(Top Banner Ad)
reply
A2
noun A2 Giao tiếp

reply

UK: /rɪˈplaɪ/ • US: /rɪˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trả lời phản hồi đáp lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An answer to a question, letter, or other communication.

Vietnamese Meaning

Câu trả lời cho một câu hỏi, bức thư hoặc một hình thức giao tiếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm writing in reply to your letter of the 10th."

    "Tôi viết thư này để trả lời thư của bạn ngày 10."

  • "I didn't get a reply to my email."

    "Tôi không nhận được phản hồi cho email của mình."

  • "She replied politely to the customer's complaint."

    "Cô ấy lịch sự trả lời khiếu nại của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reply sự trả lời, câu trả lời, thư trả lời
Verb reply trả lời, hồi đáp
Noun replier người trả lời, người hồi đáp (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
replicare
Old French
replier
Middle English
replien
English
reply

Nguồn gốc 'Gấp Lại' và 'Đáp Lại'

Từ "reply" có nguồn gốc từ từ "replicare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "gấp lại" hoặc "lặp lại". Khi bạn trả lời ai đó, bạn thực chất đang "gấp lại" hoặc "lặp lại" một thông điệp phản hồi cho thông điệp ban đầu của họ. Nghĩa "gấp lại" đã phát triển thành nghĩa "đáp lại" trong tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh.

Usage Note

Danh từ 'reply' đề cập đến chính câu trả lời. Nó có thể là một phản hồi ngắn gọn hoặc một phản hồi chi tiết hơn. So sánh với 'answer' thường được dùng rộng rãi hơn, 'response' trang trọng hơn và 'rejoinder' mang tính chất phản bác.

Prepositions

to

'reply to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người nhận câu trả lời. Ví dụ: 'I sent a reply to her email.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reply
  • quick a quick reply
    (một câu trả lời nhanh chóng)
  • prompt a prompt reply
    (một sự hồi đáp kịp thời)
  • polite a polite reply
    (một câu trả lời lịch sự)
  • written a written reply
    (một câu trả lời bằng văn bản)
  • no no reply
    (không có phản hồi)
Verb + reply
  • send send a reply
    (gửi một thư trả lời)
  • receive receive a reply
    (nhận được một phản hồi)
  • await await a reply
    (chờ đợi một phản hồi)
  • get get a reply
    (nhận được câu trả lời)
Reply + Preposition
  • reply to reply to a question
    (trả lời một câu hỏi)
  • reply with reply with a smile
    (đáp lại bằng một nụ cười)

Idioms

  • in reply to

    để trả lời cho, để đáp lại

    "In reply to your letter, we are pleased to offer you the position."

    (Để trả lời thư của bạn, chúng tôi vui mừng đề nghị bạn vị trí này.)

  • no reply

    không có phản hồi, không nhận được hồi âm

    "I sent them an email, but there was no reply."

    (Tôi đã gửi cho họ một email, nhưng không có phản hồi.)

  • awaiting your kind reply

    mong chờ hồi âm của quý vị (cách nói lịch sự, trang trọng)

    "We are awaiting your kind reply regarding the proposal."

    (Chúng tôi đang mong chờ hồi âm của quý vị về đề xuất này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reply

noun
Lật mặt

Câu trả lời cho một câu hỏi, bức thư hoặc một hình thức giao tiếp khác.

"I'm writing in reply to your letter of the 10th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you receive this letter, I will have replied to all your questions.
Vào thời điểm bạn nhận được lá thư này, tôi sẽ đã trả lời tất cả các câu hỏi của bạn.
Phủ định
She won't have replied to the email by the deadline.
Cô ấy sẽ không trả lời email trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will he have replied to her message by tomorrow morning?
Liệu anh ấy đã trả lời tin nhắn của cô ấy vào sáng mai chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been replying to emails all morning.
Cô ấy đã trả lời email cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been replying to our messages for days.
Họ đã không trả lời tin nhắn của chúng tôi trong nhiều ngày.
Nghi vấn
Has he been replying to the comments on his latest post?
Anh ấy đã trả lời các bình luận trên bài đăng mới nhất của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reply".

Văn hóa phản hồi email

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc phản hồi email một cách kịp thời thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Mặc dù không phải lúc nào cũng cần trả lời ngay lập tức, việc phản hồi trong vòng 24-48 giờ là thông lệ. Nếu không thể trả lời chi tiết, một tin nhắn ngắn gọn xác nhận đã nhận được email và sẽ phản hồi sớm là hành động lịch sự.

'Reply All' - Con dao hai lưỡi

Tính năng 'Reply All' (trả lời tất cả) trong email có thể rất hữu ích nhưng cũng dễ gây rắc rối. Trong các cuộc trò chuyện nhóm, việc sử dụng 'Reply All' khi chỉ muốn gửi phản hồi cho một người duy nhất có thể dẫn đến việc spam hộp thư của những người khác với thông tin không liên quan. Do đó, người dùng được khuyến khích suy nghĩ kỹ trước khi nhấn 'Reply All' để tránh gây phiền toái.