(Top Banner Ad)
illegible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

illegible

UK: /ɪˈlɛdʒɪbəl/ • US: /ɪˈlɛdʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đọc được khó đọc không thể đọc ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clear enough to be read.

Vietnamese Meaning

Không đủ rõ ràng để đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His handwriting is almost illegible."

    "Chữ viết tay của anh ấy gần như không thể đọc được."

  • "The contract was full of small print and illegible clauses."

    "Hợp đồng đầy chữ in nhỏ và các điều khoản không thể đọc được."

  • "I couldn't make out the address because the ink was smudged and the writing was illegible."

    "Tôi không thể đọc ra địa chỉ vì mực bị nhòe và chữ viết không thể đọc được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legible Dễ đọc, rõ ràng
Noun legibility Tính dễ đọc, độ rõ ràng
Adverb illegibly Một cách khó đọc, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegibilis
English
illegible

Nguồn gốc của 'illegible'

Từ 'illegible' xuất phát từ tiếng Latin 'illegibilis', có nghĩa là 'không thể đọc được'. Tiền tố 'il-' có nghĩa là 'không', và 'legibilis' có nghĩa là 'có thể đọc được'. Vì vậy, 'illegible' mang ý nghĩa một cách trực tiếp là thứ gì đó không thể giải mã bằng mắt.

Usage Note

Từ 'illegible' thường được dùng để mô tả chữ viết tay, chữ in hoặc văn bản bị mờ, nhòe hoặc khó đọc do nhiều nguyên nhân như chữ viết xấu, chất lượng in kém, hoặc hư hỏng do thời gian. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự bất khả năng đọc hiểu một cách trực tiếp, chứ không phải sự khó hiểu về nội dung. Ví dụ, một bác sĩ có chữ viết tay khó đọc có thể khiến đơn thuốc trở nên 'illegible'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegible
  • completely completely illegible
    (hoàn toàn không thể đọc được)
  • almost almost illegible
    (hầu như không thể đọc được)
  • barely barely illegible
    (khó khăn lắm mới đọc được)
Noun + illegible
  • handwriting illegible handwriting
    (chữ viết tay khó đọc)
  • signature illegible signature
    (chữ ký khó đọc)
  • script illegible script
    (văn bản khó đọc)

Idioms

  • Sometimes, life is illegible

    Đôi khi cuộc sống thật khó hiểu.

    "Sometimes, life is illegible, you don't know what's coming next."

    (Đôi khi, cuộc sống thật khó hiểu, bạn không biết điều gì sẽ đến tiếp theo.)

  • An illegible scrawl

    Một nét chữ cẩu thả, khó đọc

    "His signature was just an illegible scrawl."

    (Chữ ký của anh ta chỉ là một nét chữ cẩu thả, khó đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegible

Tính từ
Lật mặt

Không đủ rõ ràng để đọc được.

"His handwriting is almost illegible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegible".

Tầm quan trọng của chữ viết rõ ràng trong văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, chữ viết rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Một tài liệu 'illegible' có thể dẫn đến sự hiểu lầm, tranh chấp và thậm chí là vô hiệu hóa văn bản đó. Do đó, các luật sư và chuyên gia pháp lý luôn phải đảm bảo rằng các văn bản của họ dễ đọc và dễ hiểu.

Văn hóa viết tay

Ngày nay, với sự phát triển của máy tính và các thiết bị kỹ thuật số, việc viết tay dần trở nên ít phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa, chữ viết tay vẫn được coi trọng, đặc biệt là trong thư từ cá nhân và thiệp chúc mừng. Chữ viết tay 'illegible' có thể được coi là thiếu tôn trọng hoặc cẩu thả.