(Top Banner Ad)
unregulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

unregulation

UK: /ˌʌnˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌʌnˌrɛɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bãi bỏ quy định dỡ bỏ quy định tự do hóa quy định không quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal or absence of regulation; a state of being free from rules or controls.

Vietnamese Meaning

Sự bãi bỏ quy định; tình trạng không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unregulation of the financial sector led to increased risk-taking."

    "Việc bãi bỏ quy định trong lĩnh vực tài chính đã dẫn đến việc gia tăng chấp nhận rủi ro."

  • "Some argue that unregulation can spur innovation and economic growth."

    "Một số người cho rằng việc bãi bỏ quy định có thể thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế."

  • "The unregulation of the internet has raised concerns about online privacy and security."

    "Việc thiếu quy định trên internet đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và an ninh trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, quy định, kiểm soát
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định, luật lệ
Adjective regulated đã được điều chỉnh, có quy định
Adjective unregulated không được điều chỉnh, không có quy định
Verb deregulate bãi bỏ quy định, phi điều tiết
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định, sự phi điều tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
English
regulate
English
regulation
English
unregulation

Nguồn gốc từ 'regulation'

Từ 'unregulation' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với danh từ 'regulation' (quy định). Bản thân 'regulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ'. Vì vậy, 'unregulation' có nghĩa đen là 'tình trạng không có quy tắc hoặc quy định', ngụ ý một sự thiếu hụt hoặc loại bỏ các quy định hiện có.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả việc loại bỏ các quy định của chính phủ đối với một ngành công nghiệp hoặc hoạt động cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm và ngữ cảnh. So sánh với 'deregulation', 'unregulation' có thể nhấn mạnh đến trạng thái hoàn toàn không có quy định hơn là quá trình loại bỏ.

Prepositions

of in

'Unregulation of' được dùng để chỉ việc bãi bỏ quy định đối với một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unregulation of the banking sector). 'Unregulation in' được dùng để chỉ tình trạng không có quy định trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: unregulation in online content).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unregulation
  • complete complete unregulation
    (hoàn toàn thiếu quy định)
  • widespread widespread unregulation
    (sự thiếu quy định tràn lan/phổ biến)
  • economic economic unregulation
    (sự thiếu quy định kinh tế)
Verb + unregulation
  • advocate advocate unregulation
    (chủ trương/ủng hộ việc thiếu quy định)
  • lead to lead to unregulation
    (dẫn đến sự thiếu quy định)
  • criticize criticize unregulation
    (chỉ trích việc thiếu quy định)
Noun + of unregulation
  • a period of a period of unregulation
    (một thời kỳ thiếu quy định)
  • the dangers of the dangers of unregulation
    (những mối nguy hiểm của sự thiếu quy định)
  • the era of the era of unregulation
    (kỷ nguyên thiếu quy định)

Idioms

  • a state of unregulation

    một trạng thái/tình trạng thiếu quy định

    "The financial crisis was partly blamed on a state of unregulation in the banking sector."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính một phần được đổ lỗi cho tình trạng thiếu quy định trong lĩnh vực ngân hàng.)

  • the push for unregulation

    nỗ lực/động thái thúc đẩy việc thiếu quy định

    "Many companies support the push for unregulation to reduce bureaucratic hurdles."

    (Nhiều công ty ủng hộ động thái thúc đẩy việc thiếu quy định để giảm bớt các rào cản quan liêu.)

  • risks of unregulation

    những rủi ro của việc thiếu quy định

    "Environmental groups often highlight the risks of unregulation in industrial practices."

    (Các nhóm môi trường thường nhấn mạnh những rủi ro của việc thiếu quy định trong các hoạt động công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulation

Danh từ
Lật mặt

Sự bãi bỏ quy định; tình trạng không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc kiểm soát.

"The unregulation of the financial sector led to increased risk-taking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will allow unregulated markets to operate freely next year.
Chính phủ sẽ cho phép các thị trường không được kiểm soát hoạt động tự do vào năm tới.
Phủ định
They are not going to leave the financial sector unregulated; new rules are coming.
Họ sẽ không để lĩnh vực tài chính không được kiểm soát; các quy tắc mới sắp được ban hành.
Nghi vấn
Will complete unregulation of the industry lead to economic instability?
Liệu việc hoàn toàn bãi bỏ quy định của ngành có dẫn đến sự bất ổn kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulation".

Chủ nghĩa tự do kinh tế (Laissez-faire)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế và chính trị, khái niệm 'unregulation' (thiếu quy định) thường gắn liền với chủ nghĩa tự do kinh tế (laissez-faire capitalism). Đây là một triết lý cho rằng chính phủ nên can thiệp tối thiểu vào nền kinh tế và thị trường nên tự điều tiết. Những người ủng hộ cho rằng điều này thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng, trong khi những người phản đối lo ngại về sự bất bình đẳng và thất bại thị trường.

Tranh cãi về khủng hoảng tài chính

Khái niệm 'unregulation' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về nguyên nhân gây ra các cuộc khủng hoảng tài chính lớn, ví dụ như cuộc Đại suy thoái (Great Depression) hay khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Nhiều nhà kinh tế và chính trị gia cho rằng sự thiếu kiểm soát và quy định của chính phủ trong các ngành tài chính đã tạo điều kiện cho các hành vi rủi ro, dẫn đến sụp đổ hệ thống. Do đó, 'unregulation' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong bối cảnh này, liên quan đến sự hỗn loạn và hậu quả không mong muốn.