(Top Banner Ad)
unrelatedness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

unrelatedness

UK: /ˌʌnrɪˈleɪtɪdnəs/ • US: /ˌʌnrɪˈleɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không liên quan tính không liên quan sự không liên hệ tính không kết nối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being related or connected.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan hoặc kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unrelatedness of the two events made it difficult to draw any conclusions."

    "Sự không liên quan giữa hai sự kiện khiến việc rút ra bất kỳ kết luận nào trở nên khó khăn."

  • "The study highlighted the unrelatedness between socioeconomic status and academic achievement in that particular school district."

    "Nghiên cứu đã nhấn mạnh sự không liên quan giữa địa vị kinh tế xã hội và thành tích học tập ở khu học chánh cụ thể đó."

  • "The unrelatedness of his comments to the topic at hand was obvious to everyone present."

    "Sự không liên quan của những bình luận của anh ấy đến chủ đề đang thảo luận là điều hiển nhiên với tất cả những người có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate kể, thuật lại; liên hệ, liên quan
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relation mối quan hệ; sự liên quan; người thân
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người)
Adjective unrelated không liên quan, không có quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
re-
Latin
latus
English
relate
English
related
English
unrelated
Old English
-ness
English
unrelatedness

Nguồn gốc của 'unrelatedness'

Từ 'unrelatedness' được tạo nên từ ba phần trong tiếng Anh. 'Un-' là tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không'. 'Related' xuất phát từ động từ 'relate' (liên quan), mà bản thân từ 'relate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin với 're-' (trở lại) và 'latus' (mang, chịu đựng). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'unrelated' (không liên quan) thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc không có mối liên hệ nào.

Usage Note

Từ 'unrelatedness' chỉ sự thiếu kết nối, liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự liên quan được mong đợi hoặc được cho là có.

Prepositions

to with

'Unrelatedness to' chỉ sự không liên quan đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ, 'The unrelatedness of the crime to the suspect' (Sự không liên quan của tội ác đến nghi phạm). 'Unrelatedness with' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu kết nối hoặc tương tác. Ví dụ: 'The unrelatedness with the target audience led to poor sales' (Sự không liên quan với đối tượng mục tiêu dẫn đến doanh số kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrelatedness
  • complete complete unrelatedness
    (sự không liên quan hoàn toàn)
  • total total unrelatedness
    (sự không liên quan tuyệt đối)
  • fundamental fundamental unrelatedness
    (sự không liên quan cơ bản)
  • apparent apparent unrelatedness
    (sự không liên quan rõ ràng/bề ngoài)
  • perceived perceived unrelatedness
    (sự không liên quan được cảm nhận)
Verb + unrelatedness
  • emphasize emphasize the unrelatedness
    (nhấn mạnh sự không liên quan)
  • highlight highlight the unrelatedness
    (làm nổi bật sự không liên quan)
  • demonstrate demonstrate the unrelatedness
    (chứng minh sự không liên quan)
  • establish establish unrelatedness
    (thiết lập/chứng minh sự không liên quan)
Noun/Preposition + unrelatedness
  • degree the degree of unrelatedness
    (mức độ không liên quan)
  • a sense of a sense of unrelatedness
    (cảm giác không liên quan)
  • unrelatedness between unrelatedness between A and B
    (sự không liên quan giữa A và B)

Idioms

  • a feeling of unrelatedness

    một cảm giác không có mối liên hệ/sự cô lập

    "She often experiences a feeling of unrelatedness in crowded places."

    (Cô ấy thường có cảm giác cô lập ở những nơi đông người.)

  • to highlight the unrelatedness of

    nhấn mạnh sự không liên quan của cái gì đó

    "The report aimed to highlight the unrelatedness of the two economic factors."

    (Báo cáo nhằm mục đích nhấn mạnh sự không liên quan của hai yếu tố kinh tế.)

  • the unrelatedness of the matter

    sự không liên quan của vấn đề này (trong một cuộc thảo luận)

    "He tried to bring up an irrelevant point, but I quickly pointed out the unrelatedness of the matter."

    (Anh ấy cố gắng đưa ra một vấn đề không liên quan, nhưng tôi nhanh chóng chỉ ra sự không liên quan của vấn đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrelatedness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan hoặc kết nối.

"The unrelatedness of the two events made it difficult to draw any conclusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unrelatedness of these two events is quite striking!
Ồ, sự không liên quan giữa hai sự kiện này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Good heavens, the unrelatedness of their opinions is not surprising, given their backgrounds!
Lạy chúa, sự không liên quan trong ý kiến của họ không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến hoàn cảnh của họ!
Nghi vấn
Oh my, could the unrelatedness of these findings actually be meaningful?
Ôi trời ơi, liệu sự không liên quan của những phát hiện này có thực sự ý nghĩa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing unrelatedness between family members worries social scientists.
Sự gia tăng tính không liên quan giữa các thành viên trong gia đình làm các nhà khoa học xã hội lo lắng.
Phủ định
Is there any situation where a complete unrelatedness to the subject matter is acceptable?
Có tình huống nào mà sự hoàn toàn không liên quan đến chủ đề được chấp nhận không?
Nghi vấn
Isn't their unrelatedness to the project a significant obstacle to its success?
Phải chăng sự không liên quan của họ đến dự án là một trở ngại đáng kể cho thành công của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelatedness".

Sự cô lập trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn, một số người đôi khi trải nghiệm 'unrelatedness' như một cảm giác bị cô lập hoặc thiếu kết nối với cộng đồng xung quanh, mặc dù có rất nhiều người. Điều này trái ngược với các cộng đồng truyền thống, nơi mọi người thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Sự độc lập trong nghiên cứu khoa học

Trong khoa học và nghiên cứu, việc xác định 'unrelatedness' (sự không liên quan) giữa các biến số là rất quan trọng. Ví dụ, để chứng minh một loại thuốc mới có hiệu quả, các nhà khoa học phải đảm bảo rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố 'unrelated' (không liên quan) khác, nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thí nghiệm.