(Top Banner Ad)
resolvable
C1
adjective C1 General

resolvable

UK: /rɪˈzɒlvəbəl/ • US: /rɪˈzɑːlvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải quyết được có khả năng được giải quyết giải quyết được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being resolved or solved.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được giải quyết hoặc giải đáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict between the two countries is resolvable through diplomatic negotiations."

    "Xung đột giữa hai quốc gia có thể giải quyết được thông qua đàm phán ngoại giao."

  • "The budget deficit is resolvable with careful planning and spending cuts."

    "Thâm hụt ngân sách có thể giải quyết được bằng cách lập kế hoạch cẩn thận và cắt giảm chi tiêu."

  • "Although the situation seemed hopeless, the team believed that the problem was resolvable."

    "Mặc dù tình hình có vẻ vô vọng, nhóm tin rằng vấn đề có thể giải quyết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết (vấn đề), quyết định (làm gì), phân giải
Noun resolve sự quyết tâm, sự kiên quyết, giải pháp
Noun resolution giải pháp, nghị quyết, sự quyết tâm, độ phân giải
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Noun resolvability tính có thể giải quyết được
Adjective unresolvable không thể giải quyết được
Adjective irresolvable không thể giải quyết được (tương tự unresolvable, thường dùng trong toán học, logic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*solwō
Latin
solvere
Latin
resolvere
Old French
resolver
Middle English
resolven
English
resolve
English
resolvable

Nguồn gốc từ 'tan chảy' và 'phân rã'

Từ 'resolvable' bắt nguồn từ động từ 'resolve', mà gốc gác sâu xa là 'resolvere' trong tiếng Latin cổ. 'Resolvere' được ghép từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'solvere' (làm lỏng, tan chảy, giải phóng). Ban đầu, nó mang nghĩa 'làm tan chảy trở lại' hoặc 'phân rã'. Từ ý nghĩa vật lý này, nó dần chuyển sang nghĩa trừu tượng hơn là 'phân tích' hoặc 'giải quyết' một vấn đề phức tạp bằng cách chia nhỏ nó ra, giống như làm tan một khối băng thành nước để dễ xử lý hơn. Thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo thành 'resolvable', tức là 'có thể giải quyết được'.

Từ 'quyết định' đến khả năng 'giải quyết'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'resolve' không chỉ mang nghĩa 'giải quyết vấn đề' mà còn có nghĩa là 'quyết tâm' hoặc 'đưa ra một quyết định vững chắc'. Điều này phản ánh một khía cạnh khác từ gốc Latin 'resolvere', nơi nó cũng có thể ám chỉ hành động tháo gỡ hoặc làm rõ một điều gì đó để đưa ra một kết luận hay quyết định cuối cùng. Vì vậy, một vấn đề 'resolvable' không chỉ là vấn đề có thể tìm ra lời giải mà còn ngụ ý rằng chúng ta có thể đưa ra một quyết định dứt khoát hoặc một kế hoạch hành động rõ ràng cho nó.

Usage Note

The word 'resolvable' indicates that a problem, difficulty, or issue is not necessarily easy to solve, but it is within the realm of possibility. It suggests that with effort, resources, or further information, a solution can be found. It often implies a certain degree of optimism or confidence in finding a solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resolvable
  • easily easily resolvable
    (dễ dàng giải quyết được)
  • potentially potentially resolvable
    (có khả năng giải quyết được)
  • fully fully resolvable
    (hoàn toàn có thể giải quyết được)
  • clearly clearly resolvable
    (rõ ràng là có thể giải quyết được)
Noun (modified by resolvable)
  • issue a resolvable issue
    (một vấn đề có thể giải quyết được)
  • problem a resolvable problem
    (một vấn đề có thể giải quyết được)
  • conflict a resolvable conflict
    (một xung đột có thể giải quyết được)
  • dispute a resolvable dispute
    (một tranh chấp có thể giải quyết được)

Idioms

  • a readily resolvable matter

    một vấn đề có thể được giải quyết một cách dễ dàng/nhanh chóng

    "Their disagreement was a readily resolvable matter once they sat down to talk."

    (Bất đồng của họ là một vấn đề dễ dàng giải quyết được ngay khi họ ngồi xuống nói chuyện.)

  • be resolvable through (negotiation/discussion)

    có thể được giải quyết thông qua (đàm phán/thảo luận)

    "Most international disputes are resolvable through diplomatic negotiations."

    (Hầu hết các tranh chấp quốc tế đều có thể giải quyết được thông qua đàm phán ngoại giao.)

  • within the realm of resolvable problems

    nằm trong phạm vi các vấn đề có thể giải quyết được

    "Don't worry, this technical glitch is well within the realm of resolvable problems for our IT team."

    (Đừng lo, lỗi kỹ thuật này nằm trong phạm vi các vấn đề mà đội IT của chúng ta có thể giải quyết được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolvable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được giải quyết hoặc giải đáp.

"The conflict between the two countries is resolvable through diplomatic negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to resolve conflicts peacefully.
Điều quan trọng là giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Phủ định
It is better not to resolve the issue immediately without careful consideration.
Tốt hơn là không nên giải quyết vấn đề ngay lập tức mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Why is it necessary to resolve this matter urgently?
Tại sao cần thiết phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is easily resolvable.
Vấn đề này có thể giải quyết một cách dễ dàng.
Phủ định
Seldom have I encountered a problem that is so easily resolvable.
Hiếm khi tôi gặp một vấn đề nào đó mà có thể giải quyết một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should this issue prove resolvable, what steps should we take next?
Nếu vấn đề này chứng tỏ là có thể giải quyết được, chúng ta nên thực hiện những bước nào tiếp theo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue is resolvable with a bit of effort.
Vấn đề này có thể giải quyết được với một chút nỗ lực.
Phủ định
The complex equation isn't resolvable using standard methods.
Phương trình phức tạp này không thể giải quyết được bằng các phương pháp tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is this conflict resolvable through negotiation?
Liệu xung đột này có thể giải quyết được thông qua đàm phán không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem will be resolvable with more resources.
Vấn đề sẽ có thể giải quyết được với nhiều nguồn lực hơn.
Phủ định
The conflict is not going to be resolvable if both sides remain stubborn.
Cuộc xung đột sẽ không thể giải quyết được nếu cả hai bên vẫn cứng đầu.
Nghi vấn
Will the issue be resolvable by the end of the week?
Vấn đề có thể giải quyết được vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolvable".

Tư duy 'problem-solving' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư duy 'problem-solving' (giải quyết vấn đề). Người ta thường tin rằng hầu hết các thách thức hoặc khó khăn đều là 'resolvable' (có thể giải quyết được) nếu có đủ nỗ lực, phân tích và nguồn lực. Niềm tin này thúc đẩy cách tiếp cận chủ động, tìm kiếm giải pháp dứt điểm thay vì chấp nhận hoặc bỏ qua vấn đề, điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi sự hòa hợp, chấp nhận hoặc chịu đựng các vấn đề có thể được ưu tiên hơn.

Hòa giải và đàm phán là giải pháp thiết yếu

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý của phương Tây, khái niệm rằng các xung đột và tranh chấp là 'resolvable' thông qua các cơ chế chính thức như hòa giải (mediation), trọng tài (arbitration) hoặc đàm phán (negotiation) là rất phổ biến. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng tìm ra điểm chung, đạt được thỏa thuận và thiết lập các giải pháp rõ ràng, công bằng cho các bên liên quan, giúp duy trì trật tự xã hội và pháp luật.