(Top Banner Ad)
unstructured learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

unstructured learning

UK: /ˌʌnˈstrʌktʃəd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌʌnˈstrʌktʃərd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập phi cấu trúc học tập không có cấu trúc học tập tự do học tập tự định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of learning where the learning environment or process is not rigidly planned or directed by an instructor. It often involves self-directed exploration and discovery.

Vietnamese Meaning

Một loại hình học tập mà môi trường hoặc quá trình học tập không được lên kế hoạch hoặc chỉ đạo một cách cứng nhắc bởi người hướng dẫn. Nó thường liên quan đến việc tự định hướng khám phá và tìm hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unstructured learning allows students to pursue topics of interest at their own pace."

    "Học tập không có cấu trúc cho phép sinh viên theo đuổi các chủ đề quan tâm theo tốc độ của riêng họ."

  • "The project fostered unstructured learning by encouraging students to design their own experiments."

    "Dự án thúc đẩy việc học tập không có cấu trúc bằng cách khuyến khích sinh viên tự thiết kế các thí nghiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj unstructured không có cấu trúc, phi cấu trúc, không có tổ chức
Adj structured có cấu trúc, có tổ chức
N structure cấu trúc, cơ cấu, công trình
V to structure cấu trúc hóa, tổ chức
V to learn học, tiếp thu kiến thức
N learner người học, học viên
N learning sự học hỏi, việc học

Synonyms

Antonyms

structured learning (học tập có cấu trúc)formal education (giáo dục chính quy)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
Old English
leornian
Middle English
lerne

Nguồn gốc của 'Unstructured Learning'

'Unstructured learning' là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'), từ 'structure' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', nghĩa là 'cấu trúc, sự xây dựng') và từ 'learning' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian', nghĩa là 'học hỏi'). Ghép lại, thuật ngữ này mô tả quá trình học tập diễn ra mà không theo một kế hoạch hay chương trình giảng dạy cố định, tự do và linh hoạt, thường là thông qua trải nghiệm và khám phá.

Usage Note

Unstructured learning nhấn mạnh sự tự do và linh hoạt trong quá trình học. Nó khác với structured learning (học tập có cấu trúc) ở chỗ người học có quyền tự chủ lớn hơn trong việc lựa chọn tài liệu, phương pháp và tốc độ học tập. Nó có thể hiệu quả trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề, nhưng cũng đòi hỏi người học có tính kỷ luật và khả năng tự quản lý cao.

Prepositions

in through from

Ví dụ: 'learning in an unstructured environment' (học tập trong một môi trường không có cấu trúc); 'learning through unstructured exploration' (học tập thông qua khám phá không có cấu trúc); 'learning from unstructured data' (học tập từ dữ liệu phi cấu trúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unstructured learning
  • informal informal unstructured learning
    (học tập phi cấu trúc không chính thức)
  • spontaneous spontaneous unstructured learning
    (học tập phi cấu trúc tự phát)
  • flexible flexible unstructured learning
    (học tập phi cấu trúc linh hoạt)
Động từ + unstructured learning
  • encourage encourage unstructured learning
    (khuyến khích học tập phi cấu trúc)
  • benefit from benefit from unstructured learning
    (hưởng lợi từ học tập phi cấu trúc)
  • engage in engage in unstructured learning
    (tham gia vào học tập phi cấu trúc)
Danh từ + unstructured learning
  • forms of forms of unstructured learning
    (các hình thức học tập phi cấu trúc)
  • benefits of benefits of unstructured learning
    (lợi ích của học tập phi cấu trúc)
  • approach to approach to unstructured learning
    (phương pháp tiếp cận học tập phi cấu trúc)

Idioms

  • Embrace unstructured learning opportunities

    Nắm bắt các cơ hội học tập phi cấu trúc

    "To foster creativity, schools should encourage students to embrace unstructured learning opportunities outside the classroom."

    (Để nuôi dưỡng sự sáng tạo, các trường học nên khuyến khích học sinh nắm bắt các cơ hội học tập phi cấu trúc bên ngoài lớp học.)

  • The power of unstructured learning

    Sức mạnh của học tập phi cấu trúc

    "Many successful entrepreneurs attribute their innovative thinking to the power of unstructured learning in their early careers."

    (Nhiều doanh nhân thành công cho rằng tư duy đổi mới của họ đến từ sức mạnh của việc học tập phi cấu trúc trong giai đoạn đầu sự nghiệp.)

  • Facilitate unstructured learning experiences

    Tạo điều kiện cho các trải nghiệm học tập phi cấu trúc

    "Parents can facilitate unstructured learning experiences by providing a stimulating environment and allowing children to explore freely."

    (Cha mẹ có thể tạo điều kiện cho các trải nghiệm học tập phi cấu trúc bằng cách cung cấp một môi trường kích thích và cho phép trẻ em tự do khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstructured learning

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình học tập mà môi trường hoặc quá trình học tập không được lên kế hoạch hoặc chỉ đạo một cách cứng nhắc bởi người hướng dẫn. Nó thường liên quan đến việc tự định hướng khám phá và tìm hiểu.

"Unstructured learning allows students to pursue topics of interest at their own pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted an unstructured learning approach to employee training.
Công ty đã áp dụng một phương pháp học tập phi cấu trúc cho việc đào tạo nhân viên.
Phủ định
The students did not find the unstructured environment helpful for their project.
Các sinh viên không thấy môi trường phi cấu trúc hữu ích cho dự án của họ.
Nghi vấn
Does the teacher believe that unstructured activities foster creativity?
Giáo viên có tin rằng các hoạt động phi cấu trúc thúc đẩy sự sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstructured learning".

Sự Đối Lập Với Giáo Dục Chính Quy

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'unstructured learning' (học tập phi cấu trúc) thường được coi là đối trọng hoặc bổ sung cho 'structured learning' (học tập có cấu trúc) thông qua các trường lớp, giáo trình và bằng cấp. Nó nhấn mạnh giá trị của việc học hỏi tự nhiên, khám phá cá nhân và phát triển kỹ năng thông qua kinh nghiệm thực tế, trò chơi, tương tác xã hội mà không bị ràng buộc bởi thời gian biểu hay mục tiêu học tập cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phong trào như 'unschooling' (không trường học) hoặc 'homeschooling' (tự học tại nhà) ở một số quốc gia.

Học Tập Suốt Đời và Phát Triển Cá Nhân

Khái niệm 'unstructured learning' gắn liền mật thiết với triết lý 'lifelong learning' (học tập suốt đời) – nhận thức rằng việc học không chỉ giới hạn trong giai đoạn đi học mà diễn ra liên tục. Trong thế kỷ 21, khi thị trường lao động và công nghệ thay đổi nhanh chóng, khả năng tự học, thích ứng và tiếp thu kiến thức ngoài khuôn khổ chính quy (như học qua sở thích, du lịch, giao tiếp, dự án cá nhân) ngày càng được đánh giá cao. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn trong một thế giới không ngừng biến đổi.