(Top Banner Ad)
jumbled
B2
adjective B2 Tổng quát

jumbled

UK: /ˈdʒʌmbəld/ • US: /ˈdʒʌmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn bừa bộn hỗn độn rối bời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a confused or disordered state; mixed up.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái lộn xộn, bừa bộn; bị trộn lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were jumbled on the shelf."

    "Sách bị xếp lộn xộn trên kệ."

  • "The jigsaw pieces were all jumbled together in the box."

    "Các mảnh ghép hình bị trộn lẫn hết cả trong hộp."

  • "His thoughts were jumbled and confused."

    "Suy nghĩ của anh ấy rối bời và lộn xộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jumble Trộn lẫn, xáo trộn
Noun jumble Sự hỗn độn, mớ lộn xộn
Noun jumbles đồ cũ bán đồng nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jumble

Nguồn gốc của 'Jumbled'

Từ 'jumbled' xuất phát từ động từ 'jumble' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là trộn lẫn một cách lộn xộn. Nó gợi lên hình ảnh của những thứ bị đảo lộn và không có trật tự, một mớ hỗn độn.

Usage Note

Diễn tả sự thiếu trật tự, không theo một quy tắc nào. Thường dùng để mô tả đồ vật, thông tin, hoặc suy nghĩ.

Prepositions

with in

with: thường dùng khi chỉ cái gì bị trộn lẫn với cái gì khác. in: thường dùng khi nói đến một khu vực hoặc phạm vi nào đó bị lộn xộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumbled
  • hopelessly hopelessly jumbled
    (hỗn độn không lối thoát)
  • badly badly jumbled
    (bị xáo trộn nghiêm trọng)
Verb + jumbled
  • become become jumbled
    (trở nên lộn xộn)
  • leave leave something jumbled
    (để cái gì đó lộn xộn)

Idioms

  • jumbled mess

    một mớ hỗn độn

    "The documents were a jumbled mess after the storm."

    (Các tài liệu là một mớ hỗn độn sau cơn bão.)

  • have one's wires crossed (jumbled)

    hiểu lầm, không hiểu nhau

    "I think we have our wires crossed. I never asked you to do that."

    (Tôi nghĩ chúng ta đang hiểu lầm nhau. Tôi chưa bao giờ yêu cầu bạn làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumbled

adjective
Lật mặt

Ở trong trạng thái lộn xộn, bừa bộn; bị trộn lẫn.

"The books were jumbled on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jumble the letters to find the hidden word.
Xáo trộn các chữ cái để tìm ra từ ẩn.
Phủ định
Don't jumble the papers on my desk.
Đừng làm xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của tôi.
Nghi vấn
Do jumble the ingredients together thoroughly before baking!
Hãy trộn đều các nguyên liệu trước khi nướng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumbled".

Sự hỗn loạn trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật trừu tượng, một số tác phẩm cố ý thể hiện sự 'jumbled' để tạo ra cảm xúc hoặc truyền tải thông điệp về sự phức tạp của cuộc sống. Điều này có thể thấy qua việc sử dụng màu sắc, hình dạng và bố cục không theo trật tự thông thường.