(Top Banner Ad)
irresolvable
C1
adjective C1 Tổng quát

irresolvable

UK: /ɪˌrɪˈzɒlvəbl/ • US: /ɪˌrɪˈzɑːlvəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải quyết được bất khả giải vô phương giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to resolve; not able to be solved or cleared up.

Vietnamese Meaning

Không thể giải quyết được; không thể giải quyết hoặc làm sáng tỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict between the two countries seemed irresolvable."

    "Xung đột giữa hai quốc gia dường như không thể giải quyết được."

  • "The economic crisis presented several seemingly irresolvable problems."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đặt ra một vài vấn đề dường như không thể giải quyết được."

  • "Their differences were so fundamental that the situation appeared irresolvable."

    "Sự khác biệt của họ quá cơ bản đến nỗi tình hình có vẻ không thể giải quyết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết định, phân giải
Noun resolve sự kiên quyết, quyết tâm
Noun resolution sự giải quyết, quyết định; nghị quyết; độ phân giải
Adjective resolvable có thể giải quyết được
Adjective irresolute do dự, thiếu kiên quyết
Noun irresolution sự do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
solvere
Latin
resolvere
Old French
resolver
English
resolve
English
-able
English
resolvable
English
ir-
English
irresolvable

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'irresolvable' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'ir-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và tính từ 'resolvable' (có nghĩa là 'có thể giải quyết được'). Ghép lại, nó mô tả một điều gì đó 'không thể giải quyết được' hoặc 'không thể tìm ra lời giải đáp'.

Hành trình của 'Giải quyết'

Phần gốc 'resolve' có nguồn gốc từ động từ Latin 'resolvere', nghĩa là 'tháo gỡ', 'nới lỏng', hoặc 'phân tích'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'tìm ra giải pháp' hoặc 'quyết định'. Khi thêm tiền tố 'ir-', 'irresolvable' mang ý nghĩa ngược lại: một điều không thể tháo gỡ, phân tích, hay tìm ra giải pháp.

Usage Note

Từ 'irresolvable' thường được dùng để mô tả các vấn đề, tranh chấp, hoặc tình huống có vẻ không có cách giải quyết. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn, bế tắc của vấn đề đó. Khác với 'unsolvable' (không thể giải), 'irresolvable' thường ngụ ý rằng sự bế tắc này có thể do nhiều yếu tố phức tạp, chứ không nhất thiết do bản chất của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Irresolvable + Noun
  • conflict an irresolvable conflict
    (một mâu thuẫn không thể giải quyết)
  • dilemma an irresolvable dilemma
    (một tình huống tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết)
  • problem an irresolvable problem
    (một vấn đề không thể giải quyết)
  • question an irresolvable question
    (một câu hỏi không có lời giải đáp)
  • dispute an irresolvable dispute
    (một tranh chấp không thể dàn xếp)
Verb + Irresolvable
  • seem The situation seemed irresolvable.
    (Tình huống đó dường như không thể giải quyết được.)
  • remain The core issues remain irresolvable.
    (Các vấn đề cốt lõi vẫn không thể giải quyết được.)
  • prove The gap proved irresolvable.
    (Khoảng cách đó đã chứng tỏ là không thể vượt qua/giải quyết được.)

Idioms

  • an irresolvable paradox

    một nghịch lý không thể giải thích hoặc giải quyết

    "Philosophers have long debated the existence of an irresolvable paradox."

    (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về sự tồn tại của một nghịch lý không thể giải thích.)

  • reach an irresolvable stalemate

    đạt đến một thế bế tắc không thể giải quyết

    "The negotiations reached an irresolvable stalemate, with neither side willing to compromise."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt đến một thế bế tắc không thể giải quyết, khi cả hai bên đều không chịu thỏa hiệp.)

  • an irresolvable difference

    một sự khác biệt không thể dung hòa/giải quyết

    "Their relationship ended due to an irresolvable difference in values."

    (Mối quan hệ của họ kết thúc vì sự khác biệt không thể dung hòa về giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresolvable

adjective
Lật mặt

Không thể giải quyết được; không thể giải quyết hoặc làm sáng tỏ.

"The conflict between the two countries seemed irresolvable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disagreement between the two countries was irresolvable after the incident.
Sự bất đồng giữa hai quốc gia là không thể giải quyết được sau sự cố.
Phủ định
The problem wasn't irresolvable until they introduced new conditions.
Vấn đề không phải là không thể giải quyết được cho đến khi họ đưa ra các điều kiện mới.
Nghi vấn
Was the conflict irresolvable from the very beginning?
Liệu cuộc xung đột có không thể giải quyết được ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresolvable".

Nghịch lý và Vấn đề chưa có lời giải

Trong triết học và khoa học, 'irresolvable' thường được dùng để chỉ các nghịch lý (paradoxes) hoặc những vấn đề mà con người hiện tại chưa tìm ra lời giải, hoặc có vẻ như không thể giải quyết bằng logic hay phương pháp thông thường. Ví dụ, một số nhà triết học cho rằng câu hỏi về tự do ý chí và định mệnh là một nghịch lý không thể giải quyết.

Bế tắc chính trị và xã hội

'Irresolvable' cũng thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, mô tả các cuộc xung đột, tranh chấp, hoặc tình huống bế tắc (stalemate) giữa các bên mà không thể tìm được tiếng nói chung hay giải pháp thỏa đáng. Điều này có thể dẫn đến sự trì trệ hoặc chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng hoặc giữa các quốc gia.