(Top Banner Ad)
unreliably
C1
adverb C1 General

unreliably

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbli/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không đáng tin cậy một cách thiếu tin cậy không đáng tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not reliable or dependable.

Vietnamese Meaning

Một cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was reported unreliably, leading to incorrect conclusions."

    "Dữ liệu đã được báo cáo một cách không đáng tin cậy, dẫn đến những kết luận sai lệch."

  • "The witness testified unreliably."

    "Nhân chứng khai báo một cách không đáng tin cậy."

  • "The software performs unreliably on older computers."

    "Phần mềm hoạt động không đáng tin cậy trên các máy tính cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Noun reliance sự phụ thuộc, sự tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun unreliability sự không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
religare
Old French
relier
Middle English
relyen
English
rely
English
reliable
English
reliably
English
unreliably

Nguồn gốc của sự 'không đáng tin cậy'

Từ 'unreliably' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' và từ 'reliably'. Gốc của nó là động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religare' có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'gắn kết'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của sự gắn kết vật lý, sau đó phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn về sự tin cậy, phụ thuộc. Khi thêm 'un-' và '-ly', 'unreliably' diễn tả hành động hoặc tình trạng không thể tin cậy, không đáng tin.

Usage Note

Từ 'unreliably' diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra một cách thất thường, không ổn định, không thể tin tưởng vào kết quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và khả năng gây ra vấn đề do sự không đáng tin. So với 'undependably', 'unreliably' thường dùng để chỉ sự không đáng tin liên quan đến hệ thống, máy móc hoặc thông tin hơn là con người. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often modified by 'unreliably'
  • work The old machine works unreliably.
    (Chiếc máy cũ hoạt động không đáng tin cậy.)
  • perform The system performed unreliably during the test.
    (Hệ thống hoạt động không ổn định trong quá trình thử nghiệm.)
  • report Some sources report unreliably on current events.
    (Một số nguồn tin báo cáo không đáng tin cậy về các sự kiện hiện tại.)
  • behave He has behaved unreliably in the past.
    (Anh ấy đã cư xử không đáng tin trong quá khứ.)
  • function The internet connection functions unreliably here.
    (Kết nối internet ở đây hoạt động chập chờn.)
Adjectives/Participles modified by 'unreliably'
  • collected Data collected unreliably can lead to wrong conclusions.
    (Dữ liệu được thu thập một cách không đáng tin cậy có thể dẫn đến kết luận sai lầm.)
  • sourced Information sourced unreliably should be verified.
    (Thông tin có nguồn gốc không đáng tin cậy cần được kiểm chứng.)

Idioms

  • known to behave unreliably

    được biết là có hành vi/hoạt động không đáng tin cậy

    "The old car is known to behave unreliably in cold weather."

    (Chiếc xe cũ này được biết là hoạt động không đáng tin cậy khi trời lạnh.)

  • prone to performing unreliably

    dễ bị hoạt động/thực hiện không ổn định

    "This software is prone to performing unreliably under heavy load."

    (Phần mềm này dễ bị hoạt động không ổn định khi tải nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliably

adverb
Lật mặt

Một cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.

"The data was reported unreliably, leading to incorrect conclusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had unreliably promised to finish the project by the deadline, so we weren't surprised when it was late.
Cô ấy đã hứa một cách không đáng tin cậy là sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn, vì vậy chúng tôi không ngạc nhiên khi nó bị trễ.
Phủ định
He had not unreliably informed us about the risks involved; in fact, he was very upfront about them.
Anh ấy đã không thông báo cho chúng tôi một cách không đáng tin cậy về những rủi ro liên quan; trên thực tế, anh ấy rất thẳng thắn về chúng.
Nghi vấn
Had the witness unreliably testified, causing the jury to doubt her entire statement?
Nhân chứng đã khai báo một cách không đáng tin cậy, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ toàn bộ lời khai của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliably".

Tầm quan trọng của sự đáng tin cậy

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, sự đáng tin cậy (reliability) là một phẩm chất rất được coi trọng. Một người hoặc một hệ thống hoạt động 'unreliably' (không đáng tin cậy) thường sẽ bị mất uy tín, khó xây dựng lòng tin và có thể gây ra nhiều vấn đề trong công việc, quan hệ cá nhân hoặc vận hành xã hội. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự nhất quán và đáng tin cậy trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Dữ liệu và Công nghệ

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'unreliably' đặc biệt quan trọng khi nói về dữ liệu và công nghệ. Dữ liệu được thu thập hoặc xử lý một cách 'unreliably' (không đáng tin cậy) có thể dẫn đến thông tin sai lệch, quyết định tồi tệ và gây hậu quả nghiêm trọng. Tương tự, một hệ thống công nghệ hoạt động 'unreliably' có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất, an toàn và niềm tin của người dùng vào công nghệ đó.