(Top Banner Ad)
unrelenting
C1
Adjective C1 Chung

unrelenting

UK: /ˌʌnrɪˈlentɪŋ/ • US: /ˌʌnrɪˈlentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng nghỉ không khoan nhượng kiên trì khắc nghiệt tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yielding in strength, severity, or determination.

Vietnamese Meaning

Không giảm bớt về sức mạnh, mức độ nghiêm trọng hoặc quyết tâm; không ngừng nghỉ; kiên trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unrelenting heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng không ngớt khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "Her unrelenting determination helped her succeed despite many obstacles."

    "Quyết tâm không ngừng nghỉ của cô ấy đã giúp cô ấy thành công mặc dù có nhiều trở ngại."

  • "The company faced unrelenting pressure from its competitors."

    "Công ty phải đối mặt với áp lực không ngừng từ các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relent nhượng bộ, giảm bớt, nguôi ngoai
Noun relentlessness sự không ngừng nghỉ, sự tàn nhẫn
Adverb unrelentingly một cách không ngừng nghỉ, một cách tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrelenting
English
un- + relenting
English
relent
Old French
ralentir

Nguồn gốc của 'Unrelenting'

Từ 'unrelenting' bắt nguồn từ việc không 'relent', tức là không trở nên mềm mỏng hay giảm bớt. 'Relent' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'ralentir', có nghĩa là 'làm chậm lại'. Vì vậy, 'unrelenting' mang ý nghĩa ngược lại, ám chỉ sự không ngừng nghỉ, kiên trì đến cùng và không khoan nhượng. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một dòng sông không ngừng chảy, bất chấp mọi trở ngại.

Usage Note

Từ 'unrelenting' thường được dùng để miêu tả những nỗ lực, áp lực, sự chỉ trích, hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt không hề suy giảm hay ngừng lại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực, gợi ý sự khó khăn và dai dẳng. So với 'persistent' (kiên trì), 'unrelenting' mạnh hơn về mức độ và thường ám chỉ sự khắc nghiệt. 'Relentless' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ khác, có thể thay thế cho 'unrelenting' trong nhiều trường hợp.

Prepositions

in towards

- 'Unrelenting in': Mô tả sự kiên định, không khoan nhượng trong một lĩnh vực, hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He was unrelenting in his pursuit of justice.' (Anh ấy kiên định trong việc theo đuổi công lý).
- 'Unrelenting towards': Mô tả sự khắc nghiệt, không khoan nhượng đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'The regime was unrelenting towards its critics.' (Chế độ đó khắc nghiệt đối với những người chỉ trích nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrelenting
  • constant constant unrelenting pressure
    (áp lực không ngừng nghỉ)
  • fierce fierce unrelenting criticism
    (sự chỉ trích dữ dội không ngừng)
  • brutal brutal unrelenting heat
    (cái nóng tàn khốc không ngớt)
Verb + unrelenting
  • face face unrelenting opposition
    (đối mặt với sự phản đối không ngừng)
  • suffer suffer unrelenting pain
    (chịu đựng cơn đau không dứt)
  • experience experience unrelenting hardship
    (trải qua gian khổ không ngừng)

Idioms

  • unrelenting pace

    tốc độ không ngừng nghỉ

    "The company maintained an unrelenting pace of innovation."

    (Công ty duy trì tốc độ đổi mới không ngừng nghỉ.)

  • unrelenting pursuit

    sự theo đuổi không ngừng

    "His unrelenting pursuit of justice inspired many."

    (Sự theo đuổi công lý không ngừng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrelenting

Adjective
Lật mặt

Không giảm bớt về sức mạnh, mức độ nghiêm trọng hoặc quyết tâm; không ngừng nghỉ; kiên trì.

"The unrelenting heat made it difficult to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had relentlessly pursued the suspect before he finally caught him.
Thám tử đã truy đuổi nghi phạm không ngừng nghỉ trước khi cuối cùng bắt được anh ta.
Phủ định
She had not been unrelenting in her efforts to improve her grades, and it showed.
Cô ấy đã không ngừng nỗ lực để cải thiện điểm số của mình, và điều đó đã được thể hiện.
Nghi vấn
Had the company been unrelenting in its cost-cutting measures before the layoffs were announced?
Công ty đã không ngừng thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí trước khi thông báo sa thải nhân viên sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been unrelenting in its pursuit of market share.
Công ty đã không ngừng theo đuổi thị phần.
Phủ định
She hasn't been unrelenting in her efforts to improve her health; she's had some setbacks.
Cô ấy đã không liên tục nỗ lực để cải thiện sức khỏe của mình; cô ấy đã gặp một vài trở ngại.
Nghi vấn
Has the rain been unrelenting all day?
Trời mưa không ngớt cả ngày sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be unrelenting in her pursuit of perfection.
Cô ấy đã từng rất kiên quyết trong việc theo đuổi sự hoàn hảo.
Phủ định
He didn't use to be so unrelenting in his criticism.
Anh ấy đã không từng quá khắt khe trong những lời chỉ trích của mình.
Nghi vấn
Did they use to work under such unrelenting pressure?
Họ đã từng làm việc dưới áp lực khắc nghiệt như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelenting".

Tinh thần 'Never Give Up'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự ngưỡng mộ lớn đối với những người có tinh thần 'never give up' (không bao giờ bỏ cuộc). 'Unrelenting' thường được dùng để mô tả những người này, những người luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình dù gặp phải khó khăn đến đâu. Điều này liên quan đến niềm tin vào sự tự lực và khả năng vượt qua mọi thử thách.