(Top Banner Ad)
ill-prepared
B2
adjective B2 General

ill-prepared

UK: /ˌɪl prɪˈpeəd/ • US: /ˌɪl prɪˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị không đầy đủ thiếu chuẩn bị chuẩn bị kém không sẵn sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not adequately prepared; not ready or equipped for something.

Vietnamese Meaning

Không được chuẩn bị đầy đủ; không sẵn sàng hoặc được trang bị cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was ill-prepared for the challenges they faced."

    "Đội đó đã không chuẩn bị đầy đủ cho những thử thách mà họ phải đối mặt."

  • "Many students were ill-prepared for the rigorous course."

    "Nhiều sinh viên đã không chuẩn bị đầy đủ cho khóa học khắc nghiệt."

  • "The company was ill-prepared for the economic downturn."

    "Công ty đã không chuẩn bị đầy đủ cho sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prepared đã chuẩn bị
Noun preparation sự chuẩn bị
Verb prepare chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-
English
prepared

Nguồn gốc của 'ill-' và 'prepared'

Tiền tố 'ill-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'xấu', được thêm vào trước nhiều từ để tạo nghĩa phủ định. 'Prepared' có nghĩa là 'đã chuẩn bị'. Vì vậy, 'ill-prepared' có nghĩa là 'chưa chuẩn bị kỹ' hoặc 'chuẩn bị tồi'. Trong lịch sử, việc chuẩn bị kỹ lưỡng luôn được coi trọng để tránh những hậu quả xấu, và cụm từ này thể hiện sự thiếu sót trong quá trình đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự thiếu chuẩn bị về kiến thức, kỹ năng, hoặc trang thiết bị cần thiết cho một tình huống cụ thể. Khác với 'unprepared' ở chỗ 'ill-prepared' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ngụ ý rằng việc thiếu chuẩn bị có thể dẫn đến hậu quả xấu hoặc thất bại. So với 'poorly prepared,' 'ill-prepared' có thể nhấn mạnh hơn vào mức độ nghiêm trọng của việc thiếu chuẩn bị.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ điều gì mà ai đó không được chuẩn bị cho. Ví dụ: 'ill-prepared for the exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-prepared
  • utterly utterly ill-prepared
    (hoàn toàn không chuẩn bị)
  • woefully woefully ill-prepared
    (chuẩn bị một cách đáng buồn)
Verb + ill-prepared
  • appear appear ill-prepared
    (có vẻ như chưa chuẩn bị)
  • face face ill-prepared
    (đối mặt trong tình trạng chưa chuẩn bị)

Idioms

  • caught on the hop

    bị bắt quả tang, bị bất ngờ

    "The company was caught on the hop by the sudden increase in demand and was ill-prepared to handle it."

    (Công ty bị bắt ngờ bởi sự tăng đột ngột trong nhu cầu và đã không chuẩn bị kịp để xử lý nó.)

  • left holding the bag

    bị bỏ lại chịu trách nhiệm, phải gánh hậu quả

    "After the project failed, he was left holding the bag and was ill-prepared to deal with the fallout."

    (Sau khi dự án thất bại, anh ta bị bỏ lại chịu trách nhiệm và không chuẩn bị để đối phó với hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-prepared

adjective
Lật mặt

Không được chuẩn bị đầy đủ; không sẵn sàng hoặc được trang bị cho điều gì đó.

"The team was ill-prepared for the challenges they faced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ill-prepared for the presentation, so she felt nervous.
Cô ấy đã không chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình, vì vậy cô ấy cảm thấy lo lắng.
Phủ định
They weren't ill-prepared; they had practiced for weeks.
Họ đã không chuẩn bị kém; họ đã luyện tập trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Were you ill-prepared for the exam, or did you simply run out of time?
Bạn đã không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi, hay bạn chỉ đơn giản là hết thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-prepared".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá cao như một yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Việc không chuẩn bị (ill-prepared) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến thất bại. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như kinh doanh, học thuật và thể thao.