(Top Banner Ad)
unordered
B2
adjective B2 Tổng quát

unordered

UK: /ˌʌnˈɔːdəd/ • US: /ˌʌnˈɔːrdərd/

Nghĩa tiếng Việt

không có thứ tự vô trật tự không được sắp xếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not arranged in a specific order; lacking a systematic arrangement.

Vietnamese Meaning

Không được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể; thiếu sự sắp xếp có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books on the shelf were completely unordered."

    "Những cuốn sách trên giá hoàn toàn không được sắp xếp."

  • "The data was stored in an unordered fashion."

    "Dữ liệu được lưu trữ một cách không có trật tự."

  • "The elements in the set are unordered."

    "Các phần tử trong tập hợp không có thứ tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, thứ tự, đơn đặt hàng
Verb order sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adjective ordered đã được sắp xếp, có trật tự
Noun ordering sự sắp xếp, việc đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Adverb orderly một cách có trật tự
Noun disorder sự mất trật tự, hỗn loạn, rối loạn
Verb disorder gây mất trật tự, làm rối loạn
Adjective disordered mất trật tự, hỗn loạn
Verb reorder sắp xếp lại, đặt hàng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōrdō
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
Old English
un-
English
unordered

Nguồn gốc của 'unordered'

'Unordered' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'ordered' (đã được sắp xếp). Gốc của từ 'order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ōrdō', có nghĩa là 'sự sắp xếp', 'thứ tự' hoặc 'hàng lối'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, 'unordered' diễn tả trạng thái không có trật tự, không được sắp xếp theo một quy tắc hay chuỗi nhất định.

Usage Note

Từ 'unordered' thường được dùng để mô tả các tập hợp, danh sách, dữ liệu hoặc các yếu tố khác mà không có một quy tắc hoặc trình tự cụ thể nào chi phối cách chúng được sắp xếp. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn hoặc thiếu trật tự. Cần phân biệt với 'disordered', mặc dù có nghĩa tương tự, 'disordered' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự rối loạn, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc các tình huống nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unordered
  • unordered an unordered list
    (một danh sách không theo thứ tự (ví dụ: trong lập trình, HTML))
  • unordered unordered data
    (dữ liệu không có thứ tự)
  • unordered unordered elements
    (các phần tử không theo thứ tự)
  • unordered an unordered collection
    (một tập hợp không có thứ tự)
Verb + unordered
  • remain remain unordered
    (duy trì trạng thái không theo thứ tự)
  • leave leave something unordered
    (để cái gì đó không được sắp xếp)
  • be be unordered
    (không có thứ tự, không được sắp xếp)

Idioms

  • in an unordered state

    trong một trạng thái không có trật tự, không được sắp xếp

    "The documents were left in an unordered state after the move."

    (Các tài liệu bị để trong trạng thái không có trật tự sau khi chuyển nhà.)

  • an unordered sequence

    một chuỗi không theo thứ tự (các phần tử có thể xuất hiện ngẫu nhiên)

    "The algorithm processes the items as an unordered sequence."

    (Thuật toán xử lý các mục dưới dạng một chuỗi không theo thứ tự.)

  • unordered access

    truy cập không theo thứ tự (trong điện toán, không cần tuân theo trình tự)

    "Modern memory architectures often allow for unordered access to data."

    (Các kiến trúc bộ nhớ hiện đại thường cho phép truy cập dữ liệu không theo thứ tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unordered

adjective
Lật mặt

Không được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể; thiếu sự sắp xếp có hệ thống.

"The books on the shelf were completely unordered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the files had been unordered, the search algorithm would have taken much longer.
Nếu các tập tin đã không được sắp xếp, thuật toán tìm kiếm đã mất nhiều thời gian hơn.
Phủ định
If the data hadn't been unordered, we wouldn't have needed to implement a sorting algorithm.
Nếu dữ liệu đã không bị xáo trộn, chúng ta đã không cần phải triển khai một thuật toán sắp xếp.
Nghi vấn
Would the project have failed if the tasks had been unordered?
Liệu dự án có thất bại nếu các nhiệm vụ đã không được sắp xếp?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The files were found unordered after the system crash.
Các tập tin được tìm thấy không có thứ tự sau sự cố hệ thống.
Phủ định
The documents were not kept unordered on purpose.
Các tài liệu không bị giữ không có thứ tự một cách cố ý.
Nghi vấn
Were the books found unordered on the shelves?
Có phải những cuốn sách được tìm thấy không có thứ tự trên kệ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents were unordered on his desk yesterday.
Các tài liệu đã không được sắp xếp trên bàn làm việc của anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
The books weren't unordered after she tidied up the shelf.
Những quyển sách không còn lộn xộn sau khi cô ấy dọn dẹp kệ.
Nghi vấn
Were the files still unordered after the reorganization?
Các tập tin vẫn còn lộn xộn sau khi tái tổ chức sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unordered".

Trật tự và Hỗn loạn: Hai mặt của cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sắp xếp (order) thường được coi là dấu hiệu của hiệu quả, sự kiểm soát và vẻ đẹp, trong khi 'unordered' (mất trật tự) có thể gợi lên sự hỗn loạn, bừa bộn hoặc thiếu tổ chức. Con người có xu hướng tìm kiếm trật tự trong môi trường của mình, từ cách sắp xếp nhà cửa đến cách tổ chức xã hội. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như nghệ thuật hiện đại hoặc quá trình sáng tạo, một trạng thái 'unordered' có chủ đích đôi khi lại có thể dẫn đến sự đột phá và ý tưởng mới lạ.

Unordered trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính và lập trình, thuật ngữ 'unordered' rất quan trọng. Nó mô tả các cấu trúc dữ liệu hoặc quy trình mà thứ tự của các phần tử không được đảm bảo hoặc không quan trọng. Ví dụ, một 'unordered list' trong HTML không có số thứ tự, còn 'unordered set' trong Python là một tập hợp các phần tử không có thứ tự cụ thể. Việc hiểu khi nào dữ liệu là 'unordered' giúp các lập trình viên thiết kế thuật toán hiệu quả và phù hợp với yêu cầu về hiệu suất.