(Top Banner Ad)
inconsistently
C1
Adverb C1 Tổng quát

inconsistently

UK: /ˌɪnkənˈsɪstəntli/ • US: /ˌɪnkənˈsɪstəntli/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhất quán không nhất quán không đồng đều bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not regular or predictable; in a way that is not the same each time.

Vietnamese Meaning

Một cách không đều đặn hoặc không thể đoán trước; một cách không giống nhau mỗi lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was inconsistently formatted, making analysis difficult."

    "Dữ liệu được định dạng không nhất quán, gây khó khăn cho việc phân tích."

  • "The software behaved inconsistently across different operating systems."

    "Phần mềm hoạt động không nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau."

  • "His performance was inconsistently good; sometimes he was excellent, sometimes terrible."

    "Màn trình diễn của anh ấy không nhất quán; đôi khi anh ấy rất xuất sắc, đôi khi lại tệ hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconsistency sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Adjective inconsistent không nhất quán, mâu thuẫn, trái ngược
Adverb consistently một cách nhất quán, kiên định, liên tục (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere
English
consistent
English
inconsistent
English
inconsistently

Đứng không vững, không đồng nhất

Từ 'inconsistently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere' có nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' hoặc 'hòa hợp'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') vào 'consistent', nó tạo thành 'inconsistent', tức là 'không đứng vững cùng nhau', 'không nhất quán' hay 'mâu thuẫn'. Tiếp theo, hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động diễn ra không nhất quán, không đều đặn hoặc không theo một quy tắc nào.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động, quá trình hoặc kết quả mà không có tính nhất quán, ổn định. Khác với 'irregularly' (không đều đặn) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu nhất quán, không khớp nhau hơn là chỉ sự không đều đặn về mặt thời gian hay khoảng cách. So với 'variably' (thay đổi), 'inconsistently' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự không đáng tin cậy, thiếu chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inconsistently
  • behave behave inconsistently
    (hành xử không nhất quán)
  • act act inconsistently
    (hành động không nhất quán)
  • perform perform inconsistently
    (thực hiện/biểu hiện không ổn định)
  • apply apply inconsistently
    (áp dụng không nhất quán)
  • report report inconsistently
    (báo cáo mâu thuẫn/không nhất quán)
Inconsistently + Past Participle/Adjective
  • applied inconsistently applied rules
    (các quy tắc được áp dụng không nhất quán)
  • reported inconsistently reported data
    (dữ liệu được báo cáo không nhất quán/mâu thuẫn)
  • treated inconsistently treated cases
    (các trường hợp được xử lý không nhất quán)

Idioms

  • To act inconsistently with principles

    Hành động trái ngược với nguyên tắc

    "His statements often act inconsistently with his party's official policy, causing internal conflicts."

    (Những phát biểu của anh ấy thường hành động trái ngược với chính sách chính thức của đảng, gây ra mâu thuẫn nội bộ.)

  • To behave inconsistently with expectations

    Hành xử không đúng với kỳ vọng

    "The new player behaved inconsistently with expectations, performing brilliantly in one match and poorly in the next."

    (Cầu thủ mới đã hành xử không đúng với kỳ vọng, thể hiện xuất sắc trong một trận đấu nhưng lại chơi tệ ở trận tiếp theo.)

  • To be inconsistently applied

    Được áp dụng không nhất quán/đồng đều

    "The company's disciplinary policy seemed to be inconsistently applied, leading to accusations of favoritism."

    (Chính sách kỷ luật của công ty dường như được áp dụng không nhất quán, dẫn đến những cáo buộc thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsistently

Adverb
Lật mặt

Một cách không đều đặn hoặc không thể đoán trước; một cách không giống nhau mỗi lần.

"The data was inconsistently formatted, making analysis difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works inconsistently on this project.
Anh ấy làm việc không nhất quán trong dự án này.
Phủ định
She does not answer emails inconsistently.
Cô ấy không trả lời email một cách không nhất quán.
Nghi vấn
Do they behave inconsistently?
Họ có cư xử không nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsistently".

Giá trị của sự nhất quán trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự nhất quán (consistency) thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của độ tin cậy, sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp. Một người hoặc tổ chức hành xử 'inconsistently' (không nhất quán) có thể bị coi là thiếu đáng tin cậy, khó đoán hoặc thiếu trung thực, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng và các mối quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh. Sự nhất quán thường gắn liền với sự cam kết và trách nhiệm.

Sự công bằng và luật pháp

Trong hệ thống pháp luật và quản lý, việc áp dụng các quy tắc 'inconsistently' (không nhất quán) là một vấn đề nghiêm trọng. Nó làm suy yếu nguyên tắc công bằng, bình đẳng trước pháp luật và có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào hệ thống tư pháp. Sự nhất quán trong việc thực thi luật pháp, chính sách và tiêu chuẩn là nền tảng của một xã hội công bằng và có trật tự, đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử như nhau trong những trường hợp tương tự.