(Top Banner Ad)
unsegmented
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, Khoa học máy tính

unsegmented

UK: /ˌʌnˈseɡməntɪd/ • US: /ˌʌnˈseɡməntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa phân đoạn không phân đoạn không chia cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not divided into segments or parts; not separated into distinct units.

Vietnamese Meaning

Không được chia thành các đoạn hoặc phần; không được tách thành các đơn vị riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The raw audio data was unsegmented, requiring careful processing to identify individual words."

    "Dữ liệu âm thanh thô chưa được phân đoạn, đòi hỏi xử lý cẩn thận để xác định các từ riêng lẻ."

  • "The unsegmented text made it difficult to identify sentence boundaries."

    "Văn bản không phân đoạn gây khó khăn cho việc xác định ranh giới câu."

  • "The unsegmented hard drive space could not be used effectively."

    "Không gian ổ cứng không phân đoạn không thể được sử dụng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb segment Phân đoạn, chia thành các phần
Noun segment Phần, đoạn
Adjective segmented Được phân đoạn, chia thành các phần
Noun segmentation Sự phân đoạn, sự chia thành các phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsegmented
English
segment
Latin
segmentum
Latin
secare

Nguồn gốc của 'unsegmented'

Từ 'unsegmented' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secare', có nghĩa là 'cắt'. Thêm tiền tố 'un-' làm cho nó mang nghĩa phủ định, chỉ sự không bị chia cắt hay phân đoạn. Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn chưa được đẽo gọt - đó là một ví dụ về điều gì đó 'unsegmented'!

Usage Note

Từ 'unsegmented' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học (ví dụ: 'unsegmented speech' - lời nói không phân đoạn) và khoa học máy tính (ví dụ: 'unsegmented data' - dữ liệu không phân đoạn). Nó nhấn mạnh sự liên tục và thiếu sự phân chia rõ ràng. Khác với 'fragmented' (phân mảnh), 'unsegmented' chỉ sự thiếu sự chia cắt tự nhiên hoặc dự kiến, trong khi 'fragmented' ám chỉ sự chia cắt đã xảy ra, thường không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsegmented
  • completely completely unsegmented
    (hoàn toàn không phân đoạn)
  • largely largely unsegmented
    (phần lớn không phân đoạn)
Noun + unsegmented
  • data unsegmented data
    (dữ liệu không phân đoạn)
  • genome unsegmented genome
    (bộ gen không phân đoạn)

Idioms

  • Remain unsegmented

    Giữ nguyên trạng thái không bị chia cắt, không bị phân chia

    "The group decided to remain unsegmented to maintain its cohesion."

    (Nhóm quyết định giữ nguyên trạng thái không bị chia cắt để duy trì sự gắn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsegmented

Tính từ
Lật mặt

Không được chia thành các đoạn hoặc phần; không được tách thành các đơn vị riêng biệt.

"The raw audio data was unsegmented, requiring careful processing to identify individual words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsegmented".

Tính toàn vẹn và sự thống nhất

Trong nhiều nền văn hóa, tính toàn vẹn và sự thống nhất được coi trọng. Khái niệm 'unsegmented' có thể liên quan đến ý tưởng về một cộng đồng hoặc một hệ thống hoạt động tốt nhất khi nó không bị chia rẽ bởi xung đột hoặc sự khác biệt.