unreliably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not reliable or dependable.
Vietnamese Meaning
Một cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was reported unreliably, leading to incorrect conclusions."
"Dữ liệu đã được báo cáo một cách không đáng tin cậy, dẫn đến những kết luận sai lệch."
-
"The witness testified unreliably."
"Nhân chứng khai báo một cách không đáng tin cậy."
-
"The software performs unreliably on older computers."
"Phần mềm hoạt động không đáng tin cậy trên các máy tính cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy |
| Noun | reliance | sự phụ thuộc, sự tin cậy |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy |
| Adjective | unreliable | không đáng tin cậy |
| Noun | unreliability | sự không đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreliably' diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra một cách thất thường, không ổn định, không thể tin tưởng vào kết quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn và khả năng gây ra vấn đề do sự không đáng tin. So với 'undependably', 'unreliably' thường dùng để chỉ sự không đáng tin liên quan đến hệ thống, máy móc hoặc thông tin hơn là con người. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work The old machine works unreliably. (Chiếc máy cũ hoạt động không đáng tin cậy.)
-
perform The system performed unreliably during the test. (Hệ thống hoạt động không ổn định trong quá trình thử nghiệm.)
-
report Some sources report unreliably on current events. (Một số nguồn tin báo cáo không đáng tin cậy về các sự kiện hiện tại.)
-
behave He has behaved unreliably in the past. (Anh ấy đã cư xử không đáng tin trong quá khứ.)
-
function The internet connection functions unreliably here. (Kết nối internet ở đây hoạt động chập chờn.)
-
collected Data collected unreliably can lead to wrong conclusions. (Dữ liệu được thu thập một cách không đáng tin cậy có thể dẫn đến kết luận sai lầm.)
-
sourced Information sourced unreliably should be verified. (Thông tin có nguồn gốc không đáng tin cậy cần được kiểm chứng.)
Idioms
-
known to behave unreliably
được biết là có hành vi/hoạt động không đáng tin cậy
"The old car is known to behave unreliably in cold weather."
(Chiếc xe cũ này được biết là hoạt động không đáng tin cậy khi trời lạnh.)
-
prone to performing unreliably
dễ bị hoạt động/thực hiện không ổn định
"This software is prone to performing unreliably under heavy load."
(Phần mềm này dễ bị hoạt động không ổn định khi tải nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreliably
adverbMột cách không đáng tin cậy hoặc không thể dựa vào.
"The data was reported unreliably, leading to incorrect conclusions."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had unreliably promised to finish the project by the deadline, so we weren't surprised when it was late. |
Cô ấy đã hứa một cách không đáng tin cậy là sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn, vì vậy chúng tôi không ngạc nhiên khi nó bị trễ. |
| Phủ định | He had not unreliably informed us about the risks involved; in fact, he was very upfront about them. |
Anh ấy đã không thông báo cho chúng tôi một cách không đáng tin cậy về những rủi ro liên quan; trên thực tế, anh ấy rất thẳng thắn về chúng. |
| Nghi vấn | Had the witness unreliably testified, causing the jury to doubt her entire statement? |
Nhân chứng đã khai báo một cách không đáng tin cậy, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ toàn bộ lời khai của cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliably".
