(Top Banner Ad)
unsorted
B2
adjective B2 Tổng quát, Khoa học máy tính

unsorted

UK: /ˌʌnˈsɔːtɪd/ • US: /ˌʌnˈsɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được sắp xếp chưa phân loại không có thứ tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not arranged in a particular order; not sorted.

Vietnamese Meaning

Chưa được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể nào; chưa được phân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pile of laundry was completely unsorted."

    "Đống quần áo bẩn hoàn toàn chưa được phân loại."

  • "The unsorted data made it difficult to draw any conclusions."

    "Dữ liệu chưa được sắp xếp khiến cho việc rút ra bất kỳ kết luận nào trở nên khó khăn."

  • "We need to sort the unsorted emails into appropriate folders."

    "Chúng ta cần sắp xếp các email chưa được phân loại vào các thư mục thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sort sắp xếp, phân loại
Noun sort loại, kiểu; sự sắp xếp
Noun sorting sự sắp xếp, sự phân loại
Adjective sorted đã được sắp xếp, đã được phân loại
Adjective sortable có thể sắp xếp được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sortir
Middle English
sorten
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
sort
English
sorted
English
unsorted

Gốc gác của 'Sort'

Từ 'sort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sors' (nghĩa là 'lá phiếu', 'số phận'). Ban đầu, nó liên quan đến việc phân loại hoặc quyết định số phận bằng cách rút thăm. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'sortir' (sắp xếp), nó phát triển thành nghĩa 'phân loại, sắp xếp' như ngày nay trong tiếng Anh.

Tiền tố 'Un-' và sự phủ định

Tiền tố 'un-' là một phần rất cổ của tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic. Nó được dùng để đảo ngược nghĩa của một từ, biến 'sorted' (đã được sắp xếp) thành 'unsorted' (chưa được sắp xếp), thể hiện sự phủ định hoặc ý nghĩa ngược lại.

Usage Note

Từ 'unsorted' thường được dùng để mô tả một tập hợp các mục mà chưa được đưa vào một trật tự logic hoặc có tổ chức. Nó nhấn mạnh trạng thái hỗn độn, không có trật tự. So với 'disorganized', 'unsorted' thường mang ý nghĩa khách quan hơn, chỉ đơn thuần là chưa sắp xếp, trong khi 'disorganized' có thể mang hàm ý sự lộn xộn và thiếu hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsorted
  • large large unsorted piles
    (những đống lớn chưa được sắp xếp)
  • random random unsorted items
    (những món đồ ngẫu nhiên chưa được phân loại)
  • completely completely unsorted data
    (dữ liệu hoàn toàn chưa được sắp xếp)
Verb + unsorted
  • leave leave things unsorted
    (để mọi thứ chưa được sắp xếp)
  • remain remain unsorted
    (vẫn chưa được sắp xếp)
  • find find documents unsorted
    (thấy tài liệu chưa được sắp xếp)
unsorted + Noun
  • data unsorted data
    (dữ liệu chưa được sắp xếp)
  • files unsorted files
    (các tệp chưa được sắp xếp)
  • mail unsorted mail
    (thư chưa được phân loại)
  • items unsorted items
    (những món đồ chưa được sắp xếp)
  • laundry unsorted laundry
    (đồ giặt chưa được phân loại)

Idioms

  • leave things unsorted

    để mọi thứ lộn xộn, không sắp xếp

    "If you leave all your papers unsorted, you'll never find anything when you need it."

    (Nếu bạn để tất cả giấy tờ lộn xộn, bạn sẽ không bao giờ tìm thấy thứ gì khi cần.)

  • an unsorted mess

    một đống lộn xộn chưa được sắp xếp

    "The whole garage was an unsorted mess, full of old tools and forgotten boxes."

    (Toàn bộ gara là một đống lộn xộn chưa được sắp xếp, đầy dụng cụ cũ và hộp bị lãng quên.)

  • raw and unsorted data

    dữ liệu thô và chưa được xử lý/sắp xếp

    "Before analysis, the raw and unsorted data needs extensive cleaning."

    (Trước khi phân tích, dữ liệu thô và chưa được sắp xếp cần được làm sạch kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsorted

adjective
Lật mặt

Chưa được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể nào; chưa được phân loại.

"The pile of laundry was completely unsorted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsorted".

Chủ nghĩa Tối giản và Sắp xếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây với sự phổ biến của chủ nghĩa tối giản và các phương pháp sắp xếp như của Marie Kondo, việc giữ mọi thứ 'unsorted' (chưa sắp xếp) thường bị coi là kém hiệu quả hoặc gây căng thẳng. Việc sắp xếp ngăn nắp được khuyến khích để tạo không gian sống và làm việc khoa học, giúp giảm bớt sự lộn xộn cả về vật chất lẫn tinh thần.

Tầm quan trọng trong Khoa học Máy tính

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'unsorted' (chưa được sắp xếp) là rất quan trọng. Dữ liệu thô ban đầu thường 'unsorted' và cần các thuật toán sắp xếp (sorting algorithms) để xử lý, tìm kiếm và phân tích hiệu quả. Một cơ sở dữ liệu 'unsorted' sẽ rất khó để truy vấn nhanh chóng, cho thấy tầm quan trọng của việc tổ chức thông tin.