incessant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing without interruption; ceaseless.
Vietnamese Meaning
Không ngừng nghỉ, liên tục, không dứt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incessant noise from the construction site kept me awake all night."
"Tiếng ồn không ngớt từ công trường xây dựng khiến tôi mất ngủ cả đêm."
-
"The baby's incessant crying was driving his parents crazy."
"Tiếng khóc không ngừng của đứa bé làm bố mẹ phát điên."
-
"We were kept awake by the incessant rain."
"Chúng tôi bị mất ngủ vì cơn mưa không dứt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | incessant | Liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt |
| Adverb | incessantly | Một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
| Noun | incessancy | Sự liên tục, sự không ngừng nghỉ (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incessant' thường được dùng để mô tả những điều khó chịu, phiền toái do tính liên tục của chúng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khoảng dừng, khiến cho sự việc trở nên bực bội. So với 'continuous' (liên tục) hay 'constant' (hằng số), 'incessant' mang sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rain incessant rain (mưa không ngớt/rả rích)
-
noise incessant noise (tiếng ồn liên tục/không dứt)
-
chatter incessant chatter (tiếng nói chuyện luyên thuyên không ngừng)
-
demands incessant demands (những yêu cầu dồn dập/liên tục)
-
struggle incessant struggle (cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
-
complaints incessant complaints (những lời than phiền không dứt)
-
talking incessant talking (sự nói chuyện không ngừng)
-
endure endure incessant pressure (chịu đựng áp lực không ngừng)
-
face face incessant criticism (đối mặt với sự chỉ trích liên tục)
-
complain of complain of incessant headaches (than phiền về những cơn đau đầu không dứt)
Idioms
-
incessant noise
Tiếng ồn không ngừng/liên tục (thường gây khó chịu)
"The incessant noise from the construction site was unbearable."
(Tiếng ồn không ngừng từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
-
incessant rain
Mưa không ngớt/rả rích
"We've had incessant rain for three days straight."
(Trời đã mưa không ngớt suốt ba ngày liền.)
-
incessant demands
Những yêu cầu dồn dập/liên tục
"She felt overwhelmed by the incessant demands of her job."
(Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi những yêu cầu dồn dập từ công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incessant
adjectiveKhông ngừng nghỉ, liên tục, không dứt.
"The incessant noise from the construction site kept me awake all night."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incessant rain ruined our picnic. |
Cơn mưa không ngớt đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi. |
| Phủ định | The baby didn't cry incessantly throughout the night. |
Em bé đã không khóc liên tục suốt đêm. |
| Nghi vấn | Does the incessant noise bother you? |
Tiếng ồn không ngớt có làm bạn khó chịu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain is falling incessantly, making it difficult to see. |
Trời đang mưa không ngớt, gây khó khăn cho việc nhìn. |
| Phủ định | The baby isn't crying incessantly anymore; she finally fell asleep. |
Em bé không còn khóc liên tục nữa; cuối cùng thì bé cũng đã ngủ. |
| Nghi vấn | Is the construction crew working incessantly on the new building? |
Đội xây dựng có đang làm việc liên tục trên tòa nhà mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the incessant noise would stop so I could concentrate. |
Tôi ước tiếng ồn không ngớt sẽ dừng lại để tôi có thể tập trung. |
| Phủ định | If only it weren't incessantly raining; we could have a picnic. |
Giá mà trời không mưa liên tục thì chúng ta đã có thể đi dã ngoại. |
| Nghi vấn | I wish the baby wouldn't cry incessantly. Would someone please check on her? |
Tôi ước đứa bé không khóc mãi. Ai đó làm ơn kiểm tra bé được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incessant".
