unrestrained development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited or controlled.
Vietnamese Meaning
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do, không kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unrestrained development can lead to environmental degradation."
"Sự phát triển không kiềm chế có thể dẫn đến suy thoái môi trường."
-
"The unrestrained development of the city led to traffic congestion and pollution."
"Sự phát triển không kiềm chế của thành phố đã dẫn đến tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm."
-
"Many fear that unrestrained development will destroy the natural beauty of the region."
"Nhiều người lo sợ rằng sự phát triển không kiềm chế sẽ phá hủy vẻ đẹp tự nhiên của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | restrained | bị kiềm chế, hạn chế |
| Verb | restrain | kiềm chế, hạn chế |
| Noun | restraint | sự kiềm chế, sự hạn chế |
| Verb | develop | phát triển |
| Noun | development | sự phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrestrained' mang ý nghĩa về sự thiếu kiểm soát, thiếu giới hạn, thường ám chỉ đến sự phát triển quá mức, không có quy hoạch hoặc sự can thiệp cần thiết để đảm bảo sự bền vững hoặc trật tự. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, xã hội và môi trường để chỉ ra những hậu quả tiêu cực tiềm tàng của sự tăng trưởng không kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rapid rapid unrestrained development (sự phát triển không kiềm chế nhanh chóng)
-
Economic economic unrestrained development (sự phát triển kinh tế không kiềm chế)
-
Urban urban unrestrained development (sự phát triển đô thị không kiềm chế)
-
Lead to lead to unrestrained development (dẫn đến sự phát triển không kiềm chế)
-
Result in result in unrestrained development (gây ra sự phát triển không kiềm chế)
-
Witness witness unrestrained development (chứng kiến sự phát triển không kiềm chế)
Idioms
-
Run wild
Phát triển không kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát.
"The weeds in the garden have run wild."
(Cỏ dại trong vườn đã phát triển không kiểm soát.)
-
Get out of hand
Vượt khỏi tầm kiểm soát, không thể quản lý được.
"The situation is getting out of hand."
(Tình hình đang vượt khỏi tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestrained development
Tính từ (unrestrained)Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; tự do, không kiềm chế.
"Unrestrained development can lead to environmental degradation."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the city council had restrained development more effectively in the past; the landscape is now irrevocably altered. |
Tôi ước hội đồng thành phố đã kiềm chế sự phát triển hiệu quả hơn trong quá khứ; cảnh quan bây giờ đã bị thay đổi không thể phục hồi. |
| Phủ định | If only the developers wouldn't pursue such unrestrained expansion in the future; the local ecosystem can't handle it. |
Giá mà các nhà phát triển sẽ không theo đuổi sự mở rộng không kiềm chế như vậy trong tương lai; hệ sinh thái địa phương không thể chịu đựng được. |
| Nghi vấn | I wish someone could restrain his unrestrained ambition before it ruins us all; isn't there anyone who can stop him? |
Tôi ước ai đó có thể kiềm chế tham vọng không kiềm chế của anh ta trước khi nó hủy hoại tất cả chúng ta; không có ai có thể ngăn cản anh ta sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained development".
