(Top Banner Ad)
unsolvable
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học, Giải quyết vấn đề

unsolvable

UK: /ʌnˈsɒlvəbl/ • US: /ʌnˈsɑːlvəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải quyết được vô phương giải quyết nan giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to solve.

Vietnamese Meaning

Không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Riemann Hypothesis is considered by many to be an unsolvable problem."

    "Giả thuyết Riemann được nhiều người cho là một vấn đề không thể giải quyết được."

  • "Some philosophical questions seem unsolvable."

    "Một số câu hỏi triết học dường như không thể giải quyết được."

  • "The crime appeared to be unsolvable at first, but the detective eventually found a clue."

    "Ban đầu, vụ án có vẻ không thể giải quyết được, nhưng cuối cùng thám tử đã tìm thấy một manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsolvable
un-
not
solve
to find an answer to
-able
capable of

Từ Nguyên của 'Unsolvable'

Từ 'unsolvable' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với động từ 'solve' (giải quyết) và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có khả năng'). Vì vậy, 'unsolvable' có nghĩa đen là 'không có khả năng giải quyết được'.

Usage Note

Từ 'unsolvable' thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu đố, hoặc phương trình mà không có giải pháp hoặc lời giải đáp nào được biết đến. Nó nhấn mạnh tính chất không thể giải quyết một cách triệt để. Khác với 'difficult to solve' (khó giải quyết) chỉ mức độ khó khăn, 'unsolvable' mang ý nghĩa không thể tìm ra giải pháp.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'unsolvable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsolvable
  • seemingly seemingly unsolvable problem
    (vấn đề dường như không thể giải quyết được)
  • completely completely unsolvable puzzle
    (câu đố hoàn toàn không thể giải quyết được)
Verb + unsolvable
  • deem deem something unsolvable
    (cho rằng điều gì đó là không thể giải quyết được)
  • consider consider a problem unsolvable
    (xem một vấn đề là không thể giải quyết được)

Idioms

  • at an unsolvable impasse

    ở một bế tắc không thể giải quyết được

    "The negotiations were at an unsolvable impasse."

    (Các cuộc đàm phán đã rơi vào một bế tắc không thể giải quyết được.)

  • to reach an unsolvable deadlock

    đạt đến một bế tắc không thể giải quyết

    "The project reached an unsolvable deadlock due to disagreements."

    (Dự án đã đạt đến một bế tắc không thể giải quyết do những bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsolvable

adjective
Lật mặt

Không thể giải quyết được.

"The Riemann Hypothesis is considered by many to be an unsolvable problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolvable".

Quan Điểm Triết Học về Những Vấn Đề Không Thể Giải Quyết

Trong triết học, có những vấn đề được coi là không thể giải quyết một cách dứt điểm, như bản chất của ý thức hay sự tồn tại của Thượng đế. Những vấn đề này thường khơi gợi tranh luận và suy tư sâu sắc.