ignored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'ignore': to pay no attention to someone or something; disregard.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'ignore': phớt lờ, không chú ý đến ai hoặc cái gì; bỏ qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His repeated requests were ignored."
"Những yêu cầu lặp đi lặp lại của anh ấy đã bị phớt lờ."
-
"The warning signs were ignored."
"Các biển báo cảnh báo đã bị phớt lờ."
-
"She felt ignored at the party."
"Cô ấy cảm thấy bị phớt lờ tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ignored' thường được sử dụng để diễn tả hành động bị bỏ qua, không được quan tâm hoặc chú ý đến. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gây tổn thương hoặc khó chịu cho người bị phớt lờ. So với các từ đồng nghĩa như 'disregarded' (coi thường) hay 'overlooked' (bỏ sót), 'ignored' nhấn mạnh hơn vào sự cố ý không chú ý đến.
Prepositions
'Ignored by' được dùng để chỉ ai hoặc cái gì đã thực hiện hành động phớt lờ. Ví dụ: 'He was ignored by his colleagues' (Anh ấy bị đồng nghiệp phớt lờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blissfully ignored (bị phớt lờ một cách vô tư/hạnh phúc (vì không nhận ra điều gì đó))
-
deliberately ignored (bị cố ý phớt lờ)
-
be ignored (bị phớt lờ, bị bỏ qua)
-
feel ignored (cảm thấy bị phớt lờ)
Idioms
-
Ignored warning signs
Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo
"He ignored the warning signs and ended up in trouble."
(Anh ta đã phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo và cuối cùng gặp rắc rối.)
-
Being ignored is painful
Bị phớt lờ thì rất đau khổ
"Being ignored is painful, especially by someone you care about."
(Bị phớt lờ thì rất đau khổ, đặc biệt là bởi người mà bạn quan tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignored
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'ignore': phớt lờ, không chú ý đến ai hoặc cái gì; bỏ qua.
"His repeated requests were ignored."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignored".
