unordered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not arranged in a specific order; lacking a systematic arrangement.
Vietnamese Meaning
Không được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể; thiếu sự sắp xếp có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books on the shelf were completely unordered."
"Những cuốn sách trên giá hoàn toàn không được sắp xếp."
-
"The data was stored in an unordered fashion."
"Dữ liệu được lưu trữ một cách không có trật tự."
-
"The elements in the set are unordered."
"Các phần tử trong tập hợp không có thứ tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | trật tự, thứ tự, đơn đặt hàng |
| Verb | order | sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng |
| Adjective | ordered | đã được sắp xếp, có trật tự |
| Noun | ordering | sự sắp xếp, việc đặt hàng |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp |
| Adverb | orderly | một cách có trật tự |
| Noun | disorder | sự mất trật tự, hỗn loạn, rối loạn |
| Verb | disorder | gây mất trật tự, làm rối loạn |
| Adjective | disordered | mất trật tự, hỗn loạn |
| Verb | reorder | sắp xếp lại, đặt hàng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unordered' thường được dùng để mô tả các tập hợp, danh sách, dữ liệu hoặc các yếu tố khác mà không có một quy tắc hoặc trình tự cụ thể nào chi phối cách chúng được sắp xếp. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn hoặc thiếu trật tự. Cần phân biệt với 'disordered', mặc dù có nghĩa tương tự, 'disordered' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự rối loạn, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc các tình huống nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unordered an unordered list (một danh sách không theo thứ tự (ví dụ: trong lập trình, HTML))
-
unordered unordered data (dữ liệu không có thứ tự)
-
unordered unordered elements (các phần tử không theo thứ tự)
-
unordered an unordered collection (một tập hợp không có thứ tự)
-
remain remain unordered (duy trì trạng thái không theo thứ tự)
-
leave leave something unordered (để cái gì đó không được sắp xếp)
-
be be unordered (không có thứ tự, không được sắp xếp)
Idioms
-
in an unordered state
trong một trạng thái không có trật tự, không được sắp xếp
"The documents were left in an unordered state after the move."
(Các tài liệu bị để trong trạng thái không có trật tự sau khi chuyển nhà.)
-
an unordered sequence
một chuỗi không theo thứ tự (các phần tử có thể xuất hiện ngẫu nhiên)
"The algorithm processes the items as an unordered sequence."
(Thuật toán xử lý các mục dưới dạng một chuỗi không theo thứ tự.)
-
unordered access
truy cập không theo thứ tự (trong điện toán, không cần tuân theo trình tự)
"Modern memory architectures often allow for unordered access to data."
(Các kiến trúc bộ nhớ hiện đại thường cho phép truy cập dữ liệu không theo thứ tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unordered
adjectiveKhông được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể; thiếu sự sắp xếp có hệ thống.
"The books on the shelf were completely unordered."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the files had been unordered, the search algorithm would have taken much longer. |
Nếu các tập tin đã không được sắp xếp, thuật toán tìm kiếm đã mất nhiều thời gian hơn. |
| Phủ định | If the data hadn't been unordered, we wouldn't have needed to implement a sorting algorithm. |
Nếu dữ liệu đã không bị xáo trộn, chúng ta đã không cần phải triển khai một thuật toán sắp xếp. |
| Nghi vấn | Would the project have failed if the tasks had been unordered? |
Liệu dự án có thất bại nếu các nhiệm vụ đã không được sắp xếp? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The files were found unordered after the system crash. |
Các tập tin được tìm thấy không có thứ tự sau sự cố hệ thống. |
| Phủ định | The documents were not kept unordered on purpose. |
Các tài liệu không bị giữ không có thứ tự một cách cố ý. |
| Nghi vấn | Were the books found unordered on the shelves? |
Có phải những cuốn sách được tìm thấy không có thứ tự trên kệ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents were unordered on his desk yesterday. |
Các tài liệu đã không được sắp xếp trên bàn làm việc của anh ấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | The books weren't unordered after she tidied up the shelf. |
Những quyển sách không còn lộn xộn sau khi cô ấy dọn dẹp kệ. |
| Nghi vấn | Were the files still unordered after the reorganization? |
Các tập tin vẫn còn lộn xộn sau khi tái tổ chức sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unordered".
