unstabilized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not stabilized; lacking stability or not made stable.
Vietnamese Meaning
Không ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unstabilized compound quickly decomposed."
"Hợp chất chưa được ổn định nhanh chóng phân hủy."
-
"The unstabilized solution is highly reactive."
"Dung dịch chưa được ổn định có tính phản ứng cao."
-
"The unstabilized political climate led to unrest."
"Tình hình chính trị chưa ổn định dẫn đến bất ổn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stabilize | làm cho ổn định, ổn định hóa |
| Adjective | stable | ổn định |
| Noun | stability | sự ổn định |
| Verb | unstabilize | làm mất ổn định |
| Adjective | unstable | không ổn định |
| Noun | instability | sự không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstabilized' thường được dùng để mô tả các chất hóa học, hệ thống hoặc quá trình không ở trạng thái cân bằng hoặc dễ bị thay đổi, biến động. So với 'unstable', 'unstabilized' nhấn mạnh hơn vào việc một cái gì đó *chưa được* ổn định hóa, thay vì chỉ đơn thuần là *không* ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemically chemically unstabilized (chưa được ổn định về mặt hóa học)
-
thermally thermally unstabilized (chưa được ổn định về mặt nhiệt)
-
fuel unstabilized fuel (nhiên liệu chưa được ổn định)
-
material unstabilized material (vật liệu chưa được ổn định)
Idioms
-
Sitting on a powder keg (unstabilized)
Như ngồi trên đống lửa (không ổn định)
"The political situation is like sitting on an unstabilized powder keg; any small event could trigger a major conflict."
(Tình hình chính trị giống như đang ngồi trên một thùng thuốc súng chưa được ổn định; bất kỳ sự kiện nhỏ nào cũng có thể gây ra một cuộc xung đột lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstabilized
adjectiveKhông ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.
"The unstabilized compound quickly decomposed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstabilized".
