unrelatedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being related or connected.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan hoặc kết nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unrelatedness of the two events made it difficult to draw any conclusions."
"Sự không liên quan giữa hai sự kiện khiến việc rút ra bất kỳ kết luận nào trở nên khó khăn."
-
"The study highlighted the unrelatedness between socioeconomic status and academic achievement in that particular school district."
"Nghiên cứu đã nhấn mạnh sự không liên quan giữa địa vị kinh tế xã hội và thành tích học tập ở khu học chánh cụ thể đó."
-
"The unrelatedness of his comments to the topic at hand was obvious to everyone present."
"Sự không liên quan của những bình luận của anh ấy đến chủ đề đang thảo luận là điều hiển nhiên với tất cả những người có mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relate | kể, thuật lại; liên hệ, liên quan |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
| Noun | relation | mối quan hệ; sự liên quan; người thân |
| Noun | relationship | mối quan hệ (giữa người với người) |
| Adjective | unrelated | không liên quan, không có quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrelatedness' chỉ sự thiếu kết nối, liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự liên quan được mong đợi hoặc được cho là có.
Prepositions
'Unrelatedness to' chỉ sự không liên quan đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ, 'The unrelatedness of the crime to the suspect' (Sự không liên quan của tội ác đến nghi phạm). 'Unrelatedness with' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu kết nối hoặc tương tác. Ví dụ: 'The unrelatedness with the target audience led to poor sales' (Sự không liên quan với đối tượng mục tiêu dẫn đến doanh số kém).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unrelatedness (sự không liên quan hoàn toàn)
-
total total unrelatedness (sự không liên quan tuyệt đối)
-
fundamental fundamental unrelatedness (sự không liên quan cơ bản)
-
apparent apparent unrelatedness (sự không liên quan rõ ràng/bề ngoài)
-
perceived perceived unrelatedness (sự không liên quan được cảm nhận)
-
emphasize emphasize the unrelatedness (nhấn mạnh sự không liên quan)
-
highlight highlight the unrelatedness (làm nổi bật sự không liên quan)
-
demonstrate demonstrate the unrelatedness (chứng minh sự không liên quan)
-
establish establish unrelatedness (thiết lập/chứng minh sự không liên quan)
-
degree the degree of unrelatedness (mức độ không liên quan)
-
a sense of a sense of unrelatedness (cảm giác không liên quan)
-
unrelatedness between unrelatedness between A and B (sự không liên quan giữa A và B)
Idioms
-
a feeling of unrelatedness
một cảm giác không có mối liên hệ/sự cô lập
"She often experiences a feeling of unrelatedness in crowded places."
(Cô ấy thường có cảm giác cô lập ở những nơi đông người.)
-
to highlight the unrelatedness of
nhấn mạnh sự không liên quan của cái gì đó
"The report aimed to highlight the unrelatedness of the two economic factors."
(Báo cáo nhằm mục đích nhấn mạnh sự không liên quan của hai yếu tố kinh tế.)
-
the unrelatedness of the matter
sự không liên quan của vấn đề này (trong một cuộc thảo luận)
"He tried to bring up an irrelevant point, but I quickly pointed out the unrelatedness of the matter."
(Anh ấy cố gắng đưa ra một vấn đề không liên quan, nhưng tôi nhanh chóng chỉ ra sự không liên quan của vấn đề đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrelatedness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không liên quan hoặc kết nối.
"The unrelatedness of the two events made it difficult to draw any conclusions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the unrelatedness of these two events is quite striking! |
Ồ, sự không liên quan giữa hai sự kiện này thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Good heavens, the unrelatedness of their opinions is not surprising, given their backgrounds! |
Lạy chúa, sự không liên quan trong ý kiến của họ không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến hoàn cảnh của họ! |
| Nghi vấn | Oh my, could the unrelatedness of these findings actually be meaningful? |
Ôi trời ơi, liệu sự không liên quan của những phát hiện này có thực sự ý nghĩa không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The increasing unrelatedness between family members worries social scientists. |
Sự gia tăng tính không liên quan giữa các thành viên trong gia đình làm các nhà khoa học xã hội lo lắng. |
| Phủ định | Is there any situation where a complete unrelatedness to the subject matter is acceptable? |
Có tình huống nào mà sự hoàn toàn không liên quan đến chủ đề được chấp nhận không? |
| Nghi vấn | Isn't their unrelatedness to the project a significant obstacle to its success? |
Phải chăng sự không liên quan của họ đến dự án là một trở ngại đáng kể cho thành công của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelatedness".
