(Top Banner Ad)
unremitting
C1
adjective C1 Chung

unremitting

UK: /ˌʌnrɪˈmɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnrɪˈmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng nghỉ liên tục không dứt dai dẳng không ngớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Never relaxing or slackening; incessant.

Vietnamese Meaning

Không ngừng nghỉ, liên tục, không giảm bớt, dai dẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unremitting rain made it difficult to see."

    "Cơn mưa không ngớt khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "The pressure on her was unremitting."

    "Áp lực đè nặng lên cô ấy không hề giảm bớt."

  • "He faced unremitting criticism."

    "Anh ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích không ngớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remit tha thứ, giảm bớt, gửi (tiền) - tha thứ, giảm nhẹ, chuyển tiền
Adverb unremittingly không ngừng nghỉ, liên tục - một cách không ngừng nghỉ, liên tục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remittere
English
remit
English
unremitting

Nguồn gốc của 'Unremitting'

Từ 'unremitting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remittere', có nghĩa là 'gửi trả lại' hoặc 'giảm bớt'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'remit' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'tha thứ' hoặc 'gửi tiền'. Khi thêm tiền tố 'un-', 'unremitting' mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại: không ngừng nghỉ, không giảm bớt, không tha thứ. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực, đau khổ hoặc sự tàn nhẫn không hề suy giảm.

Usage Note

Từ 'unremitting' mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ đồng nghĩa như 'continuous' hay 'constant'. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt và không có sự tạm dừng. Thường dùng để miêu tả những điều tiêu cực, khó khăn, hoặc vất vả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremitting
  • constant constant unremitting pressure
    (áp lực không ngừng nghỉ)
  • relentless relentless unremitting effort
    (nỗ lực không ngừng nghỉ, kiên trì)
  • sheer sheer unremitting hard work
    (sự làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ)
Verb + unremitting
  • require require unremitting attention
    (đòi hỏi sự chú ý không ngừng)
  • demand demand unremitting loyalty
    (yêu cầu lòng trung thành tuyệt đối)

Idioms

  • unremitting toil

    lao động vất vả, không ngừng nghỉ

    "His life was one of unremitting toil."

    (Cuộc đời anh ấy là một chuỗi ngày lao động vất vả, không ngừng nghỉ.)

  • unremitting pursuit

    sự theo đuổi không ngừng nghỉ

    "The detective's unremitting pursuit of the truth led him to uncover a shocking conspiracy."

    (Sự theo đuổi không ngừng nghỉ sự thật của thám tử đã dẫn anh ta đến việc khám phá ra một âm mưu gây sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremitting

adjective
Lật mặt

Không ngừng nghỉ, liên tục, không giảm bớt, dai dẳng.

"The unremitting rain made it difficult to see."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company faces unremitting financial pressure, it will likely have to lay off employees.
Nếu công ty phải đối mặt với áp lực tài chính không ngừng, có khả năng họ sẽ phải sa thải nhân viên.
Phủ định
If you don't address the unremitting noise pollution, you won't be able to concentrate on your work.
Nếu bạn không giải quyết ô nhiễm tiếng ồn không ngừng, bạn sẽ không thể tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Will the doctor recommend further tests if the patient experiences unremitting pain?
Liệu bác sĩ có đề nghị thêm các xét nghiệm nếu bệnh nhân trải qua cơn đau không ngừng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unremitting rain has caused severe flooding, hasn't it?
Cơn mưa không ngớt đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng, đúng không?
Phủ định
The company's unremitting efforts haven't been in vain, have they?
Những nỗ lực không ngừng của công ty đã không vô ích, phải không?
Nghi vấn
The pressure was unremitting, wasn't it?
Áp lực không ngừng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremitting".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và làm việc chăm chỉ (unremitting effort) thường được đánh giá cao như một đức tính quan trọng để đạt được thành công. Niềm tin này được thể hiện qua nhiều câu chuyện và châm ngôn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bao giờ bỏ cuộc.