết là vô cùng quan trọng. Một văn bản khó đọc có thể dẫn đến hiểu lầm và tranh chấp. Do đó, các luật sư và nhà soạn thảo luôn cố gắng sử dụng phông chữ rõ ràng và trình bày mạch lạc để đảm bảo mọi người đều có thể hiểu đúng nội dung.

Tiêu chuẩn về chữ viết trong giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa, việc dạy trẻ em viết chữ dễ đọc được coi là một phần quan trọng của giáo dục cơ bản. Chữ viết cẩn thận và rõ ràng không chỉ giúp người khác dễ đọc mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người đọc.