(Top Banner Ad)
unrestrained development
C1
Tính từ (unrestrained) C1 Kinh tế, Xã hội, Môi trường

unrestrained development

UK: /ˌʌnrɪˈstreɪnd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌʌnrɪˈstreɪnd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển không kiểm soát phát triển vô độ phát triển không quy hoạch sự tăng trưởng không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do, không kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unrestrained development can lead to environmental degradation."

    "Sự phát triển không kiềm chế có thể dẫn đến suy thoái môi trường."

  • "The unrestrained development of the city led to traffic congestion and pollution."

    "Sự phát triển không kiềm chế của thành phố đã dẫn đến tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm."

  • "Many fear that unrestrained development will destroy the natural beauty of the region."

    "Nhiều người lo sợ rằng sự phát triển không kiềm chế sẽ phá hủy vẻ đẹp tự nhiên của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective restrained bị kiềm chế, hạn chế
Verb restrain kiềm chế, hạn chế
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Adjective developed đã phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestrained
English
development

Nguồn gốc của 'unrestrained'

Từ 'unrestrained' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'restrain' (kiềm chế, hạn chế). 'Restrain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'restreindre', có nghĩa là 'buộc chặt'. Do đó, 'unrestrained' mang ý nghĩa là không bị kiềm chế, tự do.

Nguồn gốc của 'development'

Từ 'development' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, làm cho phát triển'. 'Desveloper' lại có nguồn gốc từ 'voloper', có nghĩa là 'gói lại'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa mở một gói hàng, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'làm cho phát triển'.

Usage Note

Tính từ 'unrestrained' mang ý nghĩa về sự thiếu kiểm soát, thiếu giới hạn, thường ám chỉ đến sự phát triển quá mức, không có quy hoạch hoặc sự can thiệp cần thiết để đảm bảo sự bền vững hoặc trật tự. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, xã hội và môi trường để chỉ ra những hậu quả tiêu cực tiềm tàng của sự tăng trưởng không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestrained development
  • Rapid rapid unrestrained development
    (sự phát triển không kiềm chế nhanh chóng)
  • Economic economic unrestrained development
    (sự phát triển kinh tế không kiềm chế)
  • Urban urban unrestrained development
    (sự phát triển đô thị không kiềm chế)
Verb + unrestrained development
  • Lead to lead to unrestrained development
    (dẫn đến sự phát triển không kiềm chế)
  • Result in result in unrestrained development
    (gây ra sự phát triển không kiềm chế)
  • Witness witness unrestrained development
    (chứng kiến sự phát triển không kiềm chế)

Idioms

  • Run wild

    Phát triển không kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát.

    "The weeds in the garden have run wild."

    (Cỏ dại trong vườn đã phát triển không kiểm soát.)

  • Get out of hand

    Vượt khỏi tầm kiểm soát, không thể quản lý được.

    "The situation is getting out of hand."

    (Tình hình đang vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained development

Tính từ (unrestrained)
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do, không kiềm chế.

"Unrestrained development can lead to environmental degradation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council had restrained development more effectively in the past; the landscape is now irrevocably altered.
Tôi ước hội đồng thành phố đã kiềm chế sự phát triển hiệu quả hơn trong quá khứ; cảnh quan bây giờ đã bị thay đổi không thể phục hồi.
Phủ định
If only the developers wouldn't pursue such unrestrained expansion in the future; the local ecosystem can't handle it.
Giá mà các nhà phát triển sẽ không theo đuổi sự mở rộng không kiềm chế như vậy trong tương lai; hệ sinh thái địa phương không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
I wish someone could restrain his unrestrained ambition before it ruins us all; isn't there anyone who can stop him?
Tôi ước ai đó có thể kiềm chế tham vọng không kiềm chế của anh ta trước khi nó hủy hoại tất cả chúng ta; không có ai có thể ngăn cản anh ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained development".

Phát triển bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu, 'unrestrained development' thường được xem là tiêu cực vì nó có thể gây ra các vấn đề môi trường và xã hội. Phát triển bền vững (sustainable development) là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển kinh tế mà không gây tổn hại đến môi trường và xã hội cho các thế hệ tương lai.

Chủ nghĩa tiêu thụ

Sự phát triển không kiềm chế thường liên quan đến chủ nghĩa tiêu thụ (consumerism), một hệ tư tưởng khuyến khích việc mua sắm và tiêu thụ hàng hóa với số lượng lớn. Điều này có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường.