(Top Banner Ad)
unstabilized
C1
adjective C1 Khoa học, Kỹ thuật, Hóa học

unstabilized

UK: /ʌnˈsteɪ.bə.laɪzd/ • US: /ʌnˈsteɪ.bə.laɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được ổn định không ổn định (do chưa được ổn định hóa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not stabilized; lacking stability or not made stable.

Vietnamese Meaning

Không ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unstabilized compound quickly decomposed."

    "Hợp chất chưa được ổn định nhanh chóng phân hủy."

  • "The unstabilized solution is highly reactive."

    "Dung dịch chưa được ổn định có tính phản ứng cao."

  • "The unstabilized political climate led to unrest."

    "Tình hình chính trị chưa ổn định dẫn đến bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stabilize làm cho ổn định, ổn định hóa
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định
Verb unstabilize làm mất ổn định
Adjective unstable không ổn định
Noun instability sự không ổn định

Synonyms

Antonyms

stabilized (đã ổn định)stable (ổn định)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unstable
English
unstabilize
English
unstabilized

Nguồn gốc của 'unstabilized'

Từ 'unstabilized' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào từ 'stabilized'. 'Stabilized' lại là dạng quá khứ phân từ của động từ 'stabilize' (làm cho ổn định). Vì vậy, 'unstabilized' có nghĩa là 'chưa được làm cho ổn định' hoặc 'không ổn định'. Quá trình này cho thấy cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách kết hợp các thành phần có sẵn.

Usage Note

Từ 'unstabilized' thường được dùng để mô tả các chất hóa học, hệ thống hoặc quá trình không ở trạng thái cân bằng hoặc dễ bị thay đổi, biến động. So với 'unstable', 'unstabilized' nhấn mạnh hơn vào việc một cái gì đó *chưa được* ổn định hóa, thay vì chỉ đơn thuần là *không* ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstabilized
  • chemically chemically unstabilized
    (chưa được ổn định về mặt hóa học)
  • thermally thermally unstabilized
    (chưa được ổn định về mặt nhiệt)
Contexts with unstabilized
  • fuel unstabilized fuel
    (nhiên liệu chưa được ổn định)
  • material unstabilized material
    (vật liệu chưa được ổn định)

Idioms

  • Sitting on a powder keg (unstabilized)

    Như ngồi trên đống lửa (không ổn định)

    "The political situation is like sitting on an unstabilized powder keg; any small event could trigger a major conflict."

    (Tình hình chính trị giống như đang ngồi trên một thùng thuốc súng chưa được ổn định; bất kỳ sự kiện nhỏ nào cũng có thể gây ra một cuộc xung đột lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstabilized

adjective
Lật mặt

Không ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.

"The unstabilized compound quickly decomposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstabilized".

Sự ổn định và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, sự ổn định được coi là nền tảng cho sự phát triển. Một xã hội hoặc hệ thống 'unstabilized' (không ổn định) thường gặp khó khăn trong việc tiến bộ và cải thiện cuộc sống của người dân. Vì vậy, việc tìm kiếm và duy trì sự ổn định là một ưu tiên quan trọng.