(Top Banner Ad)
unready
B1
adjective B1 Tổng quát

unready

UK: /ʌnˈrɛdi/ • US: /ʌnˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

chưa sẵn sàng chưa chuẩn bị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not prepared or willing to do something.

Vietnamese Meaning

Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was unready for the challenge."

    "Đội đó đã không sẵn sàng cho thử thách."

  • "He was unready to face the consequences of his actions."

    "Anh ta chưa sẵn sàng đối mặt với hậu quả từ hành động của mình."

  • "The country was unready for war."

    "Đất nước đó đã không sẵn sàng cho chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready Sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Noun unreadiness Sự chưa sẵn sàng, sự thiếu chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
rǣde
Modern English
unready

Nguồn gốc từ 'unready'

Từ 'unready' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với từ 'rǣde' (sau này phát triển thành 'ready') cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'chuẩn bị'. Do đó, 'unready' đơn giản có nghĩa là 'chưa sẵn sàng' hoặc 'chưa chuẩn bị'.

Usage Note

Từ 'unready' thường được dùng để diễn tả trạng thái chưa chuẩn bị về mặt thể chất, tinh thần hoặc vật chất. Khác với 'not ready', 'unready' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chuẩn bị hoàn toàn. Cần phân biệt với 'ill-prepared' (chuẩn bị kém) và 'unwilling' (không sẵn lòng) vì 'unready' bao hàm cả hai khả năng này.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ điều mà ai đó chưa sẵn sàng. Ví dụ: unready for the test, unready for marriage.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unready
  • completely completely unready
    (hoàn toàn chưa sẵn sàng)
  • totally totally unready
    (hoàn toàn chưa sẵn sàng)
  • quite quite unready
    (khá chưa sẵn sàng)
Tính từ + unready
  • mentally mentally unready
    (chưa sẵn sàng về mặt tinh thần)
  • physically physically unready
    (chưa sẵn sàng về mặt thể chất)
  • emotionally emotionally unready
    (chưa sẵn sàng về mặt cảm xúc)
Động từ + unready
  • feel feel unready
    (cảm thấy chưa sẵn sàng)
  • be be unready for
    (chưa sẵn sàng cho (điều gì đó))
  • find oneself find oneself unready
    (nhận ra mình chưa sẵn sàng)

Idioms

  • be caught unready

    bị bắt gặp trong tình trạng chưa sẵn sàng; bị bất ngờ, không kịp chuẩn bị

    "The sudden announcement caught them completely unready."

    (Thông báo đột ngột khiến họ hoàn toàn không kịp chuẩn bị.)

  • be unready to commit

    chưa sẵn sàng cam kết (trong một mối quan hệ, một dự án...)

    "He told her he was unready to commit to a serious relationship."

    (Anh ấy nói với cô rằng anh ấy chưa sẵn sàng cam kết với một mối quan hệ nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unready

adjective
Lật mặt

Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.

"The team was unready for the challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being unready for the test yesterday.
Cô ấy đã tỏ ra chưa sẵn sàng cho bài kiểm tra ngày hôm qua.
Phủ định
They were not being unready; they were just nervous.
Họ không tỏ ra chưa sẵn sàng; họ chỉ lo lắng thôi.
Nghi vấn
Were you being unready when the teacher asked you a question?
Bạn có tỏ ra chưa sẵn sàng khi giáo viên hỏi bạn một câu hỏi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unready for the exam, so she felt nervous.
Cô ấy đã không sẵn sàng cho kỳ thi, vì vậy cô ấy cảm thấy lo lắng.
Phủ định
They had not been unready for the challenge, having prepared diligently.
Họ đã không hề không sẵn sàng cho thử thách, vì họ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Had he been unready to perform, or was it just stage fright?
Liệu anh ấy đã không sẵn sàng biểu diễn, hay đó chỉ là sự sợ sân khấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unready".

Sự chuẩn bị và cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, việc 'sẵn sàng' (ready) thường được coi là một đức tính quan trọng, gắn liền với trách nhiệm và khả năng nắm bắt cơ hội. Ngược lại, 'unready' (chưa sẵn sàng) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuẩn bị, thiếu chín chắn hoặc bỏ lỡ cơ hội. Nhiều câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị như 'Luck favors the prepared mind' (May mắn mỉm cười với những người có sự chuẩn bị).

Sự chín chắn trong các giai đoạn cuộc đời

Khái niệm 'unready' thường được dùng để mô tả trạng thái chưa đủ trưởng thành hoặc chưa đủ năng lực cho các cột mốc quan trọng trong cuộc sống. Ví dụ, 'unready for marriage' (chưa sẵn sàng cho hôn nhân) hoặc 'unready for parenthood' (chưa sẵn sàng làm cha mẹ) đều ám chỉ một người chưa đạt đến mức độ chín chắn về cảm xúc, tài chính hoặc trách nhiệm xã hội cần thiết cho những vai trò đó.