(Top Banner Ad)
self-directed learning
C1
Noun C1 Giáo dục

self-directed learning

UK: /ˌself.dəˈrektɪd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌself.dəˈrektɪd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tự định hướng tự học có định hướng học tập chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational method where students learn at their own pace and according to their own interests and needs, with guidance from an instructor.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục mà ở đó học sinh học theo tốc độ của riêng mình và theo sở thích và nhu cầu của bản thân, với sự hướng dẫn từ một người hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-directed learning requires a high degree of motivation and discipline."

    "Học tập tự định hướng đòi hỏi mức độ động lực và kỷ luật cao."

  • "She excelled in self-directed learning because she was highly motivated."

    "Cô ấy vượt trội trong học tập tự định hướng vì cô ấy có động lực cao."

  • "Self-directed learning can be particularly effective for adults returning to education."

    "Học tập tự định hướng có thể đặc biệt hiệu quả cho người lớn quay lại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-direction sự tự định hướng, sự tự giác
Adjective self-directed tự định hướng, tự giác
Noun learner người học
Noun learning quá trình học, sự học hỏi
Verb learn học, tìm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
directus
Old English
leornian
Modern English
self-directed learning

Học tập tự định hướng: Hành trình làm chủ tri thức

Khái niệm 'self-directed learning' (học tập tự định hướng) không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét trong giáo dục từ thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'self' (bản thân), 'directed' (được định hướng) và 'learning' (việc học). Thuật ngữ này nhấn mạnh việc người học chủ động chịu trách nhiệm về quá trình học của mình, từ việc đặt mục tiêu, tìm kiếm tài liệu đến đánh giá kết quả, thay vì chỉ phụ thuộc vào giáo viên. Đây là một phương pháp quan trọng trong bối cảnh học tập suốt đời và phát triển bản thân liên tục.

Usage Note

Self-directed learning nhấn mạnh vào sự tự chủ và trách nhiệm của người học trong quá trình học tập. Nó khác với các phương pháp học truyền thống, nơi giáo viên đóng vai trò trung tâm trong việc truyền đạt kiến thức. Self-directed learning đòi hỏi người học phải chủ động xác định mục tiêu học tập, lựa chọn tài liệu và phương pháp học phù hợp, tự đánh giá tiến độ và kết quả học tập.

Prepositions

in for towards

‘in self-directed learning’ thường được dùng để chỉ vai trò hoặc hoạt động trong hình thức học tập này (ví dụ: ‘Their active participation in self-directed learning contributed to their success’). ‘for self-directed learning’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc học tập tự định hướng (ví dụ: ‘These resources are excellent for self-directed learning’). ‘towards self-directed learning’ chỉ sự tiến bộ hoặc sự phát triển theo hướng học tập tự định hướng (ví dụ: ‘They are taking steps towards self-directed learning’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-directed learning
  • effective effective self-directed learning
    (học tập tự định hướng hiệu quả)
  • autonomous autonomous self-directed learning
    (học tập tự định hướng độc lập)
  • lifelong lifelong self-directed learning
    (học tập tự định hướng suốt đời)
Verb + self-directed learning
  • promote promote self-directed learning
    (thúc đẩy việc học tập tự định hướng)
  • foster foster self-directed learning
    (khuyến khích học tập tự định hướng)
  • engage in engage in self-directed learning
    (tham gia vào quá trình học tập tự định hướng)
self-directed learning + Noun
  • skills self-directed learning skills
    (kỹ năng học tập tự định hướng)
  • approach self-directed learning approach
    (phương pháp học tập tự định hướng)
  • environment self-directed learning environment
    (môi trường học tập tự định hướng)

Idioms

  • foster a culture of self-directed learning

    khuyến khích/xây dựng một văn hóa học tập tự định hướng

    "Universities aim to foster a culture of self-directed learning among their students."

    (Các trường đại học hướng tới việc xây dựng một văn hóa học tập tự định hướng trong sinh viên của mình.)

  • empower learners through self-directed learning

    trao quyền cho người học thông qua việc học tập tự định hướng

    "Technology can empower learners through self-directed learning resources and tools."

    (Công nghệ có thể trao quyền cho người học thông qua các tài nguyên và công cụ học tập tự định hướng.)

  • the essence of self-directed learning

    bản chất của học tập tự định hướng

    "Taking responsibility for one's own progress is the essence of self-directed learning."

    (Chịu trách nhiệm về sự tiến bộ của bản thân là bản chất của việc học tập tự định hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-directed learning

Noun
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục mà ở đó học sinh học theo tốc độ của riêng mình và theo sở thích và nhu cầu của bản thân, với sự hướng dẫn từ một người hướng dẫn.

"Self-directed learning requires a high degree of motivation and discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-directed learning".

Học tập suốt đời và Khả năng thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, khả năng học tập suốt đời (lifelong learning) được đánh giá rất cao. Học tập tự định hướng là yếu tố then chốt giúp cá nhân liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng và thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự chủ động và phát triển bản thân không ngừng.

Xu hướng giáo dục hiện đại: Đặt người học làm trung tâm

Khái niệm học tập tự định hướng gắn liền mật thiết với các xu hướng giáo dục tiến bộ ở phương Tây, nơi tập trung vào việc đặt người học làm trung tâm (student-centered learning). Thay vì vai trò thụ động tiếp nhận kiến thức từ giáo viên, học sinh được khuyến khích chủ động tìm tòi, đặt mục tiêu và tự quản lý quá trình học của mình, phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.