inconsistently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not regular or predictable; in a way that is not the same each time.
Vietnamese Meaning
Một cách không đều đặn hoặc không thể đoán trước; một cách không giống nhau mỗi lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was inconsistently formatted, making analysis difficult."
"Dữ liệu được định dạng không nhất quán, gây khó khăn cho việc phân tích."
-
"The software behaved inconsistently across different operating systems."
"Phần mềm hoạt động không nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau."
-
"His performance was inconsistently good; sometimes he was excellent, sometimes terrible."
"Màn trình diễn của anh ấy không nhất quán; đôi khi anh ấy rất xuất sắc, đôi khi lại tệ hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inconsistency | sự không nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Adjective | inconsistent | không nhất quán, mâu thuẫn, trái ngược |
| Adverb | consistently | một cách nhất quán, kiên định, liên tục (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động, quá trình hoặc kết quả mà không có tính nhất quán, ổn định. Khác với 'irregularly' (không đều đặn) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu nhất quán, không khớp nhau hơn là chỉ sự không đều đặn về mặt thời gian hay khoảng cách. So với 'variably' (thay đổi), 'inconsistently' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự không đáng tin cậy, thiếu chuẩn mực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave inconsistently (hành xử không nhất quán)
-
act act inconsistently (hành động không nhất quán)
-
perform perform inconsistently (thực hiện/biểu hiện không ổn định)
-
apply apply inconsistently (áp dụng không nhất quán)
-
report report inconsistently (báo cáo mâu thuẫn/không nhất quán)
-
applied inconsistently applied rules (các quy tắc được áp dụng không nhất quán)
-
reported inconsistently reported data (dữ liệu được báo cáo không nhất quán/mâu thuẫn)
-
treated inconsistently treated cases (các trường hợp được xử lý không nhất quán)
Idioms
-
To act inconsistently with principles
Hành động trái ngược với nguyên tắc
"His statements often act inconsistently with his party's official policy, causing internal conflicts."
(Những phát biểu của anh ấy thường hành động trái ngược với chính sách chính thức của đảng, gây ra mâu thuẫn nội bộ.)
-
To behave inconsistently with expectations
Hành xử không đúng với kỳ vọng
"The new player behaved inconsistently with expectations, performing brilliantly in one match and poorly in the next."
(Cầu thủ mới đã hành xử không đúng với kỳ vọng, thể hiện xuất sắc trong một trận đấu nhưng lại chơi tệ ở trận tiếp theo.)
-
To be inconsistently applied
Được áp dụng không nhất quán/đồng đều
"The company's disciplinary policy seemed to be inconsistently applied, leading to accusations of favoritism."
(Chính sách kỷ luật của công ty dường như được áp dụng không nhất quán, dẫn đến những cáo buộc thiên vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconsistently
AdverbMột cách không đều đặn hoặc không thể đoán trước; một cách không giống nhau mỗi lần.
"The data was inconsistently formatted, making analysis difficult."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works inconsistently on this project. |
Anh ấy làm việc không nhất quán trong dự án này. |
| Phủ định | She does not answer emails inconsistently. |
Cô ấy không trả lời email một cách không nhất quán. |
| Nghi vấn | Do they behave inconsistently? |
Họ có cư xử không nhất quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsistently".
